Mitux E 100mg DHG Pharma dạng bột uống loãng nhầy (24 gói x 1,5g)

Dạng bào chế Dung dịch uống hỗn hợp dạng bột
Quy cách Hộp 24 gói x 1,5g
Thành phần Acetylcystein
Chỉ định Ho có đờm, viêm phế quản cấp tính, viêm phế quản mãn tính
Chống chỉ định Hen phế quản

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Acetylcystein100mg

Công dụng

chỉ dẫn

Mitux e 100 được chỉ định trong các trường hợp sau:

Dùng làm thuốc nhầy trong các bệnh về đường hô hấp có chất nhầy như viêm phế quản, viêm phế quản, viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm mũi, viêm thanh quản, viêm xoang, viêm tai giữa.

Dược lý

mitux e với thành phần chính là acetylcystein là chất pha loãng chất nhầy, tác động lên pha gel của chất nhầy bằng cách cắt cầu disulfide của glycoprotein. Thuốc có tác dụng làm giảm chất nhầy trong phổi giúp cho việc tiêu đờm dễ dàng hơn.

Dược động học

Sau khi uống, AcetylCystein được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 0,5 - 1 giờ sau khi uống. Thuốc có ái lực đặc biệt với mô phổi và dịch tiết của phế quản nên cho phép nồng độ có hiệu quả sau khi uống thuốc khoảng 3 giờ.

Trước khi dùng Mitux E 100mg DHG Pharma dạng bột uống loãng nhầy (24 gói x 1,5g)

Cách sử dụng

Dùng bằng đường uống.

Liều dùng

Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi: 2 gói x 2 lần/ngày.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Các triệu chứng khác bao gồm suy hô hấp, tan máu, đông máu rải rác và suy thận. Tử vong đã xảy ra ở những bệnh nhân dùng quá liều acetylcystein trong khi điều trị ngộ độc Paracetamol. Điều trị quá liều theo triệu chứng.

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Mitux E 100 bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Thần kinh: Ngủ, nhức đầu ;
  • tai: ù tai;
  • Hô hấp: viêm miệng, sổ mũi nhiều;
  • miễn dịch: phát ban, nổi mề đay .

    Hiếm, ADR

  • Miễn dịch: Co thắt phế quản với phản ứng phản vệ, sốt, ớn lạnh.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định:

    Mitux e 100 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với acetylcystein;
  • Trẻ em dưới 2 tuổi;
  • Tiền sử hen suyễn (nguy cơ co thắt phế quản với tất cả các loại thuốc có chứa acetylcystein).

    Thận trọng khi sử dụng

    phải theo dõi chặt chẽ việc sử dụng thuốc ở người có nguy cơ hen, nếu dùng acetylcystein cho người có tiền sử dị ứng, nếu bị co thắt phế quản thì dùng thuốc xịt giãn phế quản như salbutamol hoặc ipratropium và phải ngừng acetylcystein ngay.

    Khi điều trị bằng acetylcystein có thể có nhiều đờm loãng trong phế quản, cần hút lại. đờm nếu bệnh nhân giảm ho.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có sự chú ý đặc biệt khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Mang thai

    Không có dữ liệu kiểm soát về độ an toàn của thuốc ở phụ nữ mang thai, thuốc chỉ được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ đối với thai nhi.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có dữ liệu về sự bài tiết của acetylcystein qua sữa mẹ, nhưng cần thận trọng khi dùng thuốc trong thời gian cho con bú.

    Thuốc tương tác

    Sự kết hợp giữa thuốc điều tiết chất nhầy và thuốc chống ho và/hoặc hội thảo làm khô là không hợp lý.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến