Methorphan Traphaco trị ho, ho, trị đờm, chống dị ứng (2 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 10 viên
Quy cách Loratadin, dextromethorphan, Guamesin

Thành phần

Thành phần cho 1 viên
Thông tin thành phầnNội dung
Loratadin2,5 mg
Dextromethorphan10mg
Guiifenesin100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc trị ho Methorphan được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Trị ho khan, ho dị ứng, ho do cảm lạnh, cảm cúm, viêm họng.

    dextromethorphan hydrobromid

    Có tác dụng điều trị ho lên trung tâm ho ở não, tương đương với Codeine nhưng không gây nghiện, ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, tác dụng kéo dài hơn (6 - 8 giờ/1 liều một lần).

    Guahenesin (hoặc Glyceryl Guaiacolate)

    có tác dụng làm loãng chất nhầy của đờm và các dịch tiết khác của phế quản, giúp tống chất thải ra ngoài dễ dàng hơn, thuận tiện cho việc rút ngắn thời gian điều trị ho. Ngoài ra còn làm dịu đường hô hấp đang bị kích thích.

    Loratadin có tác dụng khác với histamine H1 ngoại biên nên làm giảm triệu chứng

    Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa vòm miệng và họng do giải phóng histamine trong trường hợp viêm mũi dị ứng, ho dị ứng. Loratadin không có tác dụng làm dịu hệ thần kinh trung ương nên không có tác dụng an thần.

    Dược động học

    Hấp ​​thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống.

  • Trước khi dùng Methorphan Traphaco trị ho, ho, trị đờm, chống dị ứng (2 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 - 2 viên/lần x 3-4 lần/ngày.

    Trẻ em 4 - 12 tuổi: 1 viên/lần x 3 lần/ngày

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi quá liều?

    Điều trị: Naloxon (tác dụng đối kháng của thuốc phiện) liều 2 mg tiêm tĩnh mạch, để nhắc nhở nếu cần tổng liều 10 mg.

    Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc ho Methorphan có thể gặp phải tác dụng không mong muốn (ADR).

    Tác dụng phụ thường gặp: mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt, nhịp tim nhanh, buồn nôn, nôn, khô miệng.

    hiếm khi gây đau bụng, tiêu chảy, nổi mề đay, khô mũi, hắt hơi, viêm kết mạc.

    Hiếm khi gây phát ban ngoại lai, trầm cảm, buồn ngủ nhẹ, rối loạn nhịp tim, bất thường chức năng gan.

    Ức chế thần kinh trung ương, suy hô hấp, sỏi thận có thể xảy ra khi lạm dụng thuốc, liều lượng quá cao.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc trị ho Methorphan trong các trường hợp sau:

  • Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang được điều trị bằng thuốc ức chế Monoaminoxydase (IMAO).
  • Trẻ em dưới 4 tuổi.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Bệnh nhân có nguy cơ hoặc suy hô hấp.

    Việc sử dụng dextromethorphan có liên quan đến việc giải phóng histamine và cần thận trọng với trẻ bị dị ứng.

    Lạm dụng và phụ thuộc vào dextromethorphan có thể xảy ra (mặc dù hiếm), đặc biệt là do dùng liều cao kéo dài.

    suy gan.

    Có nguy cơ khô miệng, tăng nguy cơ sâu răng khi sử dụng Loratadine, đặc biệt ở người bệnh cao tuổi. Vì vậy, cần phải vệ sinh răng miệng và uống nước đầy đủ trong quá trình sử dụng.

    Rối loạn chuyển hóa porphyrin.

    Bệnh nhân ho có đờm và ho mãn tính ở người hút thuốc, hen suyễn hoặc tràn khí.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây buồn ngủ nhẹ nên người bệnh sử dụng thuốc ho methorphan cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc.

    Mang thai

    Do chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát đầy đủ đối với phụ nữ mang thai nên cần thận trọng và chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết.

    thời kỳ cho con bú

    Những lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Loratadin và chất chuyển hóa được bài tiết vào sữa mẹ nên nếu cần chỉ dùng liều thấp và ngắn hạn. Thuốc có chứa thành phần dextromethorphan nên tránh dùng chung với ethanol.

    Tương tác thuốc

    Điều trị đồng bằng cimetidine, ketoconazole , erythromycin sẽ làm tăng nồng độ loratadine trong huyết tương. Tuy nhiên, không làm giảm tính an toàn của Loratadine khi sử dụng ở liều thông thường vì Loratadine có chỉ số điều trị rộng.

    Tránh sử dụng đồng thời với thuốc ức chế Mao.

    Dùng đồng thời với thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng cường khả năng ức chế thần kinh trung ương của các thuốc này hoặc của dextromethorphan.

    Thuốc ức chế Cytochrom P450 2D6 có thể làm giảm chuyển hóa dextromethorphan ở gan, làm tăng nồng độ chất này trong huyết thanh làm tăng tác dụng không mong muốn của dextromethorphan.

    Bảo quản

    Trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30 độ c.

    Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

    Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.

    Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Traphaco.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến