Dung dịch Novolinda CPC1 Hà Nội trị mụn, viêm nang lông (30ml)

Dạng bào chế Hộp x 30ml
Quy cách Clindamycin, Metronidazol

Thành phần

Thành phần cho 1ml
Thông tin thành phầnNội dung
Clindamycin10mg
Metronidazol8mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Novolinda được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị mụn trứng cá (đặc biệt là mụn mủ và trứng cá), bệnh mụn đỏ, viêm nang lông và các bệnh nhiễm trùng da khác. Clindamycin được coi là chất kháng khuẩn của các vi sinh vật trong ống nghiệm:
  • Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Staphylococcus aureus), Staphylococcus aureus (Staphylococcus Epidermidis), Streptococcal (Streptococci, trừ Enterococcus Faecalis), phế cầu khuẩn (pneumococci). Fusovi khuẩn. Là dẫn xuất của 5 - nitro - imidazole, có phổ rộng trên động vật nguyên sinh như amip, giardia và vi khuẩn kỵ khí. Cơ chế tác dụng của Metronidazol chưa rõ ràng lắm. Ở ký sinh trùng, nhóm 5 - nitro của thuốc bị khử thành chất trung gian gây độc cho tế bào.

    Các chất này liên kết với cấu trúc xoắn của phân tử DNA làm đứt các sợi này và cuối cùng gây ra tế bào chết. Metronidazole là thuốc có tác dụng rất mạnh trong điều trị các bệnh nhiễm trùng nguyên sinh ở động vật như Entamoeba Histolytica, Giardia Lamblia và Trichomonas Vaginalis. Metronidazol có tác dụng diệt khuẩn đối với vi khuẩn bacteroid, fusobacteria và các vi khuẩn kỵ khí bắt buộc khác, nhưng không có tác dụng đối với vi khuẩn noni.

    Dược động học

    Sau khi bôi nhiều lần với nồng độ tương đương 10mg/ml clindamycin trong dung dịch nước và cồn isopropyl, nồng độ clindamycin tìm thấy trong huyết thanh rất thấp (0-3ng/ml) và liều dưới 0,2% xuất hiện trở lại trong nước tiểu dưới dạng clindamycin.

    Metronidazole hấp thu với nồng độ không đáng kể khi dùng tại chỗ. Chưa có báo cáo nào về tác dụng trên cơ thể của Metronidazol dùng tại chỗ.

  • Trước khi dùng Dung dịch Novolinda CPC1 Hà Nội trị mụn, viêm nang lông (30ml)

    Cách sử dụng

    sử dụng trực tiếp: Làm nhỏ vị trí mụn. Sau khi sử dụng, làm sạch đầu nhỏ giọt bằng nước sạch, lau khô, xoay nắp.

    Sử dụng gián tiếp: nhỏ giọt lên bông sạch và thoa lên vị trí mụn. Sau khi sử dụng, vặn nắp.

    Liều dùng

    Thoa một lớp mỏng lên vùng bị bệnh ba lần một ngày, điều trị trong khoảng 2 tuần, nếu cần thiết có thể điều trị lặp lại.

    làm gì khi quá liều? Trong trường hợp quá liều, cần chỉ định điều trị triệu chứng và hỗ trợ khi cần thiết.

    Metronidazol không có dữ liệu quá liều.

    Quên liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Novolinda, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Khô da là tác dụng không mong muốn nhất khi sử dụng thuốc.

    Một số tác dụng không mong muốn khác:

  • Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, bất thường về tiêu hóa, viêm đại tràng giả.
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Novolinda chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người mẫn cảm với clindamycin.

    Thận trọng khi sử dụng

    Cần giảm liều hoặc ngừng dùng thuốc nếu bị kích ứng hay có bất kỳ tác dụng phụ nào xảy ra, liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn điều trị. Không sử dụng thuốc lâu dài vì có thể làm giảm phản ứng của vi khuẩn đối với thuốc.

    Tá dược chứa tỷ lệ cồn lớn nên có thể gây kích ứng mắt. Trường hợp thuốc dính vào các vùng da nhạy cảm như mắt, vùng da bị tổn thương, niêm mạc cần rửa bằng lượng lớn nước sạch.

    Dung dịch có mùi vị khó chịu nên cần lưu ý khi bôi thuốc vào vùng da quanh miệng.

    Dùng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú

    Chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Trong trường hợp uống, Metronidazol vượt qua hàng rào nhau thai và nhanh chóng đi vào tuần hoàn của thai nhi. Nên cân nhắc rủi ro và lợi ích.

    Với phụ nữ đang cho con bú, thuốc có bài tiết qua sữa hay không sau khi bôi. Tuy nhiên, clindamycin và Metronidazol qua đường uống và đường tiêu hóa đã được báo cáo bài tiết vào sữa mẹ. Do nguy cơ tiềm ẩn tác dụng không mong muốn khi cho con bú nên cần quyết định ngừng cho con bú hay ngừng dùng thuốc, tùy theo tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.

    ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Tương tác thuốc

    Clindamycin được thấy có đặc tính thần kinh cơ nên có thể làm tăng tác dụng của các chất dẫn truyền thần kinh khác. Vì vậy hãy thận trọng ở những bệnh nhân dùng thuốc này.

    Đã có thông báo về tác dụng đối kháng của clindamycin với erythromycin.

    Có một số báo cáo về phản ứng Disulfiram khi bệnh nhân sử dụng Metronidazol và rượu cùng lúc. Vì vậy người bệnh đang điều trị toàn thân bằng Metronidazol không nên uống rượu.

    Một số trường hợp đã báo cáo sự gia tăng tác dụng chống đông máu khi sử dụng Metronidazol đường uống Metronidazol với thuốc chống đông đường uống Warfarin, dẫn đến thời kỳ prolombin. Tác dụng của metronidazol trên protrombin chưa được biết rõ. Tuy nhiên, hiếm khi báo cáo sự biến đổi giá trị Inr khi dùng đồng thời thuốc chống đông máu Coumarin và Metronidazol bôi ngoài da.

  • Bảo quản

    Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến