OPC Gold Star Trị Cảm Cúm, Nhức Đầu (12 chai x 10g)

Dạng bào chế Cao
Quy cách hộp 12 chai
Thành phần Long não, tinh dầu quế, tinh dầu húng quế, tinh dầu tràm, dầu bạc hà, tinh dầu bạc hà
Chỉ định Cảm lạnh, nhức đầu, chóng mặt, đau nhức cơ thể, say tàu xe, đau bụng

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
long não849,20mg
Tinh dầu quế53,20mg
Tinh dầu130,80mg
Tinh dầu tràm210,80mg
Tinh dầu bạc hà525,20mg
tinh dầu bạc hà425,20mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc sao vàng cao được chỉ định trong các trường hợp: cảm cúm, nhức đầu, sổ mũi, buồn nôn, đau bụng, say tàu xe, đau nhức, muỗi và các côn trùng khác.

Dược lý

tinh dầu bạc hà, long não, tinh dầu bạc hà có tác dụng giảm đau nhẹ và đặc tính làm sung huyết ngoài da. Tinh dầu tràm dùng ngoài có tác dụng kích thích, gây sung huyết nhẹ ở da, dùng trong điều trị bệnh thấp khớp. Tinh dầu đinh hương có tác dụng giảm đau nhẹ, gây tắc nghẽn da, kháng khuẩn nhẹ. Tinh dầu quế có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh.

Dược động học

Tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế, menthol, Long não hấp thu tốt khi bôi tại chỗ và tạo tác dụng tái tác dụng. Khả năng hấp thụ của da chưa rõ nhưng tinh dầu Định Hương hấp thu kém.

Trước khi dùng OPC Gold Star Trị Cảm Cúm, Nhức Đầu (12 chai x 10g)

Cách sử dụng

Massage da.

Liều dùng

nhức đầu, chóng mặt, cảm cúm, say tàu xe: xoa vào hai bên thái dương, gáy, mũi.

Mệt mỏi: Xoa chỗ đau, xoa bóp nhẹ nhàng.

Khi bị muỗi và côn trùng khác đốt: xoa vào chỗ bị đốt.

Có thể hít: Cao khoảng 1-2 đầu đũa chà vào nước sôi để xông khi cảm cúm.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

Nuốt thuốc có thể gây ra các triệu chứng như nôn mửa, tiêu chảy.

Ngộ độc cấp tính khi nuốt phải một lượng thuốc đáng kể với các triệu chứng nôn mửa, buồn nôn, đau bụng, nhức đầu, chóng mặt, đỏ mặt, co giật, suy hô hấp, hôn mê. Những bệnh nhân có triệu chứng nặng về tiêu hóa và thần kinh cần được theo dõi và điều trị triệu chứng.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

Phản ứng phụ

Khi sử dụng sao vàng cao, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

có thể dẫn đến phản ứng quá mẫn khi sử dụng thuốc trong đó có viêm da tiếp xúc.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

chống chỉ định

Chống sao có màu vàng cao trong các trường hợp sau:

  • Trẻ em dưới 30 tháng tuổi, trẻ có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.
  • Bệnh nhân hen suyễn hoặc các bệnh về đường hô hấp khác có nguy cơ trầm trọng hơn khi bị dị ứng, chỉ nhức đầu, nhức đầu sau khi thức dậy hoặc vận động mạnh.

  • Không bôi lên mắt và vết thương hở.
  • Bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    đến nay vẫn chưa có thông tin báo cáo về trường hợp cần thận trọng khi dùng thuốc.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Bà bầu tránh bôi dầu trực tiếp lên mũi, không dùng đường xông hơi.

    Thời kỳ cho con bú

    Không bôi lên ngực ngay trước khi cho con bú.

    Tương tác thuốc

    đến nay chưa có thông tin báo cáo nào về tương tác thuốc.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến