Mekocefaclor 125mg Bột uống MekoPhar điều trị viêm họng, viêm phế quản, admidan (12 gói)

Dạng bào chế hộp 12 gói
Quy cách Cefaclor

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Cefaclor125mg

Công dụng

Chỉ định

Mekocefaclor 125mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp: đau họng , viêm phế quản, viêm amidan, viêm phổi , viêm xoang .
  • viêm tai giữa .

    Dược lý

    cefaclor là kháng sinh cephalosporin đường uống, bán tổng hợp, thế hệ 2, có tác dụng diệt vi khuẩn đang phát triển và phân chia bằng cách ức chế sự tổng hợp tế bào vi khuẩn. Các chủng vi khuẩn sau đây nhạy cảm với cefaclor:

    Vi khuẩn hiếu khí, gam:

  • Staphylococcus (bao gồm enzyme penicillinase, coagulase dương tính, coagulase âm tính).
  • streptococcus pneumoniae, streptococcus pyogenes.
  • Vi khuẩn hiếu khí, gram âm: Escherichia coli, Haemophilusenzae (kể cả hình thành men B - lactamase, kháng ampicillin), Klebsiella spp., Neisseria Gonorrhoeea, Proteus Mirabilis.

    Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides spp. (Ngoại trừ Bacteroides Fragilis), peptococcus niger, peptostreptococcus sp.

    dược động học

    cefaclor được hấp thu nhanh sau khi uống, phân bố rộng khắp cơ thể, qua nhau thai và bài tiết ở nồng độ thấp. Cefaclor thải trừ nhanh qua thận, có tới 85% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong vòng 8 giờ, phần lớn thải trừ trong 2 giờ đầu. Một ít cefaclor được đào thải qua đường xuất huyết.

    Trước khi dùng Mekocefaclor 125mg Bột uống MekoPhar điều trị viêm họng, viêm phế quản, admidan (12 gói)

    Cách sử dụng

    thuốc uống.

    Liều dùng

    Người lớn:

  • Liều thông thường: 2 gói x 3 lần/ngày. Liều tối đa: 4 g/ngày.
  • Trẻ em:

  • Liều thông thường: 1/2 - 1 gói x 2-3 lần/ngày hoặc 20 mg/kg/ngày, chia 3 lần. Liều tối đa: 1g/ngày.
  • Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Mức độ nghiêm trọng của đau thượng vị và tiêu chảy liên quan đến liều lượng.

    Quản lý:

  • Không cần rửa dạ dày - ruột, trừ khi đã uống Cefaclor với liều gấp 5 lần bình thường.

    Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phản ứng quá mẫn: nổi mẩn da, nổi mề đay , sốt, phản ứng giống huyết thanh bao gồm các biểu hiện ở da và đau khớp.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với cefaclor hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin, penicillin.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng khi dùng Cefaclor cho người bệnh có tiền sử dị ứng, suy thận, mắc các bệnh về đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.

    Độ an toàn và hiệu quả của Cefaclor ở trẻ dưới 1 tháng tuổi chưa được xác định.

    Nếu có triệu chứng dị ứng thì phải dùng cefaclor. Khi cần thiết phải áp dụng liệu pháp thích hợp.

    Bà mẹ mang thai và cho con bú

    Thận trọng khi dùng cefaclor cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Dùng đồng thời với warfarin hiếm khi gây tăng thời gian protrombin, gây chảy máu hoặc chảy máu lâm sàng.

    Probenecid làm tăng nồng độ cefaclor trong huyết thanh.

    Tập trung với kháng sinh aminoglycoside hoặc lợi tiểu Furosemide làm tăng độc tính cho thận.

    Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến