Kem trị nấm da Micosalderm 2% Hasan (10g)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Miconazol nitrat
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Miconazol nitrat | 0,2g |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Micosalderm được chỉ định trong các trường hợp sau:
Pharmacokinus
miconazole là imidazole tổng hợp có tác dụng kháng nấm, kháng khuẩn bằng cách thay đổi tính hấp thu và chức năng của màng tế bào nấm và vi khuẩn. Do ít thay đổi nên màng tế bào không còn khả năng làm rào cản ngăn ngừa thất thoát, khiến kali và các thành phần thiết yếu khác của tế bào bị cạn kiệt. Miconazol nitrat có tác dụng đối với các loại nấm như Aspergillus spp, Cryptococcus Neolans, Pseudallescheria Boyii. Thuốc cũng có tác dụng với một số vi khuẩn gram dương bao gồm tụ cầu và liên cầu.
Dược động học
hấp thu
miconazol nitrat rất nhỏ qua da và niêm mạc.
Phân phối
Sau khi hấp thu, miconazol nitrat gắn vào protein huyết tương (88,2%) và hồng cầu (10,6%).
Trao đổi chất và đào thải
miconazol nitrat được bài tiết qua phân ở dạng không đổi và dạng chuyển hóa.Trước khi dùng Kem trị nấm da Micosalderm 2% Hasan (10g)
Cách sử dụng
micosalderm là thuốc bôi ngoài da. Thoa một lớp thuốc mỏng, thoa đều, nhẹ nhàng lên vùng da.
Nếu quên uống thuốc, hãy bôi càng sớm càng tốt, sau đó tiếp tục điều trị bình thường.
Không có yêu cầu đặc biệt nào về việc xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Liều dùng
Nấm nấm
Thoa một lớp thuốc mỏng, thoa đều, nhẹ nhàng lên vùng da mỗi ngày 2 lần. Thời gian điều trị thay đổi từ 2 đến 6 tuần tùy theo vị trí và mức độ viêm. Cần tiếp tục điều trị ít nhất một tuần sau khi hết các triệu chứng ở mắt.
Nấm
Thoa kem 1-2 lần mỗi ngày. Cần tiếp tục điều trị ít nhất 10 ngày sau khi tổn thương đã khỏi để tránh tái phát.
thuốc diệt côn trùng
Thoa kem mỗi ngày một lần, thường là sau 2 tuần điều trị.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Quá liều
Sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da. Thường biến mất sau khi điều trị.
Trong trường hợp nuốt phải thuốc có thể xuất hiện kích ứng dạ dày.
Cách xử lý khi dùng quá liều
Kem Micosalderm chỉ dùng ngoài, không dùng uống.
Trường hợp nuốt phải lượng lớn thuốc, rửa dạ dày và có triệu chứng.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng micosalderm, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Không phổ biến, 1/1000 Tần số không xác định Da và mô dưới da: phù nề, nổi mề đay, viêm da tiếp xúc, phát ban, ngứa. Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Micosalderm chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
có thể gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phản ứng phản vệ, chụp động mạch.
Tránh để thuốc tiếp xúc với niêm mạc mắt.
Kem Micosalderm có chứa cetostearyloccol, có thể gây kích ứng cục bộ (chẳng hạn như viêm da).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
micosalderm không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng miconazole nitrat ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy miconazol nitrat có thể gây độc cho thai nhi khi dùng đường uống liều cao.
miconazole nitrat có thể được sử dụng ngoài da khi mang thai dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
miconazol nitrat dùng tại chỗ được hấp thu rất ít vào hệ tuần hoàn và không có dữ liệu nào chứng minh miconazol nitrat có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
Thuốc tương tác
Thuốc hấp thu rất ít vào hệ tuần hoàn nên tương tác lâm sàng rất hiếm.
Ở những bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông máu đường uống, chẳng hạn như warfarin, hãy thận trọng và theo dõi tác dụng chống đông máu.
Tương hỗ
Do chưa có nghiên cứu về sự tương ứng của thuốc nên không trộn thuốc này với thuốc khác.
Bảo quản
nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- CINNARIZINE 15MG TABLETS
- Forxiga
- LAEVOLAC 10G/15ML ORAL SOLUTION
- NovoMix
- PARIET 20MG GASTRO-RESISTANT TABLETS
- PIRITON SYRUP
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions