Dầu gội Nizoral Dầu gội Janssen đặc trị và trị gàu, gàu và viêm da tiết bã (100ml)

Dạng bào chế Giải pháp
Quy cách Chai x 100ml
Thành phần Ketoconazol

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Ketoconazol20mg/g

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Nizoral 2% được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhiễm và phòng ngừa nấm men Malassezia (trước đây gọi là Pityrosporum) như nấm da nhiều màu (cục bộ), viêm da tiết bã và viêm da mủ vảy nến (gàu).

    Ketoconazole là dẫn xuất dioxolan Imidazole, có hoạt tính kháng nấm mạnh.

    Tác dụng dược lý

    Nizoral 2% nhanh chóng làm giảm vảy và ngứa, thường liên quan đến viêm da tiết bã, vảy phấn, viêm da đầu (gàu) và nấm da nhiều màu.

    Vi sinh

    Ketoconazol có hoạt tính kháng nấm mạnh, chống lại các loại nấm da - phyte như: Trichophyton spp., Epidermophyton spp., Microsporum spp. Và các loại nấm men như Candida spp. và Malassezia spp. (Pityrosporum spp.)

    dược động học

    Không có nồng độ ketoconazol trong huyết tương sau khi sử dụng 2% nizoral trên da đầu. Nồng độ Ketoconazol trong huyết tương được tìm thấy sau khi sử dụng nizoral 2% trên toàn cơ thể.

    Thông tin chuẩn đoán

    Dữ liệu tiền sản xuất cho thấy không có tác hại đặc biệt nào đối với con người dựa trên các nghiên cứu thường xuyên đánh giá độc tính qua miệng và da, kích ứng mắt nguyên phát, kích ứng da và độc tính trên da khi sử dụng liều lặp lại.

  • Trước khi dùng Dầu gội Nizoral Dầu gội Janssen đặc trị và trị gàu, gàu và viêm da tiết bã (100ml)

    Cách sử dụng

    dùng để gội đầu.

    Thông thường, một lượng nhỏ ra lòng bàn tay hoặc một gói dầu gội là vừa đủ cho một lần gội.

    Bôi tại chỗ cho da đầu hoặc da. Rửa hoặc rửa kỹ vùng da hoặc da đầu bị nhiễm nizoral 2%. Nên để da đầu bị sốc từ 3 đến 5 phút trước khi xả nước.

    Liều dùng

    Điều trị

    nhiều màu: mỗi ngày một lần trong 5 ngày.

    Viêm da tiết bã và Viêm da đầu vảy phấn (gàu): 2 lần mỗi tuần trong 2 đến 4 tuần.

    Phòng ngừa

    nhiều màu: mỗi ngày một lần trong 3 ngày. Trong một lần điều trị trước mùa hè.

    Viêm da tiết bã và Viêm da đầu vảy phấn (gàu): Một lần trong 1 hoặc 2 tuần.

    Đối tượng đặc biệt

    Trẻ em: Việc sử dụng Nizoral 2% hiệu quả và an toàn ở trẻ nhỏ và trẻ dưới 12 tuổi chưa được nghiên cứu.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Để tránh hít phải, không thực hiện các biện pháp gây nôn hoặc rửa dạ dày.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến lần sau thì bỏ qua thời gian đã quên và tiếp tục sử dụng lần sau theo đúng kế hoạch. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng 2%Nizoral, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Các phản ứng bất lợi sẽ được trình bày trong phần này. Phản ứng bất lợi là các tác dụng phụ được coi là hợp lý đối với việc sử dụng ketoconazol dựa trên đánh giá toàn diện thông tin về các tác dụng phụ có sẵn. Mối quan hệ nhân quả với ketoconazol không đáng tin cậy trong các trường hợp riêng biệt.

    Hơn nữa, do các thử nghiệm lâm sàng được thực hiện trong những điều kiện rất khác nhau nên tỷ lệ phản ứng bất lợi ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng của một loại thuốc không thể so sánh trực tiếp với tỷ lệ thử nghiệm lâm sàng của các loại thuốc khác và không thể phản ánh tỷ lệ được ghi nhận trong thực tế lâm sàng.

    Thông thường, 1/100

  • Không có báo cáo.
  • Rối loạn về mắt: kích ứng mắt, tăng tiết nước mắt.
  • Rối loạn hệ thống và sử dụng thuốc: phát ban tại chỗ, kích ứng tại chỗ, mẫn cảm tại chỗ, ngứa từng chỗ, mụn mủ, phản ứng tại chỗ.
  • Rối loạn hệ thống miễn dịch: Quá mẫn cảm.
  • Nhiễm trùng và ký sinh trùng: viêm nang lông.

    Rối loạn hệ thần kinh: rối loạn vị giác.

  • Rối loạn da và mô dưới da: Mụn trứng cá, rụng tóc, viêm da tiếp xúc, khô da, cấu trúc tóc, phát ban, cảm giác nóng rát ở da, rối loạn da, bong tróc da.
  • Rất hiếm,

  • Rối loạn da và dưới da: phù mạch, mày đay, đổi màu lông.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Dầu gội Nizoral 2% chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Những lưu ý khi sử dụng

    Bệnh nhân đã sử dụng corticosteroid tại chỗ trong thời gian dài nên giảm liều dần dần và ngừng trong vòng 2 đến 3 tuần đồng thời sử dụng Nizoral 2% để ngăn ngừa hiện tượng phản tác dụng.

    Tránh để dầu gội tiếp xúc với mắt. Nếu dầu gội dính vào mắt, bạn nên rửa mắt bằng nước sạch.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Không có nghiên cứu đầy đủ và được xác minh rõ ràng ở phụ nữ mang thai. Keloconazol không thể tìm thấy trong huyết tương của người không mang thai sau khi dùng nizoral 2% trên da đầu. Khi sử dụng nizoral 2% khắp cơ thể, keloconazol phát hiện trong huyết tương.

    Chưa xác định được nguy cơ liên quan đến việc sử dụng Nizoral 2% ở phụ nữ có thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có nghiên cứu đầy đủ và được xác minh rõ ràng ở phụ nữ cho con bú. Những rủi ro chưa được xác định liên quan đến việc sử dụng Nizoral® ở phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ 250C hoặc thấp hơn.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến