Kem bôi da Pesancidin Medipharco trị nhiễm trùng da (10g)

Dạng bào chế Ống
Quy cách Axit Fusidic

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Axit Fusidic20mg

Công dụng

Chỉ định

Pesancidin® được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị nhiễm trùng da do tụ cầu vàng, liên cầu khuẩn và các vi sinh vật khác nhạy cảm với axit fusidic. Thường xuyên. Axit Fusidic tác dụng với vi khuẩn GR (+) như tụ cầu và corynebacteria.

    Axit Fusidic ức chế sinh tổng hợp protein của vi khuẩn nhưng trái ngược với các kháng sinh khác như macrolid hay tetracyiin, thuốc không gắn vào ribosom của vi khuẩn, ức chế tổ cần thiết cho việc vận chuyển các đơn vị peptid và kéo dài chuỗi peptide. Thuốc có khả năng ức chế sinh tổng hợp protein trong tế bào của động vật có vú nhưng có tác dụng chọn lọc trên các vi khuẩn gây nhạy cảm do thuốc khó xâm nhập vào tế bào vật chủ.

    Axit Fusidic có tác dụng rất tốt trong việc chống lại Staphylococci, đặc biệt là S.Aureus và S.Pidermis, Nocardia Osteroides và nhiều chủng Clostridial cũng rất nhạy cảm với thuốc. Streptococci và Enterococci ít nhạy cảm hơn.

    dược động học

    Axit Fusidic có tính chất đồng thời là nước và mỡ trong cơ thể nên hấp thu rất tốt vào da, đến các lớp sâu của da và hiện diện ở tất cả các lớp mô da và dưới da.

    Axit Fusidic được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, người ta chưa biết rõ về khả năng hấp thu của thuốc khi sử dụng tại chỗ.

    Axit Fusidic phân bố tốt vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm xương, mủ và dịch.

    Thuốc có thể thấm vào áp xe não nhưng vào dịch não tủy với lượng không đáng kể.

    Thuốc được tìm thấy qua nhau thai và trong sữa mẹ. Khoảng 95% chất fusidic trở lên trong tuần hoàn được gắn vào protein huyết tương.

    Axit Fusidic được thải trừ qua mật, chủ yếu ở dạng chuyển hóa, một số có kháng sinh yếu. Khoảng 2% bài tiết qua phân ở dạng không chuyển hóa. Một lượng nhỏ loại bỏ nước tiểu hoặc được loại bỏ bằng phương pháp tán huyết.

  • Trước khi dùng Kem bôi da Pesancidin Medipharco trị nhiễm trùng da (10g)

    Cách sử dụng

    Thuốc Pesancidin® được bôi ngoài da.

    Liều dùng

    Thoa một lớp mỏng kem Pesancidin® lên vùng da bị bệnh, ngày 2-3 lần, tránh điều trị liên tục lâu dài, đặc biệt với vùng da mặt.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Không có báo cáo.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng pesancidin® dung nạp tốt, hiếm khi xảy ra phản ứng quá mẫn.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Pesancidin® chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với axit fusidic.
  • Nhiễm trùng do vi khuẩn không nhạy cảm, đặc biệt là Pseudomonas Aeruginosa.

    Thận trọng khi sử dụng

    chỉ dùng ngoài da, không bôi lên mắt, thời gian điều trị nên giới hạn trong vòng 7 ngày, trừ điều trị mụn trứng cá, để tránh hiện tượng chọn lọc vi khuẩn nhạy cảm.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Không có báo cáo.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có báo cáo.

    Tương tác thuốc

    Axit Fusidic có tác dụng đối kháng với ciprofloxacin và tương tác phức tạp với penicillin.

    Bảo quản

    Bảo quản thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến