Bột điều trị nấm Nystafar 100.000iu Điều trị nấm Candida Điều trị miệng, tưa miệng, lưỡi (10 gói)

Dạng bào chế hộp 10 gói
Quy cách Nystatin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Nystatin100000iu

Công dụng

chỉ định

Thuốc Nystafar được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Candida miệng Candida: Thông, lưỡi đen. Thuốc chủ yếu tác dụng lên chủng Candida.

    dược động học

    Nystatin không thấm qua da hoặc niêm mạc khi bôi tại chỗ.

  • Trước khi dùng Bột điều trị nấm Nystafar 100.000iu Điều trị nấm Candida Điều trị miệng, tưa miệng, lưỡi (10 gói)

    Cách sử dụng

    Rơle lưỡi.

    Hòa tan bột vào cốc nước lạnh (5 - 10 ml) trước khi sử dụng, dùng gạc tiệt trùng quấn vào đầu ngón tay cho thuốc vào miệng, lưỡi... nơi nấm mọc. Không nên nuốt thuốc ngay mà nên ngậm trong miệng càng lâu càng tốt và trong vòng 20 phút sau khi bệnh nhân không ăn hoặc uống.

    Chỉ hòa tan trong nước dùng một lần.

    Liều dùng

    Liều thông thường:

  • Trẻ sơ sinh: 1 ½ gói, ngày 2 lần.
  • Trẻ em: 1 lần 1 gói, ngày 2 lần.
  • Người lớn: 1 lần 2 gói, ngày 2 lần.
  • Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Không.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Nystafar, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Hiếm khi xảy ra hiện tượng kích ứng sau khi sử dụng nystatin tại chỗ.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Nystafar chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • dị ứng với nystatin.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Nếu xảy ra hiện tượng kích ứng thì nên ngừng thuốc ngay lập tức.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không.

    Mang thai

    Dùng cho phụ nữ mang thai.

    thời kỳ cho con bú

    Dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    chưa thấy báo cáo.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ không quá 300C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến