Viên nang Methylcobalamin 1500mcg Softgel Điều trị bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Metylcobalamin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Metylcobalamin1500mcg

Công dụng

chỉ định

Methylcobalamin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị bệnh lý thần kinh ngoại biên.
  • Dược lý học

    mecobalamin là một dạng coenzym của vitamin B12 có trong máu và dịch não tủy. Hoạt chất này được vận chuyển vào mô thần kinh cao hơn các loại vitamin B12 khác. Theo cơ chế sinh hóa, mecobalamine tăng cường chuyển hóa axit nucleic, protein và lipid thông qua phản ứng chuyển nhóm methyl. Về dược lý, Mecobalamin có tác dụng phục hồi các dây thần kinh bị tổn thương và ngăn chặn các xung thần kinh bất thường. Mecobalamin thúc đẩy sự trưởng thành và phân chia của hồng cầu, tổng hợp heme, từ đó điều trị bệnh thiếu máu.

    Dược động học

    hấp thu

    Sau khi uống, mecobalamin được hấp thu qua ruột, chủ yếu ở hồi tràng theo 2 cơ chế: cơ chế thụ động khi sử dụng với lượng lớn và cơ chế tích cực khi sử dụng ở mức độ điều trị. Sự hấp thu mecobalamin được hỗ trợ từ yếu tố nội tại là glycoprotein, được tế bào tiết vào niêm mạc dạ dày.

    Phân phối

    Vitamin B12 tự nhiên được tìm thấy qua quá trình tách khỏi protein trong dạ dày nhờ hoạt động của axit và pepsin. Các dẫn xuất của B12 được tạo ra trong quá trình này là mecobalamin và adenosylcobalamin. Tất cả các dẫn xuất của B12 liên kết với một protein gọi là Haptocorrin hoặc protein R, được tiết ra bởi tuyến nước bọt và niêm mạc dạ dày. Quá trình tạo liên kết diễn ra trong dạ dày. Protease tuyến tụy làm giảm một phần phức hợp cobalamin - Haptocorrin ở ruột non - nơi cobalamin được giải phóng và sau đó liên kết với yếu tố nội tại (IF). Phức hợp cobalamin - yếu tố bên trong được hấp thu ở cuối ruột. Cobalamin được giải phóng từ phức hợp cobalamin - yếu tố bên trong, sau đó liên kết với một protein khác gọi là Transcobalamin và được đưa vào hệ tuần hoàn.

    Trao đổi chất

    Ở gan, Cobalamin được chuyển hóa một phần, phần còn lại được vận chuyển đến các mô khác của cơ thể thông qua hệ tuần hoàn. Phức hợp cobalamin - transcobalamin được chuyển hóa trong tế bào thông qua lysosom protease tạo thành các chất chuyển hóa: cyanocobalamin, mecobalamin, adenosylcobalamin, hydroxocobalamin. Cobalamin được chuyển hóa thành mecobalamin trong tế bào chất và tạo ra adenosylcobalamin ở ty thể. Mecobalamin là sự lưu thông chính của cobalamin trong cơ thể.

    mecobalamin liên kết với 3 loại protein vận chuyển huyết tương là transmecobalamin 1 (TCI), Transmecobalamin 2 (TCII), Transmecobalamin 3 (TCIII).

    Đào thải

    mecobalamin được bài tiết qua mật và nước tiểu. Sự bài tiết qua mật được tái hấp thu ở ruột.

    Trước khi dùng Viên nang Methylcobalamin 1500mcg Softgel Điều trị bệnh lý thần kinh ngoại biên (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

    Liều dùng

    Liều thông thường cho người lớn là uống 1 viên/ngày (1500μg mecobalamin).

    Nên điều chỉnh liều lượng tùy theo độ tuổi của bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều?

    Cách xử lý

    Nếu quá liều xảy ra, cần phải điều trị triệu chứng. Trong trường hợp hydroxocobalamin là nguyên nhân chính gây độc tính, bệnh nhân cần phải chạy thận nhân tạo. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử lý kịp thời.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng methylcobalamin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Không phổ biến, 1/1000

  • Thần kinh: đau đầu.
  • Tiêu hóa: giảm cảm giác thèm ăn, buồn nôn/nôn và tiêu chảy.

    Da và mô dưới da: phát ban.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Methylcobalamin chống chỉ định trong các trường hợp sau: Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với mecobalamin hoặc bất kỳ tá dược nào.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không dùng thuốc quá lâu nếu không thấy đáp ứng sau thời gian điều trị.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo về thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Mecobalamin ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, cần bổ sung vitamin B12 hoặc tiền chất trong thời kỳ mang thai.

    Giai đoạn cho con bú

    chưa thiết lập dữ liệu an toàn, chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị cao hơn bất kỳ rủi ro nào có thể xảy ra.

    Tương tác thuốc

    Khi dùng mecobalamin cùng với chloramphenicol (với nồng độ cao hơn hoặc 25 mcg/ml) có thể gây hội chứng tủy xương, do cloramphenicol có khả năng chống lại tác dụng tạo máu của mecobalamine. Vì vậy, cần theo dõi đáp ứng của người bệnh khi kết hợp thuốc và thay đổi kháng sinh khác nếu có thể.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 30°C, tránh ánh sáng và tránh ẩm sau khi mở nắp.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến