Thuốc chăm sóc sức khỏe Oztis Bridge giảm triệu chứng viêm khớp gối nhẹ và trung bình (6 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
Thành phần Glucosamine, chondroitin sulfat
Chỉ định Viêm khớp
Chống chỉ định Dị ứng thực phẩm
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Glucosamine | 750-MG |
| Chondroitin sunfat | 250-mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Oztis được chỉ định trong các trường hợp sau:
Triệu chứng viêm khớp gối nhẹ và trung bình.
Dược lý học
Glucosamine là thành phần của polysacharides, glycosaminoglycans và glycosphilipid, chúng tạo nên cấu trúc của mọi tế bào sống.
Ngoài ra, glucosaminoglycan còn là chất cơ bản tạo nên sụn khớp, dịch, đĩa đệm cột sống, mô phổi, thành tế bào và niêm mạc ruột non. Glucosamine sulfate có nhiều cơ chế tác dụng khác nhau.Nó ức chế sự thoái hóa của proteoglycan (cấu trúc nền tảng của sụn khớp), giúp phục hồi các tổn thương khớp do thí nghiệm, giúp bảo vệ tế bào sụn và chống viêm khớp. Nó có tác dụng chống viêm và chống phù nề rất nhẹ.
Trên lâm sàng, glucosamine sulfate được dùng để điều trị viêm xương khớp và chống viêm xương khớp. Glucosamine sulfate giúp duy trì mô liên kết và chức năng khớp khỏe mạnh. Sử dụng thường xuyên giúp nuôi dưỡng sụn khớp và tăng cường độ đàn hồi của khớp.
chondroitin sulfate là một glycosaminoglycan tham gia vào cấu trúc màng tế bào, có trong thành phần sợi đàn hồi của các mạch máu lớn, chiếm tỷ lệ lớn trong sụn và mô xương, đảm bảo sụn xương không chỉ săn chắc mà còn có tính đàn hồi, là thành phần quan trọng trong quá trình tái tạo sụn và mô xương.
có tác dụng ngăn ngừa thoái hóa tế bào. Duy trì tính đàn hồi của các cấu trúc có nhiều sợi đàn hồi như gân, vảy cơ, dây chằng. Chondroitin ức chế elastase, yếu tố trung gian trong quá trình thoái hóa mô sụn, đồng thời kích hoạt quá trình tổng hợp protooglycan của tế bào sụn.
dược động học
hấp thu:
glucosamine và chondroitin được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống (90-98%).
Phân phối:
glucosamine liên kết với huyết tương α và β globulin ngay sau 20 phút, đạt nồng độ đỉnh trong máu từ 8 đến 10 giờ, sau đó giảm dần, thời gian bán ra khoảng 2,9 ngày. Sụn khớp và một số mô khác hấp thụ tích cực glucosamine, trong khi hầu hết các mô khác lại khuếch tán thụ động.
Thời đại:
Hoạt tính phóng xạ khi sử dụng glucosamine sulfate dấu hiệu phóng xạ chủ yếu qua phổi (50%) dưới dạng carbon dioxide, thận (35%) dưới dạng glucosamine và qua phân (khoảng 2%).
Trước khi dùng Thuốc chăm sóc sức khỏe Oztis Bridge giảm triệu chứng viêm khớp gối nhẹ và trung bình (6 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống.
Liều dùng
dùng cho người trên 18 tuổi: Ngày uống 2 lần, mỗi lần 1 viên hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Thời gian sử dụng thuốc tùy theo từng cá nhân, sử dụng liên tục ít nhất từ 2 đến 3 tháng để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Không cần chỉnh liều cho người cao tuổi. Không có nghiên cứu nào về suy gan và/hoặc suy thận. Cần thận trọng khi sử dụng cho người bị suy gan nặng và/hoặc suy thận nặng.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi dùng quá liều? Glucosamine và Chondroitin hầu như không gây độc ngay cả khi dùng liều cao.Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Oztis bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Tiêu hóa: ợ chua, đau thượng vị và tiêu chảy.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định:
Thuốc Oztis chống chỉ định trong các trường hợp sau: Phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em, trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi vì chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.
Thận trọng khi sử dụng
Nếu triệu chứng không đỡ thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Glucosamine sulfate và chondroitin được làm từ động vật biển. Hãy hỏi bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với hải sản.
Glucosamine có thể làm tăng sức đề kháng với insuline. Ở động vật khỏe mạnh bình thường và bệnh nhân tiểu đường, sử dụng glucosamine làm tăng sức đề kháng với insuline. Ở những động vật này, glucosamine tiêm tĩnh mạch làm giảm đáng kể mức độ hấp thụ glucose ở cơ xương.
Trên động vật sử dụng glucosamine, không thấy tác dụng này. Bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 hoặc thừa cân, dung nạp glucose cần kiểm tra lượng đường trong máu cẩn thận nếu sử dụng thực phẩm bổ sung glucosamine.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
Mang thai
Không dành cho phụ nữ mang thai.
thời kỳ cho con bú
Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
glucosamine có thể làm tăng đề kháng insulin và do đó ảnh hưởng đến dung nạp glucose.
Bệnh nhân tiểu đường sử dụng glucosamine theo chỉ dẫn của bác sĩ để kiểm tra lượng đường trong máu và có thể cần điều chỉnh liều lượng thuốc kiểm soát lượng đường trong máu đang sử dụng.
Cần làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Không có tương tác nào khác với bất kỳ loại thuốc, chất bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm hoặc thảo dược nào.
Bảo quản
dưới 30°C.
Các loại thuốc khác
- ACICLOVIR 800MG TABLETS
- CO-AMOXICLAV 625MG TABLETS
- MEBEVERINE HYDROCHLORIDE 135MG TABLETS
- MODIODAL 100MG TABLETS
- Pantozol Control
- Retacrit
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions