Opesinkast 4 OPV phòng và điều trị hen phế quản mãn tính (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Montelukast

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Montelukast4mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Opesinkast 4 được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

  • Phòng và điều trị hen phế quản mãn tính cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên, bao gồm phòng ngừa triệu chứng hen suyễn ngày và đêm, điều trị hen suyễn nhạy cảm với Aspirin và phòng ngừa cơn hen phế quản do gắng sức. 6 tháng tuổi).

    dược động học

    Không có dữ liệu.

  • Trước khi dùng Opesinkast 4 OPV phòng và điều trị hen phế quản mãn tính (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Opesinkast được uống mỗi ngày một lần khi no hoặc đói. Để điều trị hen suyễn, nên uống thuốc vào buổi tối. Với bệnh viêm mũi dị ứng, thời gian sử dụng thuốc tùy thuộc vào nhu cầu của từng người bệnh. Đối với bệnh nhân vừa mắc bệnh hen suyễn vừa viêm mũi dị ứng nên uống mỗi ngày 1 viên vào buổi tối.

    Liều dùng

    Bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên mắc bệnh hen suyễn và/hoặc viêm mũi dị ứng

    Mỗi ngày 1 viên 10 mg hoặc 2 viên 5 mg.

    Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi bị hen suyễn và/hoặc viêm mũi dị ứng

    1 viên mỗi ngày 5 mg.

    Trẻ từ 2 đến 5 tuổi bị hen suyễn và viêm mũi dị ứng

    1 viên mỗi ngày 4 mg.

    Trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi bị hen suyễn và/hoặc viêm mũi dị ứng quanh năm

    1 viên mỗi ngày 4 mg.

    Khuyến nghị chung

    Tác dụng điều trị của Opesinkast đối với các thông số xét nghiệm hen suyễn sẽ đạt dược phẩm trong vòng 1 ngày. Cần khuyên bệnh nhân tiếp tục sử dụng Opesinkast mặc dù bệnh hen suyễn đã được kiểm soát, cũng như trong các giai đoạn bệnh hen nặng.

    Không điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận, suy gan nhẹ và trung bình, người cao tuổi hoặc cho từng giới tính.

    Điều trị Opesinkast có liên quan đến các loại thuốc điều trị hen suyễn khác

    Opesinkast có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị khác.

    Liều lượng thuốc phối hợp

    Thuốc giãn phế quản, corticosteroid dạng hít hoặc dạng uống. Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc uống cùng với opesinkast.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều cần làm gì?

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng opesinkast, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Rất thường gặp, ADR ≥ 1/10

  • Nhiễm khuẩn: nhiễm trùng đường hô hấp trên.
  • Thường gặp, 1/100 ≤ ADR Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn.

  • miễn dịch: Phản ứng quá mẫn bao gồm sốc phản vệ. Quả cam.
  • Máu: có xu hướng tăng chảy máu.
  • khả năng miễn dịch: Hyperburger eosin trong gan. Đốm đỏ, hoa hồng đa dạng.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu gặp tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Opesinkast chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Có tiền sử mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Nếu bệnh hen suyễn hoặc khó thở ngày càng nặng cần báo ngay cho bác sĩ.

    Không sử dụng dạng uống Montelukast để điều trị cơn hen cấp tính. Bệnh nhân nên được hướng dẫn sử dụng các loại thuốc thích hợp hiện có.

    có thể giảm dần corticosteroid dạng hít với sự giám sát của bác sĩ, nhưng không được thay thế đột ngột corticosteroid đường uống hoặc đường hít bằng Montelukast.

    Phải cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của hội chứng Churg - Strauss.

    Không dùng aspirin hoặc thuốc chống viêm (chẳng hạn như thuốc chống viêm không steroid) nếu chúng làm cơn hen nặng hơn.

    Chưa có nghiên cứu nào về độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ dưới 6 tháng tuổi.

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    mang thai

    Chưa được nghiên cứu ở người mang thai. Montelukast chỉ được sử dụng trong thời kỳ mang thai nếu bạn đã cân nhắc kỹ lưỡng.

    Thời kỳ cho con bú

    Hiện chưa rõ Montelukast có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì vậy, thuốc này chỉ được sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú nếu cân nhắc kỹ.

    Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có cơ sở chứng minh Montelukast ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ (như chóng mặt và buồn ngủ) đã được báo cáo là rất hiếm gặp có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc của một số bệnh nhân.

    Tương tác thuốc

    có thể dùng Montelukast với các thuốc thông dụng khác trong điều trị phòng ngừa và mãn tính bệnh hen suyễn và điều trị viêm mũi dị ứng. Trong các nghiên cứu tương tác thuốc, khuyến cáo lâm sàng của Montelukast không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của các thuốc sau: Theophyllin, Prednison, Prednisolon, Thuốc tránh thai đường uống (Norethindron 1mg/ethinyylestradiol 35MCG), Terfenadin, Digoxin và Warfarin. Diện tích dưới đường cong (AUC) của Montelukast giảm khoảng 40% ở những người dùng đồng thời với phenobarbital. Vì Montelukast được chuyển hóa bởi CYP 3A4 nên cần thận trọng, đặc biệt ở trẻ em khi sử dụng Montelukast đồng thời với các thuốc được chuyển hóa bởi CYP 3A4 như Phenytoin, Phenobarbital và Rifampicin.

    Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến