Viên nang cứng Omesel 20 Roussel điều trị và ngăn ngừa loét dạ dày tái phát (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Omeprazol
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Omeprazol | 20mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Omesel® 20 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Chất chính của Omesel 20 là Omeprazol, một dẫn xuất của nhóm benzimidazol.
Omeprazole ức chế bài tiết axit dạ dày theo cơ chế chọn lọc và khử muối của bơm proton. Thuốc có ái lực đặc hiệu với enzym H+, K+ ATPASE (bơm proton) trong tế bào niêm mạc dạ dày. Enzyme này kiểm soát giai đoạn cuối của quá trình tiết axit dạ dày, vì vậy Omeprazole ức chế cả sự tiết axit cơ bản cũng như bất kỳ kích thích nào. Omesel 20 có tác dụng nhanh sau khi uống. Do thuốc không hồi phục được H+, K+ ATPASE nên tác dụng của thuốc vẫn kéo dài ít nhất 72 giờ sau khi ngừng thuốc.
dược động học
Thuốc được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Hiệu quả được thể hiện trong vòng 1 giờ sau khi uống. Thuốc được phân bố vào các mô, đặc biệt là vào tế bào vào dạ dày. Thuốc rất gắn kết với protein huyết tương (95%). Thuốc được chuyển hóa ở gan nhờ hệ thống enzym cytochrome P450. Thời gian bán thuốc khoảng 30 phút đến 1 giờ ở người bình thường và khoảng 3 giờ ở người suy gan.
Tuy thời gian bài tiết ngắn nhưng tác dụng ức chế bài tiết axit kéo dài nên chỉ có thể sử dụng 1 lần/ngày. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận (70 - 77%) và qua phân (18 - 23%). Thuốc không được đào thải khỏi cơ thể khi lọc máu hoặc tách máu. Dược động học của thuốc không thay đổi đáng kể ở người già hoặc bệnh nhân có chức năng thận.
Trước khi dùng Viên nang cứng Omesel 20 Roussel điều trị và ngăn ngừa loét dạ dày tái phát (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Thuốc Omesel® 20 dạng uống.
Uống cả viên, không nhai. Uống trước bữa ăn (tốt nhất là trước bữa sáng).
Liều dùng
Liều dùng và thời gian dùng thuốc cho từng trường hợp cụ thể theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
Liều dùng cho người lớn thông thường
Trào ngược dạ dày thực quản: 20 mg - 40 mg/lần/ngày liên tục trong 4 đến 8 tuần. Sau đó duy trì liều 20 mg/ngày/ngày.
loét: 20 mg/ngày/ngày (trường hợp nặng dùng 40 mg) liên tục trong 4 tuần nếu loét tá tràng, 8 tuần nếu loét dạ dày.
Loét dạ dày do Helicobacfer pylori: Có 2 phác đồ:
Hội chứng Zollinger - Ellison: 60 mg mỗi ngày một lần (20 - 120 mg mỗi ngày); Nếu liều cao hơn 80 mg, chia 2 lần mỗi ngày. Liều lượng nên được tính toán cho từng trường hợp cụ thể và liệu trình điều trị có thể kéo dài tùy theo yêu cầu lâm sàng. Không ngừng thuốc đột ngột.
Trẻ từ 1 tuổi trở lên nặng trên 20kg
Trào ngược dạ dày thực quản - thực quản: 20 mg/lần/ngày.
Bệnh nhân suy gan
Liều tối đa là 20 mg/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Khi dùng quá liều, chỉ điều trị triệu chứng, không điều trị đặc hiệu.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Omesel® 20, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
omesel 20 được dung nạp tốt, các tác dụng không mong muốn thường nhẹ và có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Toàn thân: nhức đầu, buồn ngủ, chóng mặt. Hiếm khi đổ mồ hôi, phù mạch, sốt, sốc phản vệ.
Trên da: hiếm khi nổi mẩn hoặc ngứa.
Hệ tiêu hóa: tiêu chảy, táo bón, đau bụng và có thể đầy hơi. Hiếm gặp viêm dạ dày, nấm candida, khô miệng.
Gan: tăng transaminase tạm thời. Hiếm gặp bệnh vàng da viêm gan hoặc không có bệnh vàng da, bệnh não ở người bị suy gan.
Hệ thần kinh: mắt kém bắt mắt, rối loạn cảm giác, mệt mỏi, chóng mặt. Hiếm khi nhầm lẫn giữa hồi phục, kích động, trầm cảm, ảo giác ở bệnh nhân cao tuổi và đặc biệt ở bệnh nhân nặng, rối loạn thính giác.
Huyết học: Hiếm khi giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm toàn bộ tế bào máu, bạch cầu ngoại biên và hạt.
Nội tiết: nam giới hiếm khi ngực to.
Hô hấp: hiếm gặp co thắt phế quản.
cơ - xương: hiếm gặp đau khớp, đau cơ.
Tiết niệu - Giới tính: hiếm gặp viêm thận kẽ.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Omesel® 20 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Các trường hợp viêm gan nặng.
Thận trọng khi sử dụng
loại trừ khả năng xuất hiện khối u ác tính trước khi gây loét dạ dày bằng omeprazol.
Bệnh nhân suy gan: Phải giảm liều tùy theo mức độ bệnh gan.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
Mang thai
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về phụ nữ mang thai. Không dùng cho phụ nữ có thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu.
Nguy cơ mang thai theo FDA: mức độ C.
Thời kỳ cho con bú không nên sử dụng
ở phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
omeprazol ức chế chuyển hóa thuốc ở microsome gan (hệ enzyme cytochrome p450) nên quá trình đào thải các thuốc khác được chuyển hóa bởi cytochrome P450 hoặc các thuốc thải trừ chủ yếu qua gan sẽ bị chậm lại nếu dùng đồng thời với omeprazol. Tác dụng này có thể thấy qua việc kéo dài thời gian thải trừ, tăng nồng độ diazepam, phenytoin và thuốc chống đông máu như warfarin trong máu (cần theo dõi nồng độ trong máu hoặc theo dõi thời gian protrombin đối với việc sử dụng thuốc chống đông theo hướng dẫn về thông số định lượng và có thể thay đổi liều trong quá trình dùng chung omeprazol).
Omeprazol có khả năng ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc mà sự hấp thu phụ thuộc vào pH vì nó làm tăng pH của dạ dày nên omeprazol có thể ngăn chặn sự phân hủy của thuốc không bền trong môi trường axit. Vì vậy, khi dùng chung omeprazol với otraconazol và ketoconazol sẽ dẫn đến giảm hấp thu các thuốc này.
omeprazol làm tăng tác dụng diệt trừ kháng sinh H.pylori.
omeprazol làm tăng tác dụng chống đông máu của Dicoumarol.
omeprazol làm giảm chuyển hóa nifedipine ít nhất 20% và có thể làm tăng tác dụng của nifedipine.
Khi dùng đồng thời clarithromycin hoặc erythromycin với omeprazol, nồng độ omeprazol trong huyết tương tăng lên. Voriconazole làm tăng AUC của Omeprazol lên 280%. Trong trường hợp điều trị đồng thời voriconazole và omeprazol, nên điều chỉnh omeprazole ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan đáng kể hoặc trong trường hợp điều trị lâu dài. Sử dụng đồng thời omeprazol với afazanavir làm giảm nồng độ afazanavir trong huyết tương. Không sử dụng omeprazol đồng thời với afazanavir.Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 300C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- COLDREX TABLETS
- EPILIM SYRUP 200MG/5ML
- Lumark
- Mixtard
- PARIET 20MG GASTRO-RESISTANT TABLETS
- SOLPADEINE MAX TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions