Thuốc Normo-opc 1,9g giảm axit dạ dày, ợ chua, ợ nóng, khó tiêu (2 ống x 20 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 ống x 10 viên
Quy cách Tá dược tháng 8 vừa đủ

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Tá dược tháng 8 vừa đủ1

Công dụng

chỉ định

Normo-opc được chỉ định hỗ trợ giảm axit dạ dày, ợ nóng, ợ nóng, khó tiêu.

Dược lý

Không có báo cáo.

dược động học

Không có báo cáo.

Trước khi dùng Thuốc Normo-opc 1,9g giảm axit dạ dày, ợ chua, ợ nóng, khó tiêu (2 ống x 20 viên)

Cách sử dụng

Dùng bằng đường uống.

Hòa tan 1-2 viên trong 200ml nước đun sôi để nguội, dùng sau khi ăn.

Liều dùng

1 - 2 viên/lần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Normo-opc, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

Không có báo cáo.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Normo-opc chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhạy cảm với thành phần của thuốc.
  • Suy thận nặng.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Không dùng cho người bị suy thận nặng (nguy cơ tăng thiếu máu).

    Phụ nữ mang thai và cho con bú tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Chưa có báo cáo nào về tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

    Thời kỳ cho con bú

    Phụ nữ cho con bú tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C.

    Đậy nắp ngay sau khi sử dụng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến