OP.ZEN OPC Tiêu viêm, bầm tím, giảm đau do chấn thương (5 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 5 vỉ x 10 viên
Quy cách Tô Mộc

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Tô Mộc160mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc OP.zen được chỉ định trong các trường hợp tụ máu, đau do chấn thương.

Dược lý

Không có báo cáo nào.

dược động học

Không có báo cáo.

Trước khi dùng OP.ZEN OPC Tiêu viêm, bầm tím, giảm đau do chấn thương (5 vỉ x 10 viên)

Cách sử dụng

Uống sau khi ăn.

Liều dùng

Người lớn: 2 viên x 2-3 lần/ngày.

Trẻ em dưới 12 tuổi: uống bằng nửa liều người lớn.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của thuốc.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống thuốc theo liều khuyến cáo tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ khi sử dụng thuốc OP.ZEN.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc OP.zen chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Không dùng cho phụ nữ mang thai, người bị chảy máu.
  • Không dùng cho bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Không có báo cáo.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không dùng ma túy khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Mang thai

    Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa có báo cáo nào về tác dụng của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Không có thông tin về tương tác thuốc.

    Bảo quản

    Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến