Thuốc mỡ Oracortia 0,1% Nakorn Patana thai nhi giảm triệu chứng nhiễm trùng khoang miệng, loét do chấn thương (5g)

Dạng bào chế Ống x 5g
Quy cách Triamcinolon acetonid

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Triamcinolon acetonid0,1%

Công dụng

Chỉ định

Oracortia được chỉ định điều trị hỗ trợ nhằm giảm tạm thời các triệu chứng nhiễm trùng khoang miệng hoặc tổn thương loét do chấn thương.

Dược lý

triamcinolon acetonid là chất keo glucocorticoid tổng hợp. Triamcinolon acetonid được dùng để ngăn ngừa hoặc làm giảm sự tiến triển của các triệu chứng viêm như nóng rát, mẩn đỏ, phồng rộp tại chỗ.

Thuốc thẩm thấu tốt khi bôi tại chỗ, đặc biệt khi đóng kín hoặc khi da bị tổn thương.

Khi sử dụng triamcinolon trong thời gian dài nên dùng liều nhỏ nhất có thể.

dược động học

triamcinolon acetonid dùng tại chỗ được hấp thu qua da với tỷ lệ khác nhau tùy theo mức độ tổn thương.

triamcinolon được phân bố vào tất cả các mô trong cơ thể (cơ, gan, da, ruột, thận...). Thuốc có thể đi qua nhau thai và tiết ra một lượng nhỏ sữa.

triamcinolon chuyển hóa chủ yếu ở gan, một phần ở thận và thải ra ngoài qua hạt tiêu. Nửa đời của huyết tương là 2 - 5 giờ. Liên kết với albumin huyết tương.

Trước khi dùng Thuốc mỡ Oracortia 0,1% Nakorn Patana thai nhi giảm triệu chứng nhiễm trùng khoang miệng, loét do chấn thương (5g)

Cách sử dụng

Oracortia là thuốc bôi ngoài.

Liều dùng

Thoa một lượng nhỏ lên vùng da bị tổn thương (không chà xát) để tạo một lớp màng mỏng.

Dùng Oracortia trước khi đi ngủ để bôi steroid lên vết thương suốt đêm.

Nếu cần thiết có thể dùng 2-3 lần/ngày, nên dùng sau khi ăn.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

Không có thông tin nào có ý nghĩa.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không sử dụng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Oracortia, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR). Nói chung, Oracortia được dung nạp tốt. Tác dụng phụ của steroid như teo da, ban đỏ, rạn da và làm mỏng da, rạn da có thể xuất hiện, đặc biệt ở vùng da có nhiều nếp gấp.

Hãy thông báo cho nhân viên y tế nếu không mong muốn trong quá trình sử dụng thuốc.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Chống chỉ định Oracortia trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không sử dụng trên vùng da rộng hoặc vùng da rộng trong thời gian dài.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Những lưu ý khi sử dụng. Chỉ sử dụng corticosteroid tại chỗ cho phụ nữ mang thai khi cân nhắc lợi ích của người bệnh và nguy cơ cho thai nhi.

    Thời kỳ cho con bú

    Lưu ý khi sử dụng. Chỉ sử dụng corticosteroid tại chỗ cho phụ nữ đang cho con bú khi cân nhắc lợi ích cho bệnh nhân và nguy cơ khi cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Không có thông tin có ý nghĩa.

  • Bảo quản

    Bảo quản ở nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C.

    Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

    Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến