Dung dịch uống Swecon 100mg/ml YSP điều trị loét dạ dày, tá tràng (100ml)

Dạng bào chế Chai x 100ml
Quy cách Hydrotalxit

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Hydrotalxit100mg/ml

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Swecon được chỉ định trong các trường hợp: Điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày cấp và mãn tính, tiết dịch dạ dày.

Dược lý

Không có thông tin.

dược động học

Không có thông tin.

Trước khi dùng Dung dịch uống Swecon 100mg/ml YSP điều trị loét dạ dày, tá tràng (100ml)

Cách sử dụng

bằng miệng.

Liều dùng

Liều thông thường là 10ml, 3 đến 4 lần/ngày trong bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ, tùy theo độ tuổi và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

Không có báo cáo.

Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống thuốc theo liều khuyến cáo tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Swecon, bạn có thể gặp những tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp: tiêu chảy, phân mềm, khô miệng và chán ăn.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Swecon chống chỉ định trong các trường hợp sau: Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Cần thận trọng khi sử dụng với bệnh thận, bệnh tim, tiêu chảy, tăng huyết áp.

Sự hấp thu có thể giảm khi dùng chung với tetracycline. Bệnh nhân nên được khuyên không nên sử dụng thuốc kháng axit trong vòng 1 đến 2 giờ sau khi sử dụng Tetracycline.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không có thông tin.

Mang thai

Không có báo cáo nào.

Thời kỳ cho con bú

Không có báo cáo.

Tương tác thuốc

Tetracycline: Giảm hấp thu.

Bảo quản

Bảo quản trong lọ kín, nhiệt độ dưới 30°C.

Bảo quản tránh ánh sáng và ẩm.

Để xa tầm tay trẻ em.

Các loại thuốc khác

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

count views

Từ khóa phổ biến