Dung dịch uống Opecalcium phòng và điều trị vitamin, mệt mỏi, chán ăn (20 ống x 10ml)

Dạng bào chế Hộp 20 ống x 10ml
Quy cách Canxi glucoheptonate, axit ascorbic, nicotinamid

Thành phần

Thành phần cho 10 ml
Thông tin thành phầnNội dung
Canxi Glucoheptonat1100mg
Axit ascorbic100mg
Nicotinamid50mg

Công dụng

chỉ định

OPECalcium được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phòng và điều trị một số trường hợp mắc bệnh thiếu vitamin và canxi như mệt mỏi, biếng ăn, trẻ em trong giai đoạn phát triển, phụ nữ có thai và cho con bú, người già, suy nhược chức năng, phục hồi sức khỏe trong giai đoạn cho con bú.
  • Canxi glucoheptonate: Bổ sung canxi; A12AA10.
  • axit ascorbic: Vitamin tan trong nước; A11ga01. A1Thảo1. Canxi đường uống được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu canxi và canxi máu mãn tính. Thiếu canxi khi chế độ ăn uống cung cấp lượng canxi không đầy đủ, đặc biệt là phụ nữ trẻ, người già, phụ nữ trước và sau mãn kinh, thanh thiếu niên. Do nhu cầu canxi ngày càng tăng nên trẻ em và phụ nữ là đối tượng có nguy cơ cao nhất, trẻ em thiếu canxi sẽ chậm lớn, còi xương, người lớn bị nhuyễn xương.

    Vitamin C (axit ascorbic): Cần thiết cho sự hình thành collagen để chữa lành vết thương. Tham gia vào các phản ứng oxy hóa, phản ứng trao đổi chất của cơ thể. Tham gia vào các chức năng miễn dịch, chống nhiễm trùng, bảo vệ tính toàn vẹn của mạch máu và hô hấp tế bào.

    Vitamin PP: Trong cơ thể vitamin PP thực hiện chức năng sau khi chuyển hóa thành nicotinamid adenin dinucleotid (NAD) hoặc Nicotinamid adenin Dinucleotid phosphate (NADP). NAD và NADP đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình trao đổi chất, là một coenzym hoạt động như các phân tử vận ​​chuyển hydro, xúc tác cho các phản ứng oxy hóa cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào, phân giải glycogen và chuyển hóa lipid.

    Dược động học

    canxi: khoảng 30% canxi được hấp thu ở đường tiêu hóa. Lượng canxi được thải trừ qua nước tiểu khoảng 20%, khoảng 80% qua phân (trong đó canxi không được hấp thu và canxi được bài tiết qua mật, dịch tụy).

    Vitamin C (axit ascorbic): dễ hấp thu sau khi uống. Nồng độ vitamin C bình thường trong huyết tương: 10 - 20 microgam/ml. Dự trữ toàn bộ vitamin C trong cơ thể khoảng 1,5 g với liều 30 - 45 mg luân phiên hàng ngày. Vitamin C phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, 25% vitamin C trong huyết tương kết hợp với protein. Vitamin C có thể đảo ngược thành axit dehydroorcorbic. Một ít vitamin C chuyển hóa thành chất không hoạt tính: acid ascorbic-2-sulfate, acid oxalic được bài tiết qua nước tiểu. Lượng vitamin C vượt quá nhu cầu cơ thể (trên 200 mg) sẽ nhanh chóng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi.

    Vitamin PP: Sau khi uống, vitamin PP được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể. Axit nicotic được tìm thấy trong sữa mẹ. Thời gian bán vitamin PP khoảng 45 phút. Vitamin PP được chuyển hóa ở gan thành dẫn xuất n-methylnicotinamid, 2-Pyridon, 4-Pyridon và tạo thành nicotinuric. Với liều thông thường, chỉ một lượng nhỏ vitamin PP bài tiết vào nước tiểu dưới dạng không đổi. Tuy nhiên, với liều lượng lớn, lượng bài tiết ở dạng không đổi sẽ tăng lên.

  • Trước khi dùng Dung dịch uống Opecalcium phòng và điều trị vitamin, mệt mỏi, chán ăn (20 ống x 10ml)

    Cách sử dụng

    Thuốc dạng, uống.

  • Dùng tay uốn cong miệng trên của lọ thuốc, loại bỏ phần bị gãy. Bóp nhẹ để đưa hết thuốc vào miệng.

    Người lớn: Uống 1 - 2 ống 10ml mỗi ngày, uống vào buổi sáng và trưa.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    canxi:

    Triệu chứng: Khi nồng độ trong huyết thanh vượt quá 2,6 mmol/lít (10,5 mg/100 ml) được coi là tăng canxi máu.

    Cách xử lý: Khi nồng độ canxi trong huyết thanh vượt quá 2,9 mmol/lít (12 mg/100 ml), hãy áp dụng ngay các biện pháp sau:

  • Bồi thường qua đường tĩnh mạch bằng cách tiêm tĩnh mạch dung dịch natri clorid 0,9%. Đối với thuốc lợi tiểu cưỡng bức trong Furosemid hoặc acid ethacrynic để tăng đào thải canxi và natri khi dùng quá nhiều dung dịch natri clorid 0,9%. Theo dõi điện tâm đồ và có thể sử dụng thuốc chẹn beta adrenergic để ngăn ngừa rối loạn nhịp tim nặng. Có thể dùng cầm máu, có thể dùng calcitonin và adrenocorticoid trong quá trình điều trị.

    Triệu chứng: sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy.

    Điều trị: Thuốc lợi tiểu truyền tĩnh mạch có thể có tác dụng sau khi dùng liều lớn.

    nicotinamid: Khi xảy ra quá liều, không có biện pháp giải độc cụ thể. Sử dụng các biện pháp thông thường như nôn mửa, rửa dạ dày, điều trị và hỗ trợ triệu chứng.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc OPECalcium thường có tác dụng không mong muốn (ADR) như:

  • Hiếm gặp: Rối loạn tiêu hóa nhẹ, táo bón, chướng bụng hoặc tiêu chảy, sỏi thận, tăng canxi huyết.

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc OPECalcium chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    OPECalcium có chứa đường, nên sử dụng cẩn thận nếu bạn mắc bệnh tiểu đường.

    Thuốc này có chứa:

  • Methyl paraben và propyl parapen, có thể gây phản ứng dị ứng (có thể phản ứng muộn).

    Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao và các trường hợp khác.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    không ảnh hưởng.

    Thuốc tương tác

    Không dùng chung với tetracyclin (nên uống cách nhau ít nhất 3 giờ).

    Dùng đồng thời axit ascorbic với aspirin làm tăng đào thải axit ascorbic và giảm bài tiết aspirin qua nước tiểu.

    Dùng đồng thời axit ascorbic và fluphenazin làm giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương.

    Thuốc lợi tiểu thiazid ức chế sự bài tiết canxi của canxi.

    Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.

    Kết tủa nhẹ (nếu có), không ảnh hưởng đến chất lượng thuốc.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến