Neotazin MR 35mg Ampharco điều trị đau thắt ngực (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Trimetazidin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Trimetazidin | 35 mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Neotazin® được chỉ định trong các trường hợp sau:
Chỉ định cho người lớn trong liệu pháp bổ sung/hỗ trợ điều trị hiện tại để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát hoàn toàn hoặc bệnh nhân không dung nạp với liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.
Dược lý
Cơ chế tác dụng
Trimetazidin ức chế quá trình oxy hóa axit béo bằng cách ức chế 3 - ketoacyl - coa thiolase, quá trình oxy hóa glucose tạo ra năng lượng trong các tế bào thiếu máu cục bộ cần tiêu thụ ít oxy hơn beta oxy hóa. Việc thúc đẩy quá trình oxy hóa glucose sẽ giúp tối ưu hóa quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào, từ đó duy trì quá trình chuyển hóa năng lượng thích hợp hơn trong thời gian thiếu máu.
Tác dụng dược lý
Ở những bệnh nhân thiếu máu cục bộ cơ tim, trimetazidine hoạt động như một chất chuyển hóa, giúp duy trì mức năng lượng phosphat nội bào cao trong tế bào cơ tim. Trimetazidin có tác dụng chống thiếu máu nhưng không ảnh hưởng đến huyết động.
Dược động học
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 5 giờ sau khi dùng trimetazidin mR 35 mg. Trạng thái cân bằng của thuốc trong máu đạt được khoảng 48 - 72 giờ sau khi dùng liều đầu tiên và ổn định trong suốt quá trình điều trị. Độ phân bố của thuốc là 4,8 l/kg, tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 16%. Thời gian bán thuốc Trimetazidin MR 35 mg trung bình là 7 giờ ở người trẻ tuổi và 12 giờ ở người trên 65 tuổi.
Trimetazidin chủ yếu được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không chứng minh.
Trước khi dùng Neotazin MR 35mg Ampharco điều trị đau thắt ngực (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Neotazin® là thuốc uống. Nên uống thuốc với nước trong bữa ăn.
Liều dùng
Uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày.
Các môn đặc biệt:
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của trimetazidin đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá. Hiện tại không có dữ liệu về đối tượng bệnh nhân này.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi sử dụng quá liều? Không sử dụng quá liều quy định. Nếu có dấu hiệu ngộ độc do dùng quá liều, điều trị triệu chứng.Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Neotazin®, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Rối loạn trên da và mô dưới da: phát ban, ngứa, nổi mề đay. Rối loạn hệ thống: suy nhược. Không phổ biến, 1/1000 Hiếm, ADR Tần suất không xác định được Các rối loạn trên da và mô dưới da: Quả mọng, mụn mủ cấp tính, mạch. Rối loạn máu và hệ bạch huyết: tăng bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, giảm tiểu cầu. Viêm gan: Viêm gan. Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Neotazin® chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Suy thận nặng (Độ thanh thải Creatinine
Thận trọng khi sử dụng
trimetazidin có thể gây ra hoặc làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh Parkinson (Chạy, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ) nên người bệnh, đặc biệt là người cao tuổi cần được kiểm tra, theo dõi thường xuyên. Trong trường hợp nghi ngờ, người bệnh cần được đưa đến bác sĩ chuyên khoa thần kinh để được thăm khám thích hợp.
Khi gặp các rối loạn vận động như triệu chứng Parkinson, hội chứng chân không, run, dáng đi không ổn định, nên ngừng sử dụng trimetazidin ngay.
Những trường hợp này xảy ra và thường hồi phục sau khi ngừng sử dụng. Hầu hết bệnh nhân đều hồi phục sau khi ngừng thuốc khoảng 4 tháng. Nếu các triệu chứng của bệnh Parkinson tiếp tục xảy ra trong hơn 4 tháng sau khi ngừng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ thần kinh.
có thể có biểu hiện ích kỷ, dáng đi không ổn định hoặc tụt huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp (xem thêm tác dụng phụ).
Hãy cẩn thận khi kê đơn trimetazidin cho những bệnh nhân có mức độ nhạy cảm cao như (xem thêm liều lượng và cách sử dụng):
Bệnh nhân trên 75 tuổi.
Thuốc có chứa đường sữa. Bệnh nhân không dung nạp fructose hoặc galactose bẩm sinh, hoặc ở bệnh nhân mắc Lapp Lactase hoặc rối loạn sử dụng - Galactose không nên dùng thuốc này.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
trimetazidin có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, buồn ngủ nên có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Nghiên cứu trên động vật không thấy tác dụng gây quái thai. Tuy nhiên, do thiếu dữ liệu lâm sàng nên không loại trừ nguy cơ dị tật thai nhi. Vì vậy, để an toàn nên tránh kê đơn khi mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Do thiếu dữ liệu về thuốc về bài tiết sữa nên không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
Thuốc tương tác
Không nên dùng trimetazidin cùng với thuốc ức chế Mono - amine oxidase (Maois).
Do ít thông tin nên cần thận trọng theo dõi khi kết hợp trimetazidin với bất kỳ loại thuốc nào khác.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
Các loại thuốc khác
- BETAHISTINE DIHYDROCHLORIDE 16MG TABLETS
- CEPOREX TABLETS 1G
- GLYCERYL TRINITRATE TABLETS BP 0.5MG
- MEFLAM 250
- RUPAFIN 10MG TABLETS
- ZADITEN TABLETS 1MG
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions