Mekoderm-neomycin Kem bôi da Mekophar điều trị bệnh vảy nến, viêm da tiếp xúc (10g)

Dạng bào chế Ống
Quy cách Betamethasone dipropionate, lượng tá dược vừa đủ

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Betamethason dipropionat6,4 mg
Tá dược tháng 8 vừa đủ10

Công dụng

chỉ định

Mekoderm-neomycin được chỉ định trong các trường hợp sau: Các bệnh về da đáp ứng với corticosteroid khi có nghi ngờ nhiễm trùng thứ cấp: chàm, vẩy nến, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, viêm dây thần kinh da, viêm da tiết bã, viêm da ứ đọng, viêm da do nắng, côn trùng cắn.

Dược lý

betamethasone là một corticosteroid tổng hợp, có tác dụng glucocorticoid rất mạnh. Betamethasone có tác dụng chống viêm, chống thấp khớp và chống dị ứng.

Neomycin là một loại kháng sinh aminoglycoside, có tác dụng với hầu hết các vi khuẩn gram âm và gram dương gây nhiễm trùng da.

dược động học

betamethasone dễ dàng hấp thu khi sử dụng tại chỗ. Khi bôi, đặc biệt nếu da bị đóng kín hoặc khi da bị rách, có thể có một lượng betamethasone được hấp thụ đủ để tác dụng lên toàn cơ thể.

neomycin sulfate không được hấp thu nếu bôi lên da nguyên vẹn. Thuốc chỉ hấp thu khi bôi lên vùng da bị trầy xước hoặc bị mất keratin do chấn thương, bỏng hoặc loét.

Trước khi dùng Mekoderm-neomycin Kem bôi da Mekophar điều trị bệnh vảy nến, viêm da tiếp xúc (10g)

Cách sử dụng

rửa sạch và bôi thuốc lên vùng da cần điều trị.

Liều dùng

Bôi thuốc lên vùng da bị nhiễm trùng ngày 2-3 lần.

Điều trị tối đa 7 ngày.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi sử dụng quá liều?

Nếu xảy ra quá liều, nên đến cơ sở y tế gần nhất để nhân viên y tế có phương pháp điều trị.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

Không được ghi lại.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Mekoderm-Neomycin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

hiếm khi

  • Cảm giác nóng, ngứa, kích ứng, khô da, viêm nang lông, mọc lông nhiều, nổi mụn mủ, nám, viêm da quanh miệng, dị ứng do tiếp xúc, nhiễm trùng thứ phát, teo da, da ngựa vằn. Độc tính trên tai, thận và phản ứng quá mẫn.
  • Suy giảm chức năng tuyến thượng thận, đặc biệt ở trẻ em.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Mekoderm-neomycin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
  • Tổn thương da nguyên phát do vi khuẩn, nấm, virus; vết thương loét; Mụn trứng cá.
  • Không dùng cho nhãn khoa.
  • Bệnh ngoài da ở trẻ dưới 1 tuổi.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc hoặc mỹ phẩm như ngứa, ngộ độc ngoài da.

    Chỉ dùng ngoài da, không được uống.

    Hãy thận trọng khi bôi corticosteroid rộng hoặc chặt vì có thể gây tác dụng toàn thân.

    Nếu thuốc dính vào mắt, rửa kỹ bằng nước hoặc nước ấm.

    Đối với trẻ em chỉ sử dụng thuốc dưới sự giám sát của người lớn.

    Ngừng sử dụng thuốc nếu nổi mụn sẩn, ngứa, kích ứng kéo dài.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Những lưu ý khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai.

    thời kỳ cho con bú

    Thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    chỉ xảy ra khi sử dụng lâu dài hoặc sử dụng rộng rãi trên da với khả năng hấp thu và tác dụng lên cơ thể. Không có tương tác với các thuốc khác nếu được hướng dẫn điều trị.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến