Thuốc mỡ Thuốc mỡ Glenmark điều trị nhiễm trùng da (5g)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Mupirocin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Mupirocin | 2% |
Công dụng
chỉ định
Supirocin được chỉ định trong các trường hợp sau:
mupirocin (axit pseudomonic; axit pseudomonic A) là kháng sinh được sản xuất bằng phương pháp lên men chìm pseudomonas fluorescens và có cấu trúc khác với các kháng sinh khác. Các chất khác do Pseudomonas Fluorescens sản xuất như Pseudomonas Acid B, C và D cũng đã được khảo sát về hoạt tính kháng khuẩn nhưng Mupirocin có hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất.
Cơ chế rất đặc biệt của mupirocin, không giống như các kháng sinh khác, là sự gắn kết đặc hiệu và thuận nghịch với enzyme synthetase của vi khuẩn dẫn đến tổng hợp protein và tổng hợp RNA. Nhờ cơ chế tác dụng này nên tốc độ phát triển của staphylococcus aureus trong mupirocin trong các nghiên cứu in vitro thấp, không có tính kháng chéo với các kháng sinh dùng ngoài da khác.
mupirocin có tác dụng chống lại các chủng staphylococcus aureus đa kháng và staphylococcus aureus âm tính, kể cả các chủng kháng penicillin, methicillin, neomycin, erythromycin, fusidic acid, lincomycin, chloramphenicol, tetracyclin và gentamicin.
Dược động học
Sinh khả dụng của mupirocin dùng tại chỗ rất thấp (0,24%). Tính thấm của mupirocin tăng lên khi băng kín hoặc dán lên vùng da bị tổn thương. 72 giờ sau khi lấy dấu phóng xạ, có hoạt tính phóng xạ đo được ở lớp biểu bì của những bệnh nhân này.
mupirocin được chuyển hóa chậm ở da thành chất chuyển hóa không hoạt động, axit monic. Chỉ có 2,7% Mupirocin được chuyển hóa sau 48 giờ ở trạng thái đồng nhất trên da người. Chỉ một lượng rất nhỏ thuốc được hấp thu và chuyển hóa, thải trừ chủ yếu qua thận (chiếm từ 56% đến 90% tổng lượng được khấu trừ).
Trước khi dùng Thuốc mỡ Thuốc mỡ Glenmark điều trị nhiễm trùng da (5g)
Cách sử dụng
thuốc mỡ bôi ngoài da.
Liều dùng
Người lớn
Liều thông thường là bôi một lớp mỏng thuốc mỡ Supirocin lên vùng da bị tổn thương 2-3 lần mỗi ngày, từ 5 đến 10 ngày đối với bệnh nhân nhiễm trùng da nguyên phát và thứ phát. Có thể bôi thuốc bằng gạc nếu muốn. Chỉ sử dụng thuốc điều trị cho vết thương có chiều dài dưới hoặc bằng 10cm hoặc có diện tích nhỏ hơn hoặc bằng 100cm2. Bệnh nhân không thấy hiệu quả sau 3-5 ngày điều trị phải tái khám.Bệnh nhân nhiễm trùng nặng có thể cần thời gian điều trị lâu hơn, nếu có nhiễm trùng toàn thân thì phải sử dụng kháng sinh toàn thân.
Trẻ em
Theo dữ liệu lâm sàng hiện có, thuốc mỡ mupirocin an toàn và hiệu quả khi bôi lên da cho trẻ từ 2 tháng đến 16 tuổi. Độ an toàn và hiệu quả đối với trẻ dưới 2 tháng tuổi chưa được xác định.
Đối với bệnh nhân bị bệnh chốc lở, bôi một lượng nhỏ mupirocin lên vùng bị nhiễm bệnh 3 lần mỗi ngày. Có thể bôi thuốc bằng gạc nếu muốn. Bệnh nhân không thấy hiệu quả sau 3-5 ngày điều trị phải tái khám.
Cách bôi thuốc cho trẻ em cũng tương tự như người lớn nhưng tốt nhất nên bôi ít thuốc hơn và khoảng cách giữa các lần bôi lâu hơn.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Không có kinh nghiệm về thuốc mỡ mupirocin. Không có trường hợp quá liều thuốc mỡ mupirocin nào được báo cáo. Vì mupirocin có khả năng hấp thu rất ít nên việc dùng thuốc quá liều rất hiếm khi xảy ra.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Supirocin , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Ít gặp, hiếm gặp, ADR
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Supirocin chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân có hiểu biết hoặc nghi ngờ quá mẫn cảm với mupirocin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Thuốc mỡ Supirocin có chứa polylethylene glycol nên không dùng cho vùng da bị rách hoặc niêm mạc, vết thương lan rộng và bỏng. Vì polyethylene glycol có thể được hấp thu, sau đó đào thải qua thận.
Tương tự như các loại thuốc mỡ polyethylene glycol khác, không sử dụng Supirocin cho những trường hợp có thể hấp thụ lượng lớn polyethylene glycol, đặc biệt khi bệnh nhân suy thận vừa hoặc nặng.
Không sử dụng vào mắt, miệng hoặc vào âm đạo.
thuốc sử dụng bên ngoài
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không có tác dụng phụ nào ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Vì các nghiên cứu trên động vật không phải lúc nào cũng dự đoán được đáp ứng trên người nên chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Chưa biết thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nhiều thuốc bài tiết qua sữa mẹ nên thận trọng khi sử dụng mupirocin cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Tác dụng của việc sử dụng đồng thời thuốc mỡ mupirocin với cơ thể hoặc các thuốc khác chưa được nghiên cứu nhiều. Tuy nhiên, do Mupirocin hấp thu rất ít qua da nên khả năng tương tác thuốc với thuốc toàn thân khó xảy ra.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, không để đông lạnh.
Các loại thuốc khác
- ACICLOVIR 400MG TABLETS
- ASHTON & PARSONS INFANTS POWDERS
- Fortacin
- MAROL 100MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
- NUTRIFLEX PERI SOLUTION FOR INFUSION
- SUSTAC TABLETS 2.6MG
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions