Bột tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar điều trị viêm dây thần kinh (4 đôi)

Dạng bào chế hộp 4 đôi
Quy cách Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Vitamin B150mg
Vitamin B6250mg
Vitamin B125000mcg

Công dụng

Chỉ định

neutrivit 5000 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tình trạng thiếu vitamin B do dinh dưỡng, thuốc men.
  • Hội chứng Wernicke và hội chứng Korsakoff.
  • Dược lý

    vitamin B tan trong nước. Vitamin B là các coenzym thiết yếu cần thiết cho quá trình chuyển hóa các chất như carbohydrate, protein và chất béo.

    Dược động học

    hấp thu

    Vitamin B1 hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi tiêm bắp. Liều nhỏ dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa.

    Vitamin B6 dễ hấp thu qua đường tiêu hóa.

    Vitamin B12 được hấp thu từ cuối hồi tràng, cần có canxi và các “yếu tố nội sinh” trong dạ dày để vận chuyển hợp chất qua niêm mạc ruột.

    Phân phối

    Vitamin B1 được phân bố vào tất cả các mô và tập trung cao nhất ở gan, não, thận và tim.

    Vitamin B6 được dự trữ chủ yếu ở gan, cơ và não. Liên kết với protein huyết tương với nồng độ cao và có thể truyền qua nhau thai và qua sữa mẹ.

    Vitamin B12 được dự trữ chủ yếu ở gan và tủy xương, ngoài ra còn được dự trữ ở thận và tuyến thượng thận.

    Trao đổi chất

    Chuyển hóa chủ yếu ở gan, riêng vitamin B12 được chuyển hóa một phần ở ruột.

    Loại bỏ

    Thải trừ qua nước tiểu dưới dạng thuốc không biến đổi và chất chuyển hóa.

    Trước khi dùng Bột tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar điều trị viêm dây thần kinh (4 đôi)

    Cách sử dụng

    không tiêm thuốc này bằng đường tiêm tĩnh mạch.

    Chỉ sử dụng theo đường tiêm bắp.

    Liều dùng

    cho người lớn:

  • Hội chứng đau liên quan đến thần kinh, thiếu máu: 1-2 lọ/ngày.
  • Viêm đa dây thần kinh do nghiện rượu mãn tính: 2 lọ/ngày.
  • Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều? Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc trạm y tế gần nhất.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng neutrivit 5000, bạn có thể gặp những tác dụng không mong muốn như:

  • Phản ứng phản vệ như ngứa, mày đay, phát ban, sốc.
  • Nguy cơ nổi mụn.

    Dùng pyridoxin với liều 200 mg/ngày và lâu dài (trên 2 tháng) có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên nặng.

    Trong trường hợp bị sốc, hướng điều trị bao gồm: Adrenalin, Corticosteroid tiêm, axit aminocaproic epsilon.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Neutrivit 5000 Chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc. thuốc lá.
  • Thận trọng khi sử dụng

    chỉ dùng thuốc tiêm bắp.

    Nếu có bất kỳ triệu chứng dị ứng nào với vitamin B1, cần ngừng thuốc và cấm dùng lại thuốc sau khi tiêm.

    Tránh sử dụng cho bệnh nhân bị dị ứng cơ địa (hen suyễn, chàm).

    Vitamin B6 liều cao và 30 ngày có thể gây hội chứng pyridoxin và có thể thấy nhiễm độc thần kinh.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Sử dụng an toàn khi lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Liều bổ sung theo nhu cầu hàng ngày không gây hại cho thai nhi, nhưng với liều cao có thể gây hội chứng lệ thuộc thuốc ở trẻ sơ sinh.

    Thời gian cho con bú

    không ảnh hưởng gì khi sử dụng theo nhu cầu hàng ngày.

    Tương tác thuốc

    Không dùng chung với Levodopa (Vitamin B6 làm giảm tác dụng của levodopa do kích thích dopadecarboxylase).

    Bảo quản

    Nơi thoáng mát, nhiệt độ

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến