Nystatin 500000iu Mekophar điều trị nhiễm nấm Candida (2 vỉ x 8 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 8 viên
Quy cách Nystatin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Nystatin500.000iu

Công dụng

chỉ định

Nystatin 500000iu được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị nấm Candida Albicans ở niêm mạc miệng và hầu họng: tưa miệng, viêm miệng, viêm họng,… Chiết xuất từ ​​nuôi cấy nấm streptomyces noursei. Nystatin có tác dụng chính trên Candida Albicans.

    Cơ chế hoạt động

    Do liên kết với sterol của nấm nhạy cảm với màng tế bào nên nystatin làm thay đổi tính thấm của màng nấm. Nystatin dung nạp tốt ngay cả khi điều trị lâu dài và không gây kháng thuốc.

    Dược động học

    Nystatin hấp thu kém qua đường tiêu hóa, không được hấp thu toàn thân khi dùng điều trị qua da hoặc niêm mạc, thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng chưa qua chế biến.

  • Trước khi dùng Nystatin 500000iu Mekophar điều trị nhiễm nấm Candida (2 vỉ x 8 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống.

    Liều dùng

    theo chỉ định của thầy thuốc.

    Liều khuyến cáo:

    Người lớn: uống 1-2 viên/lần, ngày 3-4 lần.

    Trẻ em: nửa liều người lớn.

    Trường hợp nhiễm nấm Candida ở miệng, nên nghiền viên trước khi sử dụng để thuốc tiếp xúc trực tiếp với vết thương.

    Phải tiếp tục điều trị ít nhất 48 giờ sau khi hết các triệu chứng lâm sàng để ngăn ngừa tái phát.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Hãy đến cơ sở y tế gần nhất để nhân viên y tế được điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Nystatin 500000 IU, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Nystatin hầu như không độc, không nhạy cảm và dung nạp tốt ở mọi lứa tuổi kể cả trẻ em yếu sức và ngay cả khi sử dụng kéo dài.

    Ở những người nhạy cảm với candidin, thuốc uống có thể gây dị ứng do nấm candida bị phá hủy đột ngột và giải phóng nhiều candidin. Khi nào cần phải ngừng dùng nystatin ngay lập tức.

    hiếm khi

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa sau khi dùng thuốc, nổi mề đay, nổi mẩn đỏ.
  • Hiếm

  • Gây kích ứng cục bộ. Hội chứng Steven-Johnson.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng Nystatin 500000 IU bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Nystatin 500000 IU trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với một trong các thành phần của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    không chỉ dùng cho bệnh nhiễm nấm toàn thân vì thuốc không hấp thu qua đường tiêu hóa.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Những lưu ý khi dùng thuốc ở phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Nystatin không bài tiết qua sữa mẹ, phụ nữ đang cho con bú có thể dùng thuốc.

    Thuốc tương tác

    Nystatin bị mất khả năng kháng Candida albicans nếu dùng đồng thời với riboflavin phosphate.

    Tránh dùng nystatin cùng với các thuốc làm thay đổi nhu động ruột, thuốc niêm mạc đường tiêu hóa vì cản trở tác dụng của nystatin.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến