Nystatin âm đạo 100.000 I.U PV Pharma Điều trị nhiễm trùng âm hộ, âm đạo (12 viên)

Dạng bào chế Hộp 12 viên
Quy cách Nystatin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Nystatin100000iu

Công dụng

chỉ định

Thuốc Nystatin được chỉ định trong các trường hợp sau: Nystatin được điều trị nhiễm nấm Candida albicans và các loại nấm khác ở âm hộ, âm đạo.

Dược lý học

Nystatin là kháng sinh polyene, kháng nấm được chiết xuất từ ​​nuôi cấy nấm streptomyces noursei, dạng bột màu vàng, rất ít tan trong nước. Nystatin có tác dụng ức chế hoặc loại bỏ nấm tùy theo nồng độ và độ nhạy cảm của nấm, không ảnh hưởng đến vi khuẩn bình thường trên cơ thể. Nhạy cảm nhất là nấm men và có tác dụng rất tốt đối với Candida Albicans. Nystatin không có tác dụng với vi khuẩn, động vật nguyên sinh và virus.

Cơ chế tác dụng: Nystatin có tác dụng chống nấm do liên kết với sterol của màng tế bào nấm làm thay đổi tính thấm và chức năng của màng nên kali và các thành phần thiết yếu khác của tế bào bị cạn kiệt. Nystatin dung nạp tốt ngay cả khi điều trị lâu dài và hiếm khi gây kháng thuốc. Khi kháng thuốc, kháng nystatin cũng kháng với các polygel kháng nấm khác. Các triệu chứng của bệnh nấm candida sẽ giảm trong vòng 24 - 72 giờ.

Thuốc dùng tại chỗ, không dùng để điều trị nấm candida toàn thân.

dược động học

nystatin hấp thu kém qua đường tiêu hóa, không hấp thu qua da hoặc niêm mạc khi dùng tại chỗ, thải trừ chủ yếu qua phân bón ở dạng chưa qua chế biến.

Trước khi dùng Nystatin âm đạo 100.000 I.U PV Pharma Điều trị nhiễm trùng âm hộ, âm đạo (12 viên)

Cách sử dụng

Trước khi đặt thuốc nên nhúng toàn bộ viên thuốc vào nước khoảng 2 đến 3 giây rồi nhét viên thuốc vào âm đạo, người bệnh sẽ vào tư thế trong khoảng 15 phút.

Liều dùng

Người lớn

Mỗi lần đặt 1 viên, ngày 1 lần khi đi ngủ.

Thời gian điều trị là 14 ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Sử dụng quá liều thì phải làm sao?

Xử lý

Không có thông tin.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

Phản ứng phụ

Khi sử dụng nystatin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Nystatin gần như không độc, không gây mẫn cảm và dung nạp tốt ở mọi lứa tuổi và kể cả khi sử dụng kéo dài.

hiếm khi

Da: nổi mề đay, ngoại cấm.

hiếm khi

Gây kích ứng cục bộ: Hội chứng Stevens - Johnson.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, bạn cần đến gặp bác sĩ ngay để được tư vấn.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Nystatin chống chỉ định trong các trường hợp sau: quá mẫn cảm với nystatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Nếu xảy ra phản ứng quá mẫn, hãy ngừng thuốc ngay lập tức và có biện pháp xử lý thích hợp. Bệnh nhân nên được thông báo dừng hoặc ngừng dùng thuốc trong thời kỳ kinh nguyệt hoặc khi các triệu chứng đã thuyên giảm trong vài ngày. Không cần hỗ trợ như thụt rửa âm đạo nhưng nếu cần thiết, bạn có thể thụt rửa ở phụ nữ không mang thai vì mục đích thẩm mỹ. Nếu không cần điều trị thì cần kiểm tra xem có nhiễm khuẩn thêm hay không.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không có báo cáo.

Mang thai

Nystatin không vượt qua hàng rào nhau thai. Không có nguy cơ nhận thấy. Nên thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai và chỉ sử dụng trong trường hợp cần thiết.

Thời kỳ cho con bú

Nystatin không bài tiết qua sữa mẹ. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú và chỉ dùng trong trường hợp cần thiết.

Tương tác thuốc

Không có báo cáo.

Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Các loại thuốc khác

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

count views

Từ khóa phổ biến