Dung dịch uống Pokemine 50mg Medisun bổ sung sắt cho bệnh nhân thiếu máu (20 ống x 10ml)

Dạng bào chế Dung dịch uống
Quy cách hộp 20 ống
Thành phần Sắt
Chỉ định Thiếu máu sắt, thiếu máu
Chống chỉ định Thiếu máu tán huyết, hội chứng hồng cầu sắt

Thành phần

Thành phần cho 10ml
Thông tin thành phầnNội dung
Sắt50mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Pokemine được chỉ định trong các trường hợp sau:

Bổ sung sắt cho người bệnh có nguy cơ thiếu máu thiếu sắt như:

  • Phụ nữ mang thai.
  • phụ nữ cho con bú.
  • suy dinh dưỡng.
  • Bệnh nhân sau phẫu thuật.
  • Trẻ thiếu máu do thiếu sắt, chậm lớn, còi cọc. Cơ thể dự trữ sắt dưới dạng ferritin và hemosiderin để tạo ra huyết sắc tố. Lõi sắt (III) IPC Hydroxid được bao quanh bởi nhiều phân tử polymaltose tạo thành một phân tử lớn có phân tử khoảng 52300 Dalton, lớn đến mức độ khuếch tán của nó qua màng nhầy ít hơn khoảng 40 lần so với muối sắt (II). Sắt trong lõi IPC được liên kết với cấu trúc tương tự như Ferritin.

    IPC khác với sắt dạng (II) sunfat nhờ độ an toàn cao và độc tính thấp do không chứa ion sắt tự do. IPC là phức hợp của sắt (III) hydroxit kết hợp với polymaltose. Dạng ion hóa ion hóa của nó giúp dạ dày ít bị kích ứng hơn so với muối sắt thông thường, giúp bệnh nhân dung nạp tốt hơn, một điểm rất quan trọng trong việc điều trị lâu dài bệnh thiếu máu do thiếu sắt bằng các chế phẩm có chứa sắt.

    Hiệu quả của IPC trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng. Giá trị huyết sắc tố tăng nhanh hơn khi sử dụng IPC so với muối sắt thông thường. Khi sử dụng IPC, giá trị huyết sắc tố tăng lên 0,8 mg/dL mỗi tuần. Ngoài ra còn có sự tăng nhanh hơn hematocrit, MCV, huyết thanh và ferritin.

    Dược động học

    Sự hấp thu ion sắt (III) từ phức hợp sắt (III) Hydroxid Polymaltose là một quá trình sinh lý. Khi phức hợp IPC tiếp xúc với các vị trí liên kết với sắt trên bề mặt niêm mạc, nó sẽ giải phóng ion sắt III và được vận chuyển tích cực vào tế bào niêm mạc nhờ protein vận chuyển rồi liên kết với Ferritin hoặc Transferrin. Các protein vận chuyển bao gồm mucin, integrin và Mobilferrin. Sắt được giải phóng khỏi protein vận chuyển và được lưu trữ trong tế bào niêm mạc dưới dạng ferritin hoặc được vận chuyển bởi protein vận chuyển và được giải phóng để kết hợp với transferrin. Sinh khả dụng của phức hợp IPC tương đương với muối sắt II ở động vật thí nghiệm và ở người có khả năng tổng hợp huyết sắc tố.

    Sinh IPC khi uống không bị ảnh hưởng bởi các thành phần axit oxalic, tannin, natri alginate, muối cholin, vitamin A, D3, E, dầu đậu nành và bột mì, không giống như muối sắt thông thường. Sắt trong phức hợp IPC đi vào huyết thanh nhờ các protein nội sinh, thời gian bán ra khoảng 90 phút, sau đó đi vào nội mạc gan hoặc kết hợp với transferrin, apoferritin, tủy xương hoặc lách để tạo hồng cầu. Các thuốc kháng axit kết dính có thể tách khỏi IPC trong khoảng pH từ 3 đến 8, khác với các muối sắt vô cơ không có khả năng bền vững. Không có sự tương tác giữa hormone và IPC (như thuốc bổ sung sắt thông thường).

    Khi sắt đi qua hàng rào nhung ruột sẽ liên kết với transferrin, mỗi phân tử transferrin có thể gắn vào hai nguyên tử sắt. Thông thường khoảng 20-45% vị trí có tính kết dính. Các thụ thể đặc hiệu của màng tế bào nhận ra transferrin, cho phép phức hợp này xâm nhập vào tế bào và giải phóng sắt vào tế bào chất.

    Sắt trong chế phẩm sắt thông thường là ion sắt II, dễ gây kích ứng dạ dày. Sự hấp thu ion sắt II diễn ra thụ động và không được kiểm soát, có thể gây thừa sắt và gây độc cho cơ thể. IPC có độ an toàn tốt hơn và sắt ở dạng không ion hóa ít gây kích ứng dạ dày hơn, ít tương tác dược động học với các chất khác như muối sắt thông thường.

  • Trước khi dùng Dung dịch uống Pokemine 50mg Medisun bổ sung sắt cho bệnh nhân thiếu máu (20 ống x 10ml)

    Cách sử dụng

    nên uống Pokemine trong hoặc ngay sau khi ăn.

    Liều dùng

    Liều lượng và thời gian điều trị tùy thuộc vào mức độ thiếu sắt.

    Liều hàng ngày có thể được chia thành liều nhỏ hoặc dùng một lần.

    Người lớn: Uống 2 ống/ngày.

    12 đến 18 tuổi: Uống 2 ống/ngày.

    1 đến 11 tuổi: Uống 1 đến 2 ống/ngày.

    Trường hợp thiếu sắt trầm trọng cần điều trị khoảng 3-5 tháng cho đến khi giá trị huyết sắc tố trở về bình thường. Sau đó, cần tiếp tục điều trị trong vài tuần khi có dấu hiệu thiếu sắt tiềm ẩn để bổ sung lượng sắt dự trữ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Sử dụng quá liều phải làm sao? Pokemine nhìn chung là an toàn.

    Các nghiên cứu so sánh giữa sắt (II) sunfat và sắt (III) hydroxit polymaltose trên chuột cũng xác định LD50 của sắt (II) sunfat là 350 mg/kg nhưng không có trường hợp nào mắc bệnh hoặc tử vong ở nhóm IPC với liều trên 1000 mg/kg.

    Khả năng hấp thụ sắt của IPC ít hơn, nhưng IPC hấp thụ qua đường tiêu hóa tốt hơn, cùng với độ an toàn của IPC cao hơn, điều này có thể quan trọng để giảm nguy cơ quá liều sắt. Mặc dù IPC an toàn hơn muối sắt (II) vô cơ nhưng vẫn có thể dùng quá liều nhưng hiếm gặp. Các triệu chứng của quá liều sắt bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, nôn, đau bụng, phân đen, mạch nhanh và yếu, sốt, hôn mê, co giật và tử vong. Cần cấp cứu ngay nếu dùng sắt quá liều.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Pokemine bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tiêu hóa: đau vùng thượng vị, có vị kim loại, buồn nôn hoặc nôn, khó chịu vùng thượng vị, táo bón, tiêu chảy, phân đen, đôi khi đổi màu răng.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Pokemine chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thiếu máu không phải do thiếu sắt (thiếu máu tán huyết, rối loạn hồng cầu, giảm sản xuất tủy xương).
  • Thừa sắt.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Quá liều thuốc chứa sắt có thể gây ngộ độc dẫn đến tử vong ở trẻ dưới 6 tuổi. Mặc dù Pokemine khá an toàn vì IPC có le nhưng phải để thuốc xa tầm tay trẻ em. Nếu vô tình dùng quá liều, hãy gọi ngay cho bác sĩ hoặc trung tâm chống độc.

    Các thuốc chứa sắt, bao gồm sắt (III), hydroxyd polymaltose, có thể gây phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ. Nếu bị dị ứng, nên ngừng sử dụng pokemine ngay lập tức và áp dụng các biện pháp khẩn cấp.

    Không được dùng quá liều chỉ định. Việc điều trị bệnh thiếu máu phải theo hướng dẫn và theo dõi của bác sĩ.

    Đôi khi khó chịu ở đường tiêu hóa (chẳng hạn như buồn nôn), có thể giảm thiểu bằng cách uống thuốc trong bữa ăn. Thuốc sắt có thể gây táo bón hoặc tiêu chảy.

    Thận trọng khi dùng cho người bị dị ứng, suy gan, suy thận.

    Thận trọng khi dùng cho người nghiện rượu và người mắc các bệnh về đường tiêu hóa như loét đường tiêu hóa, viêm đại tràng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng.

    Mang thai

    Sản phẩm được chỉ định cho phụ nữ mang thai trong trường hợp có nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.

    Thời kỳ cho con bú

    Sản phẩm được chỉ định cho phụ nữ mang thai trong trường hợp có nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.

    Tương tác thuốc

    Vì sắt trong IPC ở dạng liên kết phức tạp, tương tác giữa các ion sắt và các thành phần của thực phẩm (như phytin, oxalate, tannin, v.v.). ...) và các thuốc uống khác (tetracyclin, thuốc kháng acid) hiếm khi xảy ra. Giống như các loại thuốc sắt khác, IPC cũng có thể làm giảm sự hấp thu của một số loại thuốc. Không nên dùng IPC trong vòng 2 giờ sau khi dùng các loại thuốc sau: Tetracyclin, fluoroquinolon, chloramphenicol, cimetidine, levodopa, levothyroxin, methyldopa hoặc penicillamin.

    Các thuốc kháng axit kết dính có thể tách khỏi IPC trong khoảng pH từ 3 đến 8, khác với các muối sắt vô cơ có khả năng liên kết bền vững nhưng thuốc kháng axit có thể làm giảm sự hấp thu IPC. Không dùng thuốc kháng axit trong vòng 2 giờ sau khi sử dụng IPC. Không có sự tương tác giữa hormone và IPC (như thuốc bổ sung sắt thông thường).

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến