Viên Nootryl 800 Abbott điều trị rung cơ, thiếu máu (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Piracetam
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Piracetam | 800mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc NOOTRYL 800 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Piracetam được dùng để hỗ trợ điều trị:
Dược lý
Nhóm dược lý: Kích thích thần kinh và hướng thần kinh.
Mã ATC: N06bx03
Piracetam tác động lên hệ thần kinh trung ương và được mô tả là thuốc hướng thần kinh. Thuyên tắc não do thiếu oxy. Ở nồng độ cao, thuốc còn ức chế sự thu thập tiểu cầu và làm giảm độ nhớt của máu.
Dược động học
Piracetam dùng qua đường uống được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sinh học gần như 100%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (40 - 60 microgam/ml) xuất hiện 30 phút sau khi uống liều 2 g.
Thể tích phân bố khoảng 0,6 lít/kg. Piracetam thấm vào tất cả các mô và có thể qua hàng rào máu não và nhau thai, cũng như các màng được sử dụng trong thận. Thời gian bán thải trong huyết tương là 4-5 giờ. Piracetam không gắn vào protein huyết tương và được bài tiết qua thận ở dạng nguyên vẹn. Hệ số thanh thải Piracetam của thận ở người bình thường là 86 ml/phút. Sau khi uống 30 giờ, hơn 95% thuốc được thải ra ngoài qua nước tiểu.
Trao đổi chất
Piracetam không chuyển hóa trong cơ thể con người. Điều này được thể hiện qua thời gian bán thải của thuốc ở người bệnh lâu dài và khả năng thu hồi rất cao lượng thuốc ban đầu tìm thấy trong nước tiểu.
Trước khi dùng Viên Nootryl 800 Abbott điều trị rung cơ, thiếu máu (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
nên uống thuốc trước bữa ăn.
Liều dùng
Người lớn
Trẻ em ( ≥ 8 tuổi)
Nên giảm liều sử dụng ở những bệnh nhân có chức năng thận nhẹ đến nhẹ chỉ dựa trên độ thanh thải creatinine (cc):
Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 20 ml/phút)
Không được sử dụng.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng
Kinh nghiệm về quá liều Piracetam còn hạn chế, liều rất cao tới 75 g mà không có biểu hiện quá liều.
Cách xử lý
Trường hợp quá liều cần áp dụng điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu hỗ trợ điều trị triệu chứng nếu xảy ra quá liều.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao?
Không được ghi lại.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Nootryl 800 mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Các tác dụng không mong muốn được xếp hạng theo tần suất sử dụng như sau:
Rất thường gặp ≥ 1/10; Thường ≥ 1/100 đến
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
rối loạn hệ thống miễn dịch
Rối loạn tâm thần
Rối loạn hệ thần kinh
Rối loạn tai và mê hoặc
Rối loạn tiêu hóa
Rối loạn da và da dưới da
Rối loạn hệ thống và cục bộ
Nghiên cứu khảo sát
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc hoặc cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
NOOTRYL 800 mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Ảnh hưởng đến quá trình kết tập tiểu cầu: Do ảnh hưởng của piracetam đến kết tập tiểu cầu, nên thận trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân bị xuất huyết nặng, những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu như loét đường tiêu hóa, những bệnh nhân có khả năng cầm máu, những bệnh nhân có tiền sử đột quỵ do xuất huyết do chảy máu, bệnh nhân cần phải phẫu thuật để sử dụng thuốc chống đông máu, thậm chí dùng aspirin liều thấp.
Không ngừng thuốc đột ngột đối với người bệnh bị rung cơ vì có thể gây co giật.
Nên giảm liều ở những bệnh nhân có chức năng thận nhẹ đến trung bình dựa trên độ thanh thải creatinine.
Nên bảo quản thuốc cẩn thận sau ca phẫu thuật lớn và trên bệnh nhân đông máu hoặc xuất huyết nặng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Theo tác dụng không mong muốn, thuốc có thể gây chóng mặt, hưng phấn, nhức đầu, buồn ngủ cẩn thận khi dùng thuốc cho người có ý định lái xe, vận hành máy móc.
Mang thai
Không có bằng chứng về tác dụng gây quái thai trên động vật thí nghiệm. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát về việc mang thai. Piracetam chỉ nên sử dụng trong thời kỳ mang thai khi thực sự cần thiết.
Giai đoạn cho con bú
chỉ nên sử dụng piracetam trong thời gian cho con bú khi thực sự cần thiết.
Tương tác thuốc
Dùng đồng thời piracetam với chiết xuất tuyến giáp T3, T4 có thể gây lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.
Piracetam làm tăng thời gian protrombin ở bệnh nhân đang điều trị bằng warfarin.
Bảo quản
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Các loại thuốc khác
- CERUMOL EAR DROPS
- Iscover
- MONOFER 100 MG / ML SOLUTION FOR INJECTION / INFUSION
- SEPTRIN 40MG/200MG PER 5ML PAEDIATRIC SUSPENSION
- SULPIRIDE TABLETS 200MG
- Zavicefta
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions