Kem dưỡng da Norash Raptakos điều trị viêm da tiếp xúc và kích ứng, loét (20g)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Kẽm oxyd, dimethicon
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| kẽm oxyd | 7,5% |
| Dimethicone | 20% |
Công dụng
chỉ định
thuốc norash 20 g được chỉ định trong các trường hợp sau:
Dược lý
Kẽm oxy hóa
là chất làm se da dịu nhẹ, được dùng tại chỗ để làm dịu và bảo vệ da khi bị trầy xước.
calamin
Có tác dụng làm se da, chống ngứa và sát trùng nhẹ. Thuốc được sử dụng trong nhiều bệnh ngoài da khác nhau như cháy nắng, chàm, mày đay với tác dụng làm dịu và bảo vệ da.
cetrimide
được coi là chất có “hoạt động bề mặt”. Các phân tử cation bị thu hút bởi tế bào vi khuẩn và được hấp thụ qua màng tế bào. Đây dường như là tác dụng chính của thuốc. Cetrimide được chỉ định để làm sạch và khử trùng vết thương, vết bỏng và da.
Dimethicone
là chất không thấm nước và có sức căng bề mặt thấp. Những chất này được dùng trong các chế phẩm bôi ngoài để tạo thành lớp bảo vệ da chống lại các chất kích thích da tan trong nước. Kem có chứa dimethicone được sử dụng để ngăn ngừa loét do thừa cân và bào mòn da. Dimethicon còn được dùng tại chỗ làm đá băng vết thương.
Kem Norash là sự kết hợp hợp lý giữa kẽm, calamine, cetrimide và dimethicone. Vì Norash có đầy đủ các thành phần nêu trên nên thuốc có tác dụng làm đẹp da, chống ngứa, sát trùng và bảo vệ da.
dược động học
Không có báo cáo.
Trước khi dùng Kem dưỡng da Norash Raptakos điều trị viêm da tiếp xúc và kích ứng, loét (20g)
Cách sử dụng
thoa nhẹ nhàng lên vùng da bị tổn thương. Rửa sạch vùng bị tổn thương trước khi bôi.
Liều dùng
nên bôi ít nhất ba lần một ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Không có dữ liệu báo cáo. Tuy nhiên, sử dụng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mẫn cảm.
Ngừng sử dụng nếu xảy ra phản ứng bất lợi. Lượng lớn thuốc có thể gây đau bụng, buồn nôn, nôn và miệng có vị tanh kim loại (do oxy hóa kẽm). Trường hợp nuốt phải thuốc này, bạn nên đến phòng cấp cứu của bệnh viện địa phương, mang theo ống thuốc, kể cả khi đã hết thuốc.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng norash 20 g , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Hiếm, 1/10.000 Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Norash 20 g chống chỉ định trong trường hợp:
Hãy thận trọng khi sử dụng
chỉ sử dụng bên ngoài. Không sử dụng thuốc quá hạn in trên nhãn. Tránh chạm vào mắt, rửa sạch ngay bằng nước ấm.
Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu:
Hãy ngừng sử dụng thuốc này và đi khám sức khỏe ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng sau: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
Mang thai
Không có báo cáo. Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng thuốc này trên diện rộng hoặc lâu dài.
Thời kỳ cho con bú
Không có báo cáo. Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng thuốc này trên diện rộng hoặc lâu dài.
Thuốc tương tác
chưa rõ tương tác của thuốc. Tránh bôi thuốc ngoài da khác vào cùng một chỗ với thuốc này mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C.
Các loại thuốc khác
- CO-DIOVAN 160/25MG TABLETS
- DIFFLAM 3 MG LOZENGES MINT FLAVOUR
- Dynastat
- MICROGYNON 30 TABLETS
- Olanzapine Glenmark
- SAVLON ANTISEPTIC CREAM
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions