Thuốc nhỏ mắt Osla Merap Group trị mỏi mắt, khô mắt, ngứa mắt, khô mắt (15ml)

Dạng bào chế Giải pháp mắt nhỏ
Quy cách Chai x 15ml
Thành phần Natri clorua

Thành phần

Thành phần cho 15ml
Thông tin thành phầnNội dung
Natri clorua0,033

Công dụng

chỉ định

Thuốc nhỏ mắt OSLA được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mỏi mắt , ngứa mắt, khô mắt, cay mắt, chớp mắt, đỏ mắt, mờ mắt, chảy nước mắt , khó chịu ở mắt.
  • Rửa mắt để loại bỏ vật lạ như bụi bẩn trong mắt, làm sạch mắt.
  • Phòng ngừa đau mắt.
  • Dược lý

    Không có báo cáo.

    dược động học

    Không có báo cáo.

    Trước khi dùng Thuốc nhỏ mắt Osla Merap Group trị mỏi mắt, khô mắt, ngứa mắt, khô mắt (15ml)

    Cách sử dụng

    Sử dụng mắt nhỏ.

    Đậy nắp sau khi sử dụng.

    Sử dụng thuốc trong vòng 30 ngày kể từ lần mở đầu tiên.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em: Nhỏ 2 - 4 giọt/mắt/lần x 4-6 lần/ngày.

    có thể nhỏ hơn nếu cần.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Không có báo cáo về trường hợp quá liều.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt OSLA, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Không có báo cáo.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Không có báo cáo.
  • Hiếm, 1/10000 ≤ ADR

  • Không có báo cáo
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc nhỏ mắt OSLA chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Không có báo cáo.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng.

    Mang thai

    dùng được, an toàn.

    Thời gian cho con bú

    dùng được, an toàn.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến