Ofloxacin 200mg Mekophar Điều trị nhiễm trùng (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Ofloxacin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Ofloxacin200mg

Công dụng

Chỉ định

ofloxacin chỉ định điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm như:

  • Viêm phế quản nặng;
  • viêm phổi ; Nhóm Fluoroquinolon, có phổ kháng khuẩn rộng bao gồm Enterobacteriaceae, Pseudomonas Aeruginosa, Haemophilus Influenzae, Neisseria spp Pneumoniae, Mycobacterialeprae, Mycobacteria lao và Mycobacteria spp. khác. Cơ chế hoạt động chưa được biết đầy đủ. Giống như các thuốc quinolone kháng khuẩn khác, Ofloxacin ức chế DNA - Gyrase là enzyme thiết yếu trong quá trình nhân đôi, mã hóa và sửa chữa DNA của vi khuẩn.

    dược động học

    ofloxacin được hấp thu nhanh và tốt qua đường tiêu hóa. Thuốc được phân bố rộng rãi vào dịch cơ thể, kể cả dịch não tủy và thấm tốt vào các mô. Thuốc qua nhau thai và bài tiết qua sữa. Có nồng độ tương đối cao trong mật.

    Khi dùng liều đơn, dưới 10% ofloxacin được chuyển hóa thành desmethyl - ofloxacin và ofloxacin N -Oxyd. Thuốc được lọc qua cầu thận và đào thải qua ống thận. 75-80% thuốc thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không chuyển hóa trong 24 đến 48 giờ, nồng độ thuốc trong nước tiểu cao. Dưới 5% thuốc được bài tiết dưới dạng chuyển hóa qua nước tiểu; 4-8% thuốc thải trừ qua phân. Chỉ một lượng nhỏ ofloxacin được thải ra ngoài qua quá trình tan máu.
  • Trước khi dùng Ofloxacin 200mg Mekophar Điều trị nhiễm trùng (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống.

    Liều dùng

    người lớn và trẻ em ≥ 15 tuổi

    Bệnh nhân viêm phế quản nặng, viêm phổi, nhiễm trùng da và mô mềm: Uống liều 2 viên/lần, 2 lần/ngày (cách nhau 12 giờ), trong 10 ngày.

    Nhiễm trùng đường tiết niệu: mỗi lần uống 1 viên, ngày 2 lần (cách nhau 12 giờ), trong 3-10 ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Xử lý: Gây nôn mửa, thụt rửa dạ dày, theo dõi lâm sàng và các biện pháp bù nước phù hợp.

    Quên liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng ofloxacin các tác dụng phụ (ADR) thường gặp như:

    chung
  • Thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi, run, mất ngủ, ác mộng, rối loạn thị giác.
  • tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, rối loạn tiêu hóa . da: phát ban, ngứa, phản ứng da quá mẫn cảm.

    Hiếm:

  • Thần kinh: ảo giác, phản ứng nổi loạn, trầm cảm, co giật.
  • Da: Viêm mạch máu, Hội chứng Stevens - Johnson và hoại tử da do nhiễm độc.
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Ofloxacin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • mẫn cảm với ofloxacin, các quinolone khác.
  • Trẻ em dưới 15 tuổi.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân động kinh hoặc có tiền sử rối loạn thần kinh trung ương.

    Phải giảm liều cho bệnh nhân suy thận.

    Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc vì thuốc có thể gây rối loạn thị giác và chóng mặt.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    không nên dùng ofloxacin khi mang thai.

    Không dùng thuốc khi đang cho con bú hoặc ngừng cho con bú khi đang dùng thuốc.

    Tương tác thuốc

    Uống ofloxacin đồng thời với thuốc chống viêm không steroid (aspirin, diclofenac, dipyron, indomethacin, paracetamol), rối loạn tâm thần không gia tăng.

    Không cần thận trọng đặc biệt khi sử dụng kháng sinh Quinolone với thuốc chống viêm không steroid.

    Sự hấp thu của loxacin không bị thay đổi bởi amoxicillin.

    Nồng độ ofloxacin trong huyết thanh có thể giảm xuống dưới nồng độ điều trị khi dùng đồng thời với thuốc kháng nhôm và magie.

    Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến