MIBEPLEN 5mg Hasan viên điều trị tăng huyết áp (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Felodipin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Felodipin | 5mg |
Công dụng
Chỉ định
MIBEPLEN 5 mg Hasan 3 x 10 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Felodipine không có tác dụng trên cơ trơn tĩnh mạch hoặc điều khiển mạch giao cảm nên không gây hạ huyết áp.
Felodipine có tác dụng chống đau thắt ngực và chống thiếu máu do cải thiện sự cân bằng cung cấp oxy của cơ tim. Felodipine làm tăng gắng sức và giảm số cơn đau thắt ngực ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định.
dược động học
Sau khi uống, Felodipine được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa và ban đầu được chuyển hóa ở gan. Sinh con khoảng 15%. Khi dùng Felodipin trong bữa ăn, tốc độ hấp thu thuốc tăng lên và nồng độ tối đa của thuốc tăng lên 60% khi bữa ăn có nhiều carbohydrate và chất béo.
Khoảng 99% felodipine trong máu liên kết với protein, chủ yếu là albumin. Thời gian bán rác của Felodipin là 11-25 giờ.
Thuốc được chuyển hóa mạnh qua gan và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không có hoạt tính, phần còn lại được đào thải qua phân.
Trước khi dùng MIBEPLEN 5mg Hasan viên điều trị tăng huyết áp (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Nên uống MIBEPLEN vào buổi sáng, uống viên với một lượng nước vừa đủ, không chia, nghiền hay nhai. Nên uống cùng với bữa ăn nhẹ.
Liều dùng
Điều trị tăng huyết áp
Khởi đầu: 5 mg x 1 lần/ngày.
Điều chỉnh liều lượng tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân sau khoảng 2 tuần sử dụng thuốc: Liều duy trì thông thường là 5 - 10 mg x 1 lần/ngày.
Điều trị dự phòng ổn định
Điều chỉnh liều cho từng bệnh nhân: khởi đầu 5 mg x 1 lần/ngày trong tuần đầu tiên, sau đó tăng lên 10 mg x 1 lần/ngày.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy gan nặng: Liều khởi đầu thông thường là 2,5 mg x 1 lần/ngày, tối đa 5 mg/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Triệu chứng
Mạch ngoại biên quá tải gây hạ huyết áp đáng kể và đôi khi khiến nhịp tim chậm.
Xử lý
Khi xuất hiện hạ huyết áp nặng cần điều trị triệu chứng.
Người bệnh cần nằm ngửa, chân cao. Nếu nhịp tim chậm phải tiêm tĩnh mạch atropine 0,5 - 1,0 mg. Nếu không hiệu quả, cần tăng thể tích huyết tương bằng dung dịch truyền như glucose, nước muối sinh lý hoặc dextran. Các thuốc thần kinh giao cảm có tác dụng mạnh hơn lên thụ thể α-1 (isoprenalin, dopamine hoặc noradrenalin) nên có thể sử dụng nếu tất cả các biện pháp trên đều có hiệu quả.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng MIBEPLEN, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
ChungHiếm
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc MIBEPLEN chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người già, bệnh nhân suy gan.
Ngừng sử dụng felodipine nếu sau khi điều trị, xảy ra đau thắt ngực hoặc đau thắt ngực hoặc tim mạch.
Không dùng thuốc với nước ép bưởi.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Chống chỉ định Felodipine cho phụ nữ mang thai.
Thời kỳ cho con bú Tương tác thuốc
Các chất ức chế nấm men (như rượu, cimetidin, erythromycin, otraconazole, ketoconazole) có thể làm tăng nồng độ felodipine trong huyết tương.
Việc kết hợp felodipine với dantrolen tiêm tĩnh mạch có thể rất nguy hiểm vì Verapamil (một lựa chọn canxi khác) khi kết hợp với dancrolen tiêm tĩnh mạch có thể dẫn đến rung tâm thất và tử vong ở động vật thí nghiệm.
Các chất gây cảm ứng men răng (như phenytoin, carbamazepin, rifampicin, barbiturat, primidon, oxacarbazepine...) làm giảm nồng độ felodipine trong huyết tương.
baclofen làm tăng tác dụng hạ huyết áp của felodipin nên cần điều chỉnh liều lượng cho phù hợp.
iTraconazol làm tăng nguy cơ phù nề do giảm chuyển hóa ở gan của thuốc đối kháng canxi. Cần theo dõi và điều chỉnh liều felodipin trong và sau khi kết hợp với iTraconazol.
Sử dụng kết hợp Felodipine với thuốc chẹn beta giao cảm có thể gây hạ huyết áp quá mức, làm nặng thêm tình trạng suy tim ở bệnh nhân có nguy cơ bị suy tim hoặc suy tim không kiểm soát được.
corticosteroid: làm giảm tác dụng chống tăng huyết áp của felodipine.
Thuốc an thần, chống trầm cảm Imipramine làm tăng nguy cơ hạ huyết áp cũng như nguy cơ hạ huyết áp.Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.
Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng quá liều quy định. Nếu bạn cần thêm thông tin, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ. Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng.
Các loại thuốc khác
- CEFALEXIN 500MG TABLETS
- Eucreas
- NEULACTIL 2.5MG TABLETS
- PONSTAN FORTE TABLETS 500MG
- URSOFALK 250MG CAPSULES
- XENETIX 300 (300 MGI/ML) SOLUTION FOR INJECTION)
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions