NAFTIZINE 200mg Shine Pharma Điều trị triệu chứng đau nhức (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Naftidrofuryl oxalat

Thành phần

Thành phần cho 1 viên
Thông tin thành phầnNội dung
Naftidrofuryl oxalat200mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc NAFTIZINE được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng đau do tắc nghẽn động mạch mạn tính (giai đoạn II). Đột quỵ (chẳng hạn như rối loạn vận động và cảm giác).

    Naftidrofuryl có chất ức chế thụ thể 5 HT2, tác dụng làm co mạch máu động vật và tác dụng thu thập tiểu cầu của sérotonine trên động vật và con người.

    Dược động học

    Hấp ​​thu: Thuốc được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa: 2 đến 3 giờ sau khi uống, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương.

    Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương chiếm 80%. Naftidrofuryl có thể vượt qua hàng rào máu và có thể cả hàng rào nhau thai.

    Chuyển hóa: Naftidrofuryl được chuyển hóa chủ yếu bằng quá trình thủy phân, tạo ra nhiều chất chuyển hóa khác nhau.

    Thải trừ: Khoảng 80% thuốc uống được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp. Thời gian bán thuốc khoảng 3 đến 4 tiếng.

  • Trước khi dùng NAFTIZINE 200mg Shine Pharma Điều trị triệu chứng đau nhức (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    viên uống. Uống thuốc với ít nhất 1 ly nước để tránh viên thuốc ứ đọng trong thực quản gây kích ứng và loét thực quản.

    Liều dùng

    Đối với bệnh động mạch chi dưới và tại mạch máu não: ngày uống 3 viên, chia làm 3 lần, tương đương 600 mg Naftidrofuryl oxalate/ngày.

    Đối với các trường hợp sa sút trí tuệ ở người già, mất phương hướng nhận thức, sau thiếu máu não, hội chứng Raynaud: uống 2 viên/ngày, chia làm 2 lần, tương đương 300 mg đến 400 mg Naftidrofuryl oxalate/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Cần làm gì khi quá liều?

    Điều trị: Rửa dạ dày, than hoạt tính, theo dõi dấu hiệu sống, điều trị hỗ trợ.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng NAFTIZINE, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:

    Ngoại lệ:

  • Một số trường hợp tổn thương gan đã được ghi nhận.
  • Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, tiêu chảy);
  • chóng mặt, nhức đầu, kích ứng, rối loạn giấc ngủ;

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc NAFTIZINE chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận. Phụ nữ có thai, cho con bú.

    Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không gây buồn ngủ nên dùng được cho người lái xe và vận hành máy móc.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Vì chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ có thai và cho con bú nên chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú.

    Thuốc tương tác

    có tác dụng cộng hưởng giữa Naftidrofuryl và thuốc chống loạn nhịp tim.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến