Bột uống Ostigold 1500 DHG Pharma giảm triệu chứng thoái hóa khớp gối (24 gói)

Dạng bào chế bột
Quy cách Hộp 24 gói x 3.95g
Thành phần Glucosamine
Chỉ định Viêm xương khớp, thoái hóa khớp gối, bỏng mắt
Chống chỉ định Dị ứng thuốc

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Glucosamine1500mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Ostigold 1500 được chỉ định trong các trường hợp sau:

Triệu chứng viêm xương khớp đầu gối nhẹ và trung bình.

Dược lý học

glucosamine là chất nội sinh, là thành phần của chuỗi polysaccharide của mô sụn và glucosaminoglycan. Thí nghiệm trên Vitro và In Vivo cho thấy glucosamine kích thích sự tổng hợp sinh lý glycosaminoglycans và protooglycans của tế bào sụn, đồng thời tổng hợp axit hyaluronic bởi tế bào khớp ở khớp. Cơ chế hoạt động của glucosamine chưa được biết rõ.

Dược động học

chưa tìm thấy tài liệu nào về dược động học của glucosamine sulfate trong cơ thể người.

Trước khi dùng Bột uống Ostigold 1500 DHG Pharma giảm triệu chứng thoái hóa khớp gối (24 gói)

Cách sử dụng

thuốc uống. Hòa tan thuốc với lượng nước vừa đủ (khoảng 15-20ml nước cho 1 gói). Thuốc có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng

dùng cho người trên 18 tuổi: 1 gói x 1 lần/ngày.

Có thể dùng glucosamine sulfate đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác như chondroitin 1200 mg/ngày. Thời gian sử dụng thuốc tùy theo từng cá nhân, sử dụng liên tục ít nhất từ ​​2 đến 3 tháng để đảm bảo hiệu quả điều trị.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Phải làm gì khi sử dụng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Ostigold 1500, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Phổ biến, ADR> 1/100

  • Nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Ít gặp, 1/1000

  • phát ban, ngứa.
  • Hiếm, 1/10000

  • Chóng mặt, nôn mửa, nổi mề đay, phù mạch.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Ostigold 1500 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em, thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vì chưa có dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
  • Thận trọng khi sử dụng

    đối với bệnh nhân rối loạn dung nạp glucose, cần theo dõi nồng độ glucose trong máu. Việc kiểm soát lượng đường trong máu cần thiết hơn có thể là điều cần thiết đối với bệnh nhân tiểu đường khi bắt đầu điều trị.

    Đối với những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch, cần theo dõi nồng độ lipid vì cholesterol tăng đã được báo cáo trong một số trường hợp sử dụng glucosamine.

    Hãy thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân hen suyễn vì những bệnh nhân này có thể gặp phản ứng dị ứng với thuốc và có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.

    Việc điều trị cho bệnh nhân suy gan và thận cần được kiểm soát chặt chẽ.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    khuyến cáo thận trọng khi sử dụng thuốc nếu người bệnh bị đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi khi dùng thuốc.

    Phụ nữ có thai

    Chống chỉ định với phụ nữ có thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Chống chỉ định với phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    glucosamine có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu (như warfarin) trong quá trình điều trị phối hợp.

    Điều trị đồng thời với glucosamine có thể làm tăng sự hấp thu và nồng độ Tetracycline trong huyết thanh, nhưng tương tác lâm sàng này có lẽ là giới hạn.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến