Thuốc Nomigrain 5mg Torrent Treatment Treatment Migraine (5 vỉ x 20 viên)

Dạng bào chế Hộp 5 vỉ x 20 viên
Quy cách Flunarizin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Flunarizin5mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Nomigrain được chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị dự phòng chứng đau nửa đầu trong trường hợp các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc kém dung nạp.

Dược

nomigrain được cho là có tác dụng ức chế dòng canxi đi vào tế bào trong trường hợp canxi vào tế bào quá nhiều gây tổn thương tế bào do quá tải canxi. Do đó thuốc được xếp vào loại thuốc ức chế quá tải.

Nomigrain còn ức chế sự co cơ trơn do sự xâm nhập của canxi ngoại bào. Nomigrain làm giảm độ cứng của hồng cầu do quá tải canxi và cũng làm giảm ảnh hưởng của tình trạng thiếu oxy trong tế bào não. Normigrain còn cho thấy tác dụng ức chế tiền đình cũng như kháng histamine và chống co giật.

dược động học

Nồng độ đỉnh trong huyết tương của Nomigrain xuất hiện từ 2 đến 4 giờ sau khi uống. Nomigrain được phân bố rộng rãi vào mô. Nó được chuyển hóa rộng rãi nhờ quá trình oxy hóa N - Dealyl, phức hợp thơm và glucuronic hydroxy và được thải trừ qua mật. Thời gian kết thúc của Nomigrain ở người khỏe mạnh là khoảng 18 ngày.

Trước khi dùng Thuốc Nomigrain 5mg Torrent Treatment Treatment Migraine (5 vỉ x 20 viên)

Cách sử dụng

Thuốc uống.

Liều dùng

người lớn 65 tuổi)

Dùng 5mg/ngày, uống vào buổi tối, duy trì từ 4 đến 8 tuần.

Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện các triệu chứng trầm cảm, tháp ngoại hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác thì cần phải ngừng dùng thuốc.

Nếu sau 8 tuần điều trị mà không cải thiện, bệnh nhân coi như không đáp ứng với điều trị và nên ngừng dùng thuốc.

Thời gian điều trị không quá 6 tháng.

Khuyến cáo chỉ dành cho bệnh nhân

Nếu biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân cho thấy đáp ứng chưa đầy đủ thì có thể tăng liều lên 10mg/ngày nhưng cần xem xét khả năng dung nạp của bệnh nhân.

Trẻ em

Trẻ 12 tuổi, đặc biệt trong trường hợp đau nửa đầu không rõ nguyên nhân:

5mg/ngày, uống vào buổi tối. Thời gian điều trị không quá 6 tháng.

Trẻ em

Không có bằng chứng đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn của flunarizin đối với đối tượng này. Không nên sử dụng flunarizin cho trẻ dưới 12 tuổi.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Trong một số trường hợp quá liều cấp tính (lên đến 600mg để sử dụng) đã được báo cáo và quan sát thấy các triệu chứng bao gồm ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương như buồn ngủ, lú lẫn và ảnh hưởng đến hệ tim mạch như nhịp tim nhanh. Điều trị liều cấp tính bao gồm than hoạt tính, nôn mửa hoặc rửa dạ dày và điều trị hỗ trợ. Thuốc giải độc đặc hiệu chưa biết.

Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Nomigrain, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

Nomigrain được dung nạp tốt. Tác dụng phụ chủ yếu là an thần ở khoảng 7% bệnh nhân. Các tác dụng phụ khác xuất hiện ít hơn 1% số bệnh nhân đã được báo cáo: nhức đầu, đau dạ dày, buồn nôn, mất ngủ, khô miệng và phát ban.

Tác dụng ngoại tình ở vùng ngoại ô là do Normigrain, đã được báo cáo ở một số trường học hiếm hoi và chỉ gặp ở người cao tuổi. Đôi khi Normigrain tăng nhẹ, thường là tạm thời.

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Nomigrain chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với flunarizin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Triệu chứng của bệnh Parkinson trước khi điều trị.
  • Tiền sử có triệu chứng nước ngoài.

  • trầm cảm hoặc có tiền sử hội chứng trầm cảm tái phát.
  • Những lưu ý khi sử dụng

    do tác dụng an thần hoặc buồn ngủ xảy ra ở một số bệnh nhân khi sử dụng Nomigrain, bệnh nhân nên thận trọng với những hoạt động cần táo bạo hoặc phản ứng nhanh nhẹn và chính xác như vận hành máy móc hoặc lái xe, cho đến khi có phản ứng với thuốc được xác định. Flunarize được chuyển hóa ở gan, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng Flunarizine ở bệnh nhân suy gan.

    Không sử dụng quá liều khuyến cáo. Cần theo dõi người bệnh thường xuyên, định kỳ, đặc biệt là trong thời gian điều trị duy trì để phát hiện sớm các biểu hiện băng lạ, trầm cảm và dừng điều trị kịp thời.

    Một số trường hợp mệt mỏi với mức độ ngày càng tăng đã được ghi nhận khi sử dụng flunarizin. Nếu tình trạng này xảy ra thì cần phải ngừng điều trị bằng flunarizin.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Những lưu ý khi dùng thuốc.

    Mang thai

    Không có nghiên cứu đầy đủ và được xác minh rõ ràng về Nomigrain được sử dụng trong thai kỳ. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc trong những trường hợp khi đó là chỉ định bắt buộc.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có nghiên cứu đầy đủ và được xác minh rõ ràng về Nomigrain được sử dụng trong thời gian cho con bú. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc trong những trường hợp khi đó là chỉ định bắt buộc.

    Tương tác thuốc

    Bằng chứng ở bệnh nhân động kinh cho thấy flunarizine không ảnh hưởng đến dược động học của phenytoin, carbamazepine và axit valproic, nó làm giảm nồng độ mephenytoin trong huyết tương. Nồng độ ổn định của Nomigrain bị giảm khi sử dụng đồng thời với hai hoặc nhiều thuốc chống co giật. Có thể gây buồn ngủ nhiều khi sử dụng rượu, thuốc ngủ hoặc thuốc an thần cùng lúc với nomigrain.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến