Methionin 250mg Domesco Điều trị quá liều Paracetamol (100 viên)

Dạng bào chế Hộp 100 viên
Quy cách Methionin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Methionin250mg

Công dụng

chỉ định

Methionin 250 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị quá liều Paracetamol để ngăn ngừa tổn thương gan mà không cần acetylcystein.

Pharmacokinus

methionine là một axit amin thiết yếu trong thành phần khẩu phần ăn và trong công thức chế phẩm axit amin để nuôi dưỡng. Methionine tăng cường tổng hợp glutathione và được sử dụng thay thế acetylcystein để điều trị ngộ độc Paracetamol nhằm ngăn ngừa tổn thương gan. Methionine cũng được dùng bằng đường uống để giảm pH nước tiểu và là thuốc hỗ trợ trong điều trị rối loạn chức năng gan.

Dược động học

hấp thu

methionine được hấp thu qua đường tiêu hóa.

Trao đổi chất

Hầu hết methionine được chuyển hóa ở gan thành s-adenosylmethionine, homocysteine ​​​​và các chất chuyển hóa khác.

Đào thải

methionine được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng sunfat vô cơ.

Trước khi dùng Methionin 250mg Domesco Điều trị quá liều Paracetamol (100 viên)

Cách sử dụng

thuốc uống. Uống thuốc trong bữa ăn hoặc khi no.

Liều dùng

Điều trị quá liều Paracetamol

Cần tiến hành điều trị trong vòng 10 đến 12 giờ sau khi uống Paracetamol.

Trẻ em từ 6 tuổi trở lên và người lớn

Liều 2,5 g/lần, bắt đầu từ khi dùng quá liều Paracetamol, cách nhau 4 giờ và chia 4 liều. Việc điều trị phụ thuộc vào nồng độ Paracetamol trong huyết tương.

Trẻ em dưới 6 tuổi

Liều uống 1g/lần, bắt đầu từ khi dùng quá liều Paracetamol, cách nhau 4 giờ kể từ 4 giờ và chia thành 4 liều.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Phải làm gì khi dùng quá liều?

Trường hợp quá liều cần rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng 250 mg methionin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Buồn nôn, nôn, mất ngủ, dễ bị kích thích.
  • Gây nhiễm toan chuyển hóa và tăng nitơ ở người có chức năng thận.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Methionin 250 mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Ở những bệnh nhân bị suy gan, methionine có thể gây tổn thương gan nặng hơn. Cẩn thận khi sử dụng methionine cho người mắc bệnh gan nặng.

    Ở những bệnh nhân bị suy gan/tổn thương gan, methionine có thể gây bệnh về não do gan tiến triển. Không sử dụng methionine để điều trị ngộ độc Paracetamol nếu quá 12 giờ kể từ thời điểm dùng thuốc quá liều.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    methionine có thể gây buồn ngủ cho gà. Vì vậy cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người bệnh đang lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Chưa có dữ liệu nghiên cứu nào về phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa có dữ liệu nghiên cứu về phụ nữ cho con bú.

    Tương tác thuốc

    methionine có thể được hấp thụ bởi than hoạt tính.

    methionine làm giảm tác dụng của các dẫn xuất dopamin như levodopa. Nên tránh dùng methionine liều cao ở những bệnh nhân đang điều trị bằng levodopa.

  • Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến