Dung dịch nhỏ điều trị nhiễm trùng tai Metoxa Merap (10ml)

Dạng bào chế Hộp
Quy cách Rifamycin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Rifamycin200000iu

Công dụng

Chỉ định

Dung dịch nhỏ tai Metoxa, chỉ định điều trị tại chỗ bệnh viêm tai ở người lớn và trẻ em:

Điều trị cục bộ một số loại tai mủ:

  • Thông khí bằng màng hào quang.

    Lưu ý: Chưa có nghiên cứu nào được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng tai ngoài.

    Xem xét các khuyến nghị chính thức về việc sử dụng kháng sinh hợp lý.

    Dược lý

    Nhóm dược lý trị liệu: Tai Tai, kháng khuẩn

    Mã ATC: S02AA12

    Rifamycin là nhóm kháng sinh có cấu trúc hóa học tương tự, được phân lập từ streptomyces middlecanei.

    Thuốc kháng khuẩn tại chỗ, tác động lên phần lớn các mầm bệnh Gram dương và Gram âm thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng ở tai giữa.

    Rifamycin ức chế hoạt động của enzyme tổng hợp RNA tùy thuộc vào vi khuẩn bằng cách hình thành phức hợp thuốc bền vững - enzyme ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

    Nồng độ quan trọng của chủng nhạy cảm nhạy cảm cao và chủng nhạy cảm trung bình nhạy cảm với sức đề kháng.

    Staphylococcus spp.

    Vi khuẩn khác: nồng độ nhạy cảm ≤ 4 mg/l và kháng thuốc > 16 mg/l.

    Tỷ lệ kháng thuốc có thể thay đổi tùy theo vị trí địa lý và thời gian thay đổi với một số loài.

    Vì vậy, cần có thông tin về tỷ lệ kháng thuốc tại chỗ, đặc biệt trong quá trình điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng. Những số liệu này chỉ có thể đưa ra định hướng về độ nhạy cảm của một chủng vi khuẩn với loại kháng sinh này thay thế tỷ lệ kháng thuốc ở Pháp được biết đến ở một số loài vi khuẩn, được chỉ định như sau:

    Loài nhạy cảm:

    Vi khuẩn hiếu khí gram dương: Bacillus anthracls, Listeria monocytogenes, Rhodococcus Equi, Staphylococcus vàng nhạy cảm với Methicillin, Staphylococcus anti-methicillin, Staphylococcus coagulase âm tính, liên cầu nhóm A, B, C, C, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, G, C Streptococcus Pneumoniae, Streptococcus Viridans hoặc vi khuẩn không thể phân chia được.

    Vi khuẩn hiếu khí gram âm: Branhamella Catnrhalis, Brucella, Haemophilus Ducreyi, Haemophilus Influenzae, Neisseria Gonorrhoeae, Neisseria Meningitidis, Pasteurella.

    Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides, Clostridium difficile, Clostridium perfringens, fusobacteria, peptostreptoccus, propionibacteria acnés.

    Các loài khác: Chlamydia trachomatis, Chlamydia Psittaci, Coxiella Burnetii, Legionella, Mycobacteria Africanum, Mycobacteria Bovis, Mycobacteria Bovis BCG, Mycobacteria Kansasii, Mycobacteria lao.

    Các loài nhạy cảm vừa phải (nghiên cứu độ nhạy trong ống nghiệm): Enterococci.

    Các loài kháng thuốc: Entobacteria, Pseudomonas, Mycobacteria không điển hình (trừ Mycobacteria kansaii), Staphylococcus kháng methicillin (2-30%), Staphylococcus coagulase âm tính (0-25%).

    Dược động học động học

    Nghiên cứu dược động học của Rifamycin chưa được tiến hành.

  • Trước khi dùng Dung dịch nhỏ điều trị nhiễm trùng tai Metoxa Merap (10ml)

    Cách sử dụng

    Làm ấm dung dịch nhỏ Metoxa gần bằng nhiệt độ cơ thể bằng cách giữ chai trong lòng bàn tay vài phút.

    Tháo nắp ống nhỏ giọt.

    Nghiêng đầu qua tai không đau làm tai đau lên trên.

    Nhỏ đúng số giọt vào tai.

    Kéo nhẹ tai vào sâu trong ống tai.

    Giữ đầu trong khoảng 5 phút.

    Khi nghiêng đầu lại, một ít thuốc có thể chảy ra ngoài, lau bằng giấy khô.

    Đậy ống nhỏ giọt sau khi sử dụng.

    Lấy lọ thuốc ra sau khi kết thúc đợt điều trị, không giữ lại lượng thuốc còn lại cho lần điều trị tiếp theo.

    Tránh tiếp xúc với quần áo vì màu vải.

    Liều dùng

    Người lớn: 5 giọt x 2 lần/ngày, buổi và buổi tối.

    Trẻ em: 3 giọt x 2 lần/ngày, sáng và tối.

    Thời gian điều trị

    Thời gian điều trị thường là 7 ngày.

    Để có hiệu quả, nên sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian bác sĩ chỉ định.

    Các triệu chứng biến mất không có nghĩa là bạn đã khỏi bệnh hoàn toàn. Cảm giác mệt mỏi không phải do điều trị bằng kháng sinh mà do bản thân tình trạng nhiễm trùng. Việc giảm liều lượng hoặc điều trị tạm thời sẽ không có tác dụng đối với những cảm giác này mà chỉ khiến bệnh lâu khỏi mà thôi.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi dùng quá liều? Tuy nhiên, với những dòng nhỏ thì việc sử dụng quá liều Rifamycin Tai Tai khó có thể xảy ra.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng dung dịch nhỏ Metoxa tai sẽ gây ra các tác dụng không mong muốn (ADR) như: tai có màu hồng (có thể nhìn thấy khi đắp tai).

    Do công thức sulfit nên nguy cơ dị ứng bao gồm phản ứng phản vệ và co thắt phế quản.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR:

    Thông báo cho thầy thuốc những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Chống chỉ định dung dịch Metoxa nhỏ trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Rifamycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    không tiêm, không uống.

    Việc sử dụng kháng sinh tại chỗ góp phần làm cho các hoạt chất này xuất hiện nhạy cảm, dễ xuất hiện các phản ứng toàn thân.

    Ngừng điều trị khi xuất hiện triệu chứng phát ban trên da hoặc xuất hiện các dấu hiệu quá mẫn tại chỗ hoặc trên cơ thể và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

    Không khuyến khích sử dụng đồng thời với các loại thuốc nhỏ tai khác.

    Trong quá trình sử dụng, hạn chế để thuốc nhỏ tiếp xúc với tai hoặc ngón tay, nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn.

    Nếu sau 10 ngày không biểu hiện triệu chứng, người bệnh cần đến gặp bác sĩ để đánh giá lại triệu chứng và có phương pháp điều trị phù hợp.

    Thuốc chứa Nipagin có thể gây phản ứng dị ứng (phản ứng dị ứng muộn).

    Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa rõ tác dụng của thuốc.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai:

    Do lưu thông chung không đáng kể và dữ liệu lâm sàng đảm bảo về các chất thuộc nhóm kháng sinh rifamycin nên rifamycin có thể được sử dụng trong tất cả các thời kỳ trong thai kỳ.

    phụ nữ đang cho con bú:

    Do lượng rifamycin không đáng kể nên có thể cho con bú bằng sữa mẹ khi sử dụng rifamycin đường nhỏ.

    Tương tác thuốc

    Chưa có nghiên cứu nào về tương tác thuốc.

    Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến