Thuốc chuyển tiếp qua đường uống NYST 25.000i OPC điều trị nấm Candida đường uống (10 gói)
Dạng bào chế hộp 10 gói
Quy cách Nystatin
Thành phần
Thành phần cho 1g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Nystatin | 25000iu |
Công dụng
chỉ định
NYST 25.000 IU được chỉ định trong trường hợp dự phòng và điều trị nấm Candida đường miệng (sâu):
Dược lý
Nystatin là kháng sinh polyene, kháng nấm chiết xuất từ nuôi cấy nấm streptomyces noursei, bột màu vàng, rất ít tan trong nước. Nystatin có tác dụng ức chế hoặc loại bỏ nấm tùy theo nồng độ và độ nhạy cảm của nấm, không ảnh hưởng đến vi khuẩn bình thường trên cơ thể. Nhạy cảm nhất là nấm men và có tác dụng rất tốt đối với Candida Albicans. Nystatin không có tác dụng với vi khuẩn, động vật nguyên sinh và virus.
Nystatin có tác dụng chống nấm do liên kết với sterol trong màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm và chức năng của màng nên kali và các thành phần thiết yếu khác của tế bào bị cạn kiệt. Nystatin dung nạp tốt ngay cả khi điều trị lâu dài và hiếm gặp.
Khi kháng thuốc, Candida kháng nystatin cũng có khả năng kháng các loại nấm đa chủng khác. Các triệu chứng của bệnh nấm candida sẽ giảm trong vòng 24 - 72 giờ.
Nystatin có tác dụng chống bội nhiễm nấm candida đường tiêu hóa trong quá trình điều trị bằng kháng sinh. Thuốc dùng tại chỗ, không dùng điều trị toàn thân.
Dược động học
Nystatin hấp thu kém qua đường tiêu hóa, không hấp thu qua da, niêm mạc khi dùng tại chỗ, thải trừ chủ yếu qua phân bón ở dạng chưa qua chế biến.
Trước khi dùng Thuốc chuyển tiếp qua đường uống NYST 25.000i OPC điều trị nấm Candida đường uống (10 gói)
Cách dùng
Pha thuốc với 1 thìa nước đun sôi để nguội, dùng gạc tiệt trùng quấn vào ngón tay, thấm rơ lưỡi, họng,... nơi nấm mọc. Trong vòng 20 phút sau khi miệng không được ăn uống.
Chỉ cần đủ thuốc 1 lần, nuốt thuốc là được.
Liều dùng
trẻ dưới 1 tháng tuổi
Mỗi lần dùng nửa gói, ngày 2 lần.
Trẻ em từ 1 tháng tuổi đến dưới 18 tuổi
Mỗi lần dùng 1 gói, ngày 2 lần.
Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mỗi lần dùng 2 gói, ngày 2 lần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Nystatin gần như không độc và không gây mẫn cảm. Ngoài ra còn dung nạp tốt ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ em yếu ớt và kể cả khi sử dụng kéo dài.
hiếm khi
Hiếm
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
NYST 25.000 IU chống chỉ định được sử dụng trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Nếu xảy ra phản ứng quá mẫn, hãy dừng thuốc ngay và có biện pháp xử lý thích hợp. Những bệnh nhân bị rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp fructose không nên sử dụng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
mang thai
Không biết thuốc có ảnh hưởng đến thai nhi hay không. Tuy nhiên, không nên sử dụng nystatin cho phụ nữ mang thai trừ khi thực sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Không có nguy cơ bị thông báo. Nystatin không bài tiết qua sữa mẹ.
Thuốc tương tác
Thuốc bị mất khả năng kháng Candida Albicans nếu dùng đồng thời với riboflavin phosphate.
Bảo quản
Để nơi khô mát, tránh ánh sáng, tránh ẩm, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions