Paracetamol Stada 250mg cốm chữa đau do cảm cúm, nhức đầu, viêm họng (30 gói x 1g)

Dạng bào chế Cốm
Quy cách Hộp 30 gói x 1g
Thành phần Paracetamol, Saccharose, Manitol, Aspartam, Povidon, Hương cam, hương dâu tự nhiên, Dầu thầu dầu hydro hóa

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Paracetamol250mg
Saccharose
Manitol
Aspartam
Povidon
Hương cam
Hương dâu tự nhiên
Dầu thầu dầu hydro hóa

Công dụng

chỉ định

Thuốc Paracetamol 250mg chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các cơn đau từ nhẹ đến trung bình do cảm cúm, nhức đầu, đau họng, đau cơ, đau răng, đau nửa đầu. Phenacetin, là thuốc giảm đau, hạ sốt.

    Thuốc giảm đau do tổng hợp prostaglandin - giảm đau trung gian.

    Paracetamol làm giảm nhiệt độ cơ thể khi sốt. Thuốc tác động lên vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại vi dẫn đến tăng tuần hoàn máu qua da, tăng tiết mồ hôi, hạ nhiệt.

    dược động học

    Paracetamol được hấp thu nhanh và hoàn toàn khi dùng đường uống. Tmax 1 - 3 giờ. Thời gian kéo dài khoảng 3-4 tiếng.

    Thuốc được phân bố nhanh chóng đến tất cả các mô của cơ thể. Tỷ lệ gắn kết với protein ở liều điều trị là 10%.

    Khoảng 90 - 95% liều dùng được chuyển hóa ở gan chủ yếu do phối hợp với glucuronic, sulfate, cysteine.

    Thời gian bán ra khoảng 1-4 giờ. Loại bỏ nước tiểu chủ yếu dưới dạng kết hợp.

  • Trước khi dùng Paracetamol Stada 250mg cốm chữa đau do cảm cúm, nhức đầu, viêm họng (30 gói x 1g)

    Cách sử dụng

    Viên Paracetamol dạng cốm để pha dung dịch uống.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em trên 11 tuổi: 1,5 - 2,5 gói/lần, cách nhau 4 - 6 giờ khi cần thiết nhưng không quá 16 gói/ngày.

    Trẻ em từ 6 - 11 tuổi: 1,5 - 2 gói/lần, cách nhau 4 - 6 giờ khi cần thiết nhưng không quá 8 gói/ngày.

    Trẻ từ 1 đến 5 tuổi: 1/2 - 1 gói/lần, cách nhau 4 - 6 giờ khi cần thiết nhưng không quá 4 gói/ngày.

    Trẻ từ 4 đến 11 tháng tuổi: 1/3 gói/lần, cách nhau 4-6 giờ khi cần thiết nhưng không quá 2 gói/ngày.

    Trẻ từ 1 đến 3 tháng tuổi: 1/4 gói/lần, cách nhau 4-6 giờ khi cần thiết nhưng không quá 1 gói/ngày.

    Không dùng Paracetamol để điều trị cơn đau quá 10 ngày ở người lớn hoặc quá 5 ngày ở trẻ em, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi dùng quá liều?

    Triệu chứng:

    Tiêu chảy, chán ăn, buồn nôn, nôn, xanh xao, đau bụng, tăng tiết mồ hôi, ngộ độc gan. Những triệu chứng này thường xuất hiện trong 24 giờ đầu và vẫn có thể xảy ra sau 2-4 ngày.

    Điều trị:

    Phải chuyển ngay đến bệnh viện, gây nôn hoặc rửa dạ dày để loại bỏ thuốc uống.

    Than hoạt tính (than hoạt tính có thể làm giảm hiệu quả điều trị khi dùng acetylcystein để điều trị quá liều Paracetamol).

    Sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu N - Acetylcystein, lượng N - Acetylcystein sử dụng tùy thuộc vào lượng Paracetamol sử dụng.

    Khuyến cáo nên sử dụng ngay N -acetylcystein sau khi dùng quá liều Paracetamol, đặc biệt trong vòng 10 - 12 giờ.

    Xác định nồng độ Paracetamol mới nhất sau 4 giờ. Trưng bày trong trường hợp sau 24 giờ dùng quá liều mà không điều trị bằng N-acetylcystein. Điều trị hỗ trợ tổng thể, duy trì cân bằng nước, điện giải.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    hiếm khi gặp hiện tượng dị ứng da như ban đỏ, nổi mề đay. Đôi khi có thể kèm theo sốt do thuốc và tổn thương niêm mạc.

    Trong một số trường hợp riêng lẻ, paracetamol gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và xuất huyết, hiếm khi nôn mửa, buồn nôn, thiếu máu, nhiễm độc thận khi dùng lâu dài.

    Rất hiếm phản ứng quá mẫn.

    Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Paracetamol chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Người bị viêm giác mạc phenyl và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể.

    Thận trọng khi sử dụng Paracetamol ở bệnh nhân có tiền sử thiếu máu, nghiện rượu, suy thận nặng (CICR Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng hoại tử da nhiễm độc (Ten) hay hội chứng Lyell, hội chứng mụn mủ cấp tính (AGEP).

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú

    Phụ nữ có thai: Độ an toàn của Paracetamol chưa được xác định khi mang thai có liên quan đến những tác dụng không mong muốn có thể xảy ra đối với sự phát triển của thai kỳ. Vì vậy, chỉ nên sử dụng Paracetamol khi thực sự cần thiết.

    Phụ nữ đang cho con bú: Nghiên cứu ở bà mẹ sử dụng Paracetamol sau khi cho con bú, không thấy tác dụng không mong muốn khi cho con bú.

    Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc

    Không có thông tin.

    Thuốc tương tác

    Uống rượu quá nhiều và lâu có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho gan do Paracetamol.

    Thuốc chống co giật (bao gồm Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin) gây cảm ứng enzyme ở microsom gan có thể làm tăng độc tính của gan.

    Phối hợp các thuốc độc trên gan làm tăng nguy cơ nhiễm độc ở gan.

    Thuốc chống đông máu: dùng liều cao paracetamol làm tăng tác dụng chống đông máu.

    Cần chú ý đến khả năng hạ sốt nghiêm trọng ở bệnh nhân dùng phenothiazine và liệu pháp làm mát.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến