Viên nén Paralmax 500mg Boston điều trị các cơn đau từ nhẹ đến vừa, nhức đầu, đau răng (10 vỉ x 12 viên)

Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 10 vỉ x 12 viên
Thành phần Paracetamol

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Paracetamol500mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Paralmax chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

  • Các triệu chứng đau từ nhẹ đến trung bình như: nhức đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau dạng thấp, đau cơ, cảm cúm.

    là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, là thuốc giảm đau hạ sốt hiệu quả, có thể thay thế aspirin nhưng không có tác dụng chống viêm. Paracetamol tác động lên vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng nhiệt do giãn mạch, tăng lưu lượng máu ngoại vi.

    Paracetamol chỉ tác động lên cyclooxygenase/prostaglandin của hệ thần kinh trung ương, không có tác dụng lên cyclooxygenase toàn thân nên ít tác động đến hệ tim mạch và hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid-base, không gây kích ứng, trầy xước hay chảy máu dạ dày như khi dùng salicylate. Không có tác dụng tiểu cầu hay thời gian chảy máu.

    dược động học

    paracetamol

    được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đặc biệt là thức ăn giàu carbohydrate làm giảm hấp thu của Paracetamol. Nồng độ đỉnh đạt được trong vòng 30 đến 60 phút sau khi dùng liều điều trị.

    Phân bố nhanh chóng và đồng đều ở hầu hết các mô. Khoảng 25% liên kết với protein huyết tương. Thời gian bán huyết tương từ 1,25 đến 3 giờ (lâu hơn nếu dùng liều độc hoặc tổn thương gan).

    Đào thải qua nước tiểu giống axit glucuronic, axit sulfuric, cysteine, hydroxyl hóa và khử.

    Paracetamol được chuyển thành n-acetyl-benzoquinoimin, có khả năng gây hoại tử gan.

  • Trước khi dùng Viên nén Paralmax 500mg Boston điều trị các cơn đau từ nhẹ đến vừa, nhức đầu, đau răng (10 vỉ x 12 viên)

    Cách sử dụng

    Thuốc dùng bằng đường uống, không cần chú ý đến bữa ăn.

    Liều dùng

    liều khuyến cáo:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống 1 đến 2 viên/lần, cách nhau 4 đến 6 giờ, tối đa 8 viên/ngày. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Triệu chứng

    Ban đầu: kích thích thần kinh trung ương, kích động, mê sảng; Sau đó: Ức chế thần kinh trung ương, choáng váng, hạ thân nhiệt, mệt mỏi, nhanh nông, mạch nhanh, yếu, không đều, huyết áp thấp, suy tuần hoàn, giảm oxy máu dẫn đến trụy mạch.

    Lâm sàng

    lâm sàng thấy tổn thương gan là men aminotransferase huyết tương tăng hoặc rất cao.

    Quản lý

    Khi ngộ độc Paracetamol cần được điều trị tích cực, rửa dạ dày trong mọi tình huống, tốt nhất là trong vòng 4 giờ sau khi dùng thuốc. Cho uống ngay các hợp chất sulfhydryl như N-acetyl Cystein trong vòng 36 giờ sau khi uống Paracetamol. Ngoài ra, methionine, than hoạt tính và/hoặc thuốc tẩy muối.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Paralmax thường có tác dụng không mong muốn (ADR) như:

    Phát ban và các phản ứng dị ứng khác: hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (Ten) hoặc hội chứng Lyell, hội chứng mụn mủ bên ngoài cấp tính (AGEP).

    Trong một số trường hợp riêng lẻ, nó có thể gây giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và tất cả các trường hợp chảy máu, gây viêm gan.

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Paralmax chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Không dùng cho người quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    không nên dùng chung với các thuốc hạ sốt khác có chứa Paracetamol.

    Bệnh nhân nghiện rượu, bệnh nhân suy giảm chức năng thận.

    Các bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu phản ứng nghiêm trọng trên da như hội chứng Steven-Johnson (SIS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (Ten) hay hội chứng Lyell, hội chứng mụn mủ cấp tính (AGEP).

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết, không thấy tác dụng không mong muốn ở trẻ đang bú khi mẹ sử dụng thuốc. Thuốc được tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ.

    Tác dụng của thuốc đối với người lái xe và vận hành máy móc

    không có tác dụng rõ rệt khi sử dụng thuốc.

    Tương tác thuốc

    Thuốc chống đông máu: Paracetamol liều dài dài dùng để tăng nhẹ tác dụng chống đông máu của COUMARIN và dẫn xuất indandion.

    Phenothiazon cần chú ý đến khả năng hạ thân nhiệt nghiêm trọng ở người bệnh sử dụng phenothiazon.

    Rượu: Uống rượu quá nhiều và lâu dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan của Paracetamol.

    Thuốc chống co giật (bao gồm Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin) gây cảm ứng enzym ở microsom gan, có thể làm tăng độc tính trên gan của Paracetamol.

    Isoniazid: sử dụng đồng thời isoniazid với paracetamol cũng có thể dẫn đến tăng nguy cơ gây độc cho gan.

    metoclopramid và domperidon: có thể làm tăng khả năng hấp thu của paracetamol.

    cholestiramin: làm giảm khả năng hấp thu của paracetamol.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến