Dung dịch xanh methylen 1% Hải Dương sát trùng, trị viêm da mủ (20ml)
Dạng bào chế Chai x 20ml
Quy cách Xanh methylen
Thành phần
Thành phần cho 15ml| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Xanh methylen | 150mg |
Công dụng
Chỉ định
Dung dịch xanh Methylene 1% được chỉ định trong các trường hợp sau:
Phản ứng này là cơ sở cho việc sử dụng thuốc trong điều trị ngộ độc xyanua. Trong trường hợp này, methemoglobin do xanh methylen tạo ra sẽ liên kết với cyanid tạo thành cyanmethemoglobin, ngăn cản sự tương tác của cyanid với cytochrom là chất có vai trò trong quá trình hô hấp tế bào.
Thuốc được chỉ định trong điều trị các triệu chứng của methemoglobin (khi nồng độ methemoglobin trên 20%).
Xanh methylene còn có tác dụng sát trùng và nhuộm màu nhẹ. Thuốc liên kết không được thu hồi cùng với axit nucleic của vi rút và phá vỡ phân tử vi rút khi tiếp xúc với ánh sáng.
dược động học
Xanh methylene được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Tại mô, methylene nhanh chóng bị khử thành Leukomethylen xanh, bền vững ở dạng muối, dạng phức hợp hoặc ở dạng kết hợp với nước tiểu, nhưng không bị khử trong máu.
Xanh methylen được đào thải qua nước tiểu và mật. Khoảng 75% liều uống được thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng leukomethylene không màu. Khi tiếp xúc với không khí, nước tiểu chuyển sang màu xanh lục hoặc xanh lam do sản phẩm oxy hóa là methylen sulfon. Một phần thuốc không chuyển hóa cũng được thải trừ qua nước tiểu.Trước khi dùng Dung dịch xanh methylen 1% Hải Dương sát trùng, trị viêm da mủ (20ml)
Cách dùng
thuốc bôi ngoài da, không được uống.
Liều dùng
Rửa sạch vết loét, lau khô, bôi dung dịch xanh methylene 1% ngày 2-3 lần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Triệu chứng:
Xanh methylene liều cao có thể oxy hóa hemoglobin thành methemoglobin trong máu, do đó làm tăng methemoglobin trong máu. Một số tác dụng phụ không đặc hiệu khi dùng liều cao như: đau trước tim, khó thở, bồn chồn, lo lắng, run rẩy và kích ứng đường tiết niệu. Tan máu nhẹ có thể kèm theo hạ đường huyết và thiếu máu nhẹ.
Xử lý:
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Hỗ trợ và đào thải độc tố là chính. Gây nôn mửa hoặc rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính hoặc thuốc tẩy và xuất huyết nếu cần. Truyền máu và thậm chí (nếu có thể) truyền máu và thở oxy.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.Phản ứng phụ
Khi sử dụng dung dịch xanh methylene 1%, bạn có thể gặp những tác dụng không mong muốn (ADR).
Xanh methylen thường được sử dụng trong thời gian ngắn. Thuốc có thể gây thiếu máu và một số triệu chứng ở đường tiêu hóa khi dùng hoặc tiêm tĩnh mạch liều cao.Thường gặp, ADR> 1/100
Huyết học: Thiếu máu, tan máu.
Không phổ biến, 1/1000 Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng. Thần kinh trung ương: chóng mặt, nhức đầu, sốt. Tim mạch: Tăng huyết áp, đau tim. đường tiết niệu: bàng quang kích thích. Da: Da có màu xanh. Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Dung dịch xanh methylen 1% chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Người bị suy thận.
Những lưu ý khi sử dụng
Giảm liều cho bệnh nhân có chức năng thận yếu.
Màu xanh methylene kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu do hồng cầu bị phá hủy nhiều hơn.Blue methylene gây tan máu, đặc biệt ở trẻ nhỏ và bệnh nhân có glucose-6-phosphate dehydrogenase.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có thông tin.
Mang thai
Chống chỉ định hoặc chỉ sau khi cân nhắc giữa lợi ích và tác hại của thuốc.
Thời kỳ cho con bú
Không biết thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không nhưng cần tạm dừng cho con bú khi mẹ phải điều trị bằng xanh methylene.
Tương tác thuốc
Xanh methylene tương tự như chất kiềm, iod, diiCromat, chất oxy hóa và chất khử.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C và tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- BRUFEN SYRUP 100MG/5ML
- Caelyx
- DAKTACORT CREAM
- EPIVAL CR 500MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
- NORETHISTERONE 5MG TABLETS
- Tolura
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions