Thuốc mỡ Ointocin thuốc mỡ 15g Genuone điều trị suy yếu, viêm nang lông và viêm mụn mủ
Dạng bào chế Thuốc mỡ
Quy cách Hộp
Thành phần Mupirocin
Thành phần
Thành phần cho 1g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Mupirocin | 20mg |
Công dụng
chỉ định
thuốc mỡ bacterocin được chỉ định trong các trường hợp sau:
upirocin là một loại kháng sinh.
Chất ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao.
Mupirocin có phổ kháng khuẩn hẹp, chủ yếu trên vi khuẩn gram dương. Hầu hết các chủng staphylococci như Staphylococcus Aureus, S.Pidermidis, S. Saprophylicus đều nhạy cảm với thuốc.
Dược động học
Khi bôi lên da, một lượng rất nhỏ thuốc được hấp thu vào hệ tuần hoàn chung.
Thuốc chỉ dùng để bôi ngoài da.
Trước khi dùng Thuốc mỡ Ointocin thuốc mỡ 15g Genuone điều trị suy yếu, viêm nang lông và viêm mụn mủ
Cách sử dụng
Bôi thuốc lên vùng da bị bệnh.
Chỉ thoa bên ngoài, không thoa quanh mắt hoặc bôi lên mắt.
Thuốc không phù hợp để đặt ống thông tĩnh mạch.
Liều dùng
Trẻ em ≥ 1 tuổi và người lớn:
Bệnh nhân suy gan, suy thận: Không chỉnh liều.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều cần làm gì?
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc mỡ Osteocin mà bạn có thể gặp.
Cảnh báo
Chống chỉ định
thuốc mỡ bactercocin trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh nhân quá mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với polyethylene glycol.
Không sử dụng thuốc này cho vết thương trong thời gian dài. Sử dụng lâu dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, viêm đại tràng giả. Không bôi vào mắt, vào mũi.
Nếu tình trạng không cải thiện sau 3 đến 5 ngày sử dụng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ.
Ngừng sử dụng thuốc nếu bị kích ứng mạnh, nổi mẩn đỏ và dau, tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tiến hành xét nghiệm quá mẫn và sử dụng thuốc trong thời gian ngắn nhất để ngăn ngừa phản ứng miễn dịch.
Không sử dụng thuốc này để ngăn ngừa nhiễm trùng hoặc tái phát mụn rộp.
Không có báo cáo về khả năng dung nạp của thuốc. Tuy nhiên cũng không loại trừ khả năng này.
Không dùng thuốc này làm chất pha loãng hoặc chất nền để trộn với các thuốc khác.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có bằng chứng về tác dụng của thuốc đối với khả năng lái xe, vận hành máy móc.
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc được cho là có thai cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ vì chưa có nhiều trường hợp sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai.
Không dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú (không có dữ liệu về thuốc bài tiết qua sữa mẹ).
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ. Nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu dùng thuốc này và thuốc khác cùng lúc thì tác dụng kháng khuẩn sẽ giảm.
Bảo quản
để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- MACROGOL 4000 10 G POWDER FOR ORAL SOLUTION IN SACHET
- MOTILIUM 10MG FILM-COATED TABLETS
- Pritor
- Velmetia
- ZANIDIP 20MG TABLETS
- ZINDACLIN 1% GEL
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions