Melopower 300mg Mediplantex viên nang mềm điều trị bệnh gan (12 vỉ x 5 viên)

Dạng bào chế Hộp 12 vỉ x 5 viên
Quy cách L-Ornithine-L-ASPARTATE

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
L-Ornithine-L-ASPARTATE300mg

Công dụng

chỉ định

Melopower được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng sản trong các bệnh gan cấp tính và mãn tính như bệnh não, xơ gan. Glutamin.

    Urê diễn ra trong tế bào gan. Trong các tế bào này Ornithin có vai trò kép: Kích hoạt các enzyme (Ornithin carbamoyl transferase và carbamoyl - synthase phosphate) và là thành phần trong quá trình tổng hợp Urian.

    Quá trình tổng hợp glutamin xảy ra ở ty thể của tế bào gan. Đặc biệt trong điều kiện bệnh lý, aspartat và dicarboxylate khác, bao gồm cả các sản phẩm chuyển hóa của ornithin, được hấp thu vào tế bào và gắn amoniac dưới dạng glutamine.

    Glutamine là một axit amin liên kết với amoniac trong điều kiện sinh lý và bệnh lý, đảm bảo loại bỏ amoniac ở dạng không độc hại và là yếu tố kích hoạt quan trọng trong chu trình urê (trao đổi glutamine ở ngoại bào). Trong điều kiện sinh lý, Ornithin và Aspartat không hạn chế quá trình tổng hợp urê.

    Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy L - Ornithin L - Aspartat làm giảm tác dụng của amoniac do tổng hợp glutamine, một trường hợp riêng biệt cho thấy sự gia tăng chuỗi axit amin thơm.

    dược động học

    L - Ornithin L - Aspartat là phức hợp muối kép, khác với thuốc chỉ chứa L - Ornithin, khi vào cơ thể hợp chất này được tách thành 2 axit amin là L - Ornithin và L - Aspartat. Cả hai chất này đều được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.

  • Trước khi dùng Melopower 300mg Mediplantex viên nang mềm điều trị bệnh gan (12 vỉ x 5 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    Người lớn: 3-4 viên/lần x 3 lần/ngày.

    Trường hợp bệnh nhân viêm gan có thể tăng liều lên 10 viên/lần x 3 lần/ngày.

    Có thể hòa tan thuốc vào nước, nước trái cây hoặc trà để uống.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Khi dùng quá liều chỉ cần điều trị triệu chứng.

    Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng thuốc theo liều khuyến cáo tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    An toàn, tác dụng không mong muốn hiếm khi xảy ra, có thể gây buồn nôn, nôn.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Melopower chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị suy thận nặng.

    Thận trọng khi sử dụng

    L - Ornithin L - Aspartat liều cao cần theo dõi nồng độ urê trong nước tiểu và huyết thanh.

    Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

    Đã sử dụng khả năng lái xe và vận hành máy móc

    .

    Mang thai

    Chưa có nghiên cứu nào về tác dụng của thuốc đối với phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng thuốc khi chứng minh được lợi ích của thuốc cao hơn tác hại của thuốc khi sử dụng.

    thời kỳ cho con bú

    không nên sử dụng.

    Hiện chưa biết thuốc có qua sữa mẹ hay không. Nên sử dụng cẩn thận theo hướng dẫn của bác sĩ.

    Tương tác thuốc

    Thuốc là axit amin, chưa được phát hiện trong bất kỳ trường hợp nào với các thuốc khác.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến