Thuốc nhỏ mắt V.Rohto mới trị mỏi mắt, kết mạc (13ml)

Dạng bào chế Giải pháp
Quy cách Chai x 13ml
Thành phần Panthenol, Vitamin B6
Chỉ định Mỏi mắt, khô mắt, ngứa mắt, mờ mắt

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Panthenol13mg
Vitamin B66,5

Công dụng

chỉ định

Thuốc V.ROHTO mới được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị mỏi mắt, xung huyết kết mạc, các bệnh về mắt do tia cực tím hoặc các tia sáng khác (ví dụ như mù tuyết), mờ mắt do tiết dịch tiết, ngứa mắt, nhiễm trùng lông mi, phòng ngừa các bệnh về mắt khi bơi lội hoặc bụi, mồ hôi rơi vào mắt, khắc phục tình trạng khó chịu do kính áp tròng cứng, dưỡng ẩm cho mắt.

    dược động học

    Không có báo cáo.

  • Trước khi dùng Thuốc nhỏ mắt V.Rohto mới trị mỏi mắt, kết mạc (13ml)

    Cách sử dụng

    V.ROHTO mới sử dụng mắt.

    Liều dùng

    Mắt nhỏ 2-3 giọt/lần, 5-6 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi dùng quá liều? Nếu xảy ra, bạn có thể rửa mắt bằng nước sạch để loại bỏ.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không sử dụng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng New V.Rohto, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Thuốc có thể gây dị ứng như ngứa mắt, xung huyết trong một số trường hợp.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR:

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng New V.ROHTO bạn cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc V.ROHTO mới trong các trường hợp sau:

    Không sử dụng cho người bị bệnh tăng nhãn áp và nhạy cảm với các thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    chỉ dùng thuốc này để nhỏ mắt.

    Thuốc có chứa benzalkonium chloride có thể tạo màu cho kính áp tròng mềm. Tránh tiếp xúc với kính áp tròng mềm. Tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút mới đeo kính lại.

    benzalkonium chloride có thể gây kích ứng mắt.

    Không để mí mắt chạm vào miệng lọ để tránh nhiễm trùng hoặc làm dung dịch đục do dịch tiết hoặc mầm vi sinh.

    Đậy chặt nắp sau khi sử dụng.

    Để tránh nhầm lẫn và giảm chất lượng, không đựng thuốc New V.ROHTO trong các chai khác.

    Không dùng chung lọ thuốc với người khác để tránh nhiễm trùng.

    Một số hoạt chất có thể kết tinh ở miệng lọ do điều kiện bảo quản thuốc. Lau miệng bằng gạc sạch trước khi sử dụng.

    Trẻ em sử dụng thuốc New V.Rohto dưới sự hướng dẫn của người lớn.

    tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trong các trường hợp sau:

  • Đau mắt dữ dội.
  • đang theo dõi quá trình điều trị.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa ghi nhận báo cáo phản ứng bất lợi hoặc chưa có nghiên cứu về tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Khi mang thai

    Chưa có ghi nhận trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai và thai nhi.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa ghi nhận trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ cho con bú.

    Thuốc tương tác

    Tương tác thuốc: Thuốc nhỏ mắt New v Rohto có tác dụng tại chỗ, chưa có tài liệu báo cáo về tương tác thuốc.

  • Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát (dưới 30°C), tránh ánh nắng trực tiếp.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến