Pancal 500mg apimed dung dịch uống bổ sung canxi (20 ống x 10ml)

Dạng bào chế Dung dịch uống
Quy cách Hộp 20 ống x 10ml/ống
Thành phần canxi lactat
Chỉ định Mang thai, dậy thì, loãng xương, thiếu canxi, còi xương
Chống chỉ định Sỏi thận, tăng canxi, tăng canxi, dị ứng

Thành phần

Thành phần cho 10ml
Thông tin thành phầnNội dung
canxi lactat500mg

Công dụng

chỉ định

Viên uống pancal được chỉ định trong các trường hợp sau:

Bổ sung canxi ở những bệnh nhân thiếu canxi như phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, sau mãn kinh, người loãng xương, nhuyễn xương, còi xương, giảm hấp thu sau cắt dạ dày.

Dược lý

Không có thông tin.

dược động học

Không có thông tin.

Trước khi dùng Pancal 500mg apimed dung dịch uống bổ sung canxi (20 ống x 10ml)

Cách sử dụng

thuốc uống, thuốc trong hoặc sau bữa ăn. Dùng cốc kèm theo để lấy lượng thuốc uống.

Liều dùng

Không sử dụng dung dịch uống Pancal trong thời gian dài mà không có lời khuyên của bác sĩ.

Người lớn, người già:

Uống 10ml 1 ống/ngày.

Trẻ trên 3 tuổi:

Uống 6ml/ngày.

Phụ nữ mang thai (trong 3 tháng cuối của thai kỳ) và phụ nữ đang cho con bú:

Uống 18 - 24 ml/ngày, chia làm 2-3 lần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

Quá liều

Các triệu chứng khi sử dụng canxi quá liều bao gồm: chán ăn, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, nhức đầu, khát nước, chóng mặt và tăng hàm lượng urê trong máu; Canxi có thể bị giữ lại ở nhiều mô và cơ quan như thận, động mạch,... và có thể làm tăng lượng cholesterol trong máu. Trong một số trường hợp, dùng quá liều canxi có thể gây rối loạn nhịp tim và nhịp tim chậm.

Cách xử lý

Khi dùng quá liều, hạn chế tối đa việc sử dụng các chế phẩm có chứa canxi, cần khắc phục ngay tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải. Trong trường hợp tăng canxi máu nặng, bệnh nhân nên điều trị bằng truyền tĩnh mạch natri clorid 0,9%, dùng thuốc lợi tiểu dạng dây đeo để tăng tiết canxi qua đường tiết niệu. Nếu cách trên không hiệu quả, có thể tiêm calcitonin hoặc một số loại thuốc khác như biphosphonate, plicamycin hoặc corticosteroid. Không lây nhiễm phosphat vì có thể gây vôi hóa di căn. Trong trường hợp nguy hiểm, có thể loại bỏ một lượng lớn canxi qua phúc mạc.

Bệnh nhân có triệu chứng quá liều canxi nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Cẩn thận khi điều trị quá liều cho bệnh nhân suy gan, thận.

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng pancal, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

Tác động đến đường tiêu hóa: táo bón, kích ứng đường tiêu hóa.

Tăng canxi máu: Tăng canxi máu hiếm gặp khi dùng canxi đơn độc, nhưng có thể xảy ra khi dùng liều cao ở bệnh nhân suy thận mạn. Tăng canxi máu nhẹ có thể không có triệu chứng hoặc có các biểu hiện như táo bón, chán ăn, buồn nôn và nôn. Tăng canxi máu rõ ràng có thể biểu hiện những thay đổi về tinh thần như lú lẫn, mê sảng.

Báo cáo phản ứng có hại: Vui lòng thông báo cho bác sĩ, dược sĩ nếu người dùng thuốc nhận thấy bất kỳ tác dụng phụ nào, kể cả những tác dụng chưa được liệt kê hoặc báo cáo phản ứng có hại của thuốc cho trung tâm thông tin thuốc và theo dõi phản ứng có hại của thuốc (Báo cáo ADR trực tuyến tại http://baocaoadr.vn).

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc PANCAL chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc (tá dược: polyethylen glycol 6000, đường trắng, sucralose, acid citric khan, 70%sorbitol, methylparaben, propylparaben, propylene glycol, tartrazin màu vàng, hương cam (dạng lỏng), nước tinh khiết).
  • Tăng huyết áp và tăng canxi (dư vitamin D, cường giáp, suy thận nặng, loãng xương động, các khối u gây mất canxi như ung thư máu hoặc ung thư xương di căn).

  • Bệnh nhân đang điều trị bằng glycosid tim như digoxin.
  • rung động.

    Thận trọng khi sử dụng

    Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ canxi trong máu và nước tiểu trong trường hợp sử dụng canxi liều cao, đặc biệt ở trẻ em.

    Cần ngừng thuốc ngay khi nồng độ canxi trong máu vượt quá 2.625 - 2,75 mmol/l (105 - 110 mg/l) hoặc nồng độ canxi trong nước tiểu vượt quá 5 mg/kg.

    Cẩn thận khi dùng thuốc cho trẻ bị hạ huyết áp vì nồng độ canxi huyết thanh cao có thể làm giảm nồng độ kali huyết thanh.

    Thận trọng khi sử dụng muối canxi cho bệnh nhân suy thận, bệnh tim, sarcoidosis.

    Sỏi thận: Bổ sung canxi làm tăng nguy cơ sỏi thận. Vì vậy, tránh sử dụng ở bệnh nhân bị sỏi thận canxi, hoặc có tiền sử sỏi thận. Bệnh nhân có nguy cơ bị sỏi thận cần uống nhiều nước.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có bằng chứng về tác dụng của thuốc đối với khả năng lái xe, vận hành máy móc.

    Mang thai

    Sử dụng canxi khi mang thai đã được chứng minh là an toàn. Thuốc được sử dụng cho phụ nữ mang thai theo nhu cầu hàng ngày.

    Thời kỳ cho con bú

    Thuốc dùng cho phụ nữ đang cho con bú theo nhu cầu hàng ngày.

    Thuốc tương tác

    thiazid hoặc vitamin D: tăng canxi máu có thể xảy ra khi dùng muối canxi có vị thiazid (dẫn đến giảm đào thải canxi qua nước tiểu) hoặc vitamin D (dẫn đến tăng hấp thu canxi qua ruột).

    corticosteroid: Giảm hấp thu canxi từ ruột.

    Biphosphonate: Điều trị đồng thời muối canxi với biPhosphonate (như Alendronat, Etidronat, Ibandronat, Riseadronat) có thể dẫn đến giảm hấp thu biposphonate qua đường tiêu hóa. Để giảm thiểu tác động của sự tương tác này, hãy uống muối canxi ít nhất 30 phút sau khi uống Alendronat hoặc RISEDRONAT; Ít nhất 60 phút sau khi uống ibandronat và không được sử dụng trong vòng 2 giờ trước và sau khi uống Etidronat.

    Glycoside tim: Canxi với cơ quan cơ tim và độc tính của glycosid tim; Hậu quả có thể gây rối loạn nhịp tim nếu sử dụng đồng thời (đặc biệt khi dùng canxi theo đường tiêm tĩnh mạch, đường uống dưới).

    Chế phẩm sắt: Dùng đồng thời muối canxi với chế phẩm sắt uống có thể dẫn đến hấp thu sắt, cần khuyến cáo người bệnh sử dụng 2 chế phẩm này vào những thời điểm khác nhau.

    Quinolone: ​​Dùng muối canxi đồng thời với một số kháng sinh quinolon (như ciprofloxacin) có thể làm giảm sinh khả dụng của quinolon, không nên uống cùng lúc, nên uống cách nhau ít nhất 3 giờ.

    Tetracyclin: Phức hợp canxi với kháng sinh tetracyclin có tác dụng kích hoạt kháng sinh nên không uống cùng lúc, nên uống cách nhau ít nhất 3 tiếng.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để thuốc xa tầm tay và tầm với của trẻ em.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến