Pharmaton Vitality Sanofi viên nang mềm bổ sung vitamin và khoáng chất dùng trong người kiệt sức, mệt mỏi (30 viên)
Dạng bào chế Hộp 30 viên
Quy cách Dimethylaminophenyllylylyrazolone, Vitamin A, Vitamin D, Vitamin PP, Vitamin E, Vitamin C
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Dimethylaminophenyldimethylyrazolone | 26mg |
| Vitamin A | 4000iu |
| Vitamin D | 40iu |
| Vitamin PP | 15mg |
| Vitamin E | 10mg |
| Vitamin C |
Công dụng
chỉ định
Pharmaton Vitality được chỉ định trong các trường hợp sau:
Chiết xuất nhân sâm Panax được tiêu chuẩn hóa Pharmaton G115 thúc đẩy hoạt động của tế bào, thể hiện qua sự gia tăng đáng kể trong cơ thể và năng lượng. Trong các thí nghiệm trên động vật, sau khi dùng thuốc, nồng độ axit lactic trong cơ giảm đi khi tập luyện. Nó còn làm tăng nồng độ dopamine, noradrenalin và làm giảm nồng độ serotonin trong não.
Vitamin, khoáng chất và các nguyên tố vi lượng điều chỉnh và ngăn chặn quá trình trao đổi chất của tế bào trong trường hợp nhu cầu tăng cao. Cung cấp không đủ vitamin, khoáng chất và các nguyên tố vi lượng có thể gây rối loạn như suy nhược, mệt mỏi, giảm sức sống, giảm sức đề kháng, chậm hồi phục sau khi bị bệnh.
Các vitamin B cần thiết cho chức năng trao đổi chất bình thường. Thành phần và liều lượng của các chế phẩm này tuân thủ các yêu cầu bổ sung của EU.
dược động học
Không có báo cáo.
Trước khi dùng Pharmaton Vitality Sanofi viên nang mềm bổ sung vitamin và khoáng chất dùng trong người kiệt sức, mệt mỏi (30 viên)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống.
Nên uống thuốc cùng với thức ăn, thích hợp nhất vào bữa sáng.
Liều dùng
Người lớn
1 viên mỗi ngày.
Không nên dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Không có liều khuyến cáo đặc biệt cho người cao tuổi.
Thông tin dành cho bệnh nhân tiểu đường
Sản phẩm này chứa 10 mg carbohydrate với liều 1 viên mỗi ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Sử dụng một lượng lớn hàng ngày (tương đương 25 viên đối với vitamin A và 5 viên đối với vitamin D) trong thời gian dài có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc mãn tính như buồn nôn, nhức đầu, buồn ngủ và tiêu chảy. Chỉ có triệu chứng cấp tính khi dùng liều cao hơn.
Nhìn chung, tổng liều sắt và kẽm hàng ngày không được vượt quá 15 mg cho mỗi thành phần.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Pharmaton Vitality, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Pharmaton Vitality chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thừa vitamin A hoặc d. Tiền sử dị ứng với đậu nành hoặc đậu phộng. Thuốc chứa 26 mg lactose theo khuyến nghị tối đa hàng ngày. Những bệnh nhân mắc bệnh di truyền hiếm gặp là không dung nạp galactose, chẳng hạn như carbohydrate bẩm sinh (galactose máu) không nên sử dụng thuốc này. Paramydroxy Parahydroxy Parahydroxy và Propyl Parahydroxy Benzoate, có thể gây dị ứng (có thể là dị ứng muộn). chưa tiến hành nghiên cứu ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc ở những bệnh nhân bị chóng mặt khi sử dụng pharmaton. Trong thành phần của thuốc, viên nang Pharmaton chứa vitamin A và D cao gấp đôi nhu cầu khuyến cáo hàng ngày. Nhu cầu vitamin A hàng ngày là 2.664 IU đối với phụ nữ có thai và 2.830 IU đối với phụ nữ đang cho con bú; Nhu cầu vitamin D hàng ngày đối với phụ nữ mang thai và cho con bú là 200 IU). Tuy nhiên, không có bằng chứng về nguy cơ mang thai khi sử dụng ở liều khuyến cáo. Không có nghiên cứu đối chứng nào được thực hiện trên phụ nữ mang thai. cũng như các thuốc khác nên cần đánh giá lợi ích so với nguy cơ trước khi dùng thuốc trong giai đoạn này. Theo thực hành y tế tổng quát, việc sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú phải do bác sĩ quyết định. chưa tiến hành nghiên cứu về tác dụng của pharmaton đối với khả năng sinh sản của con người. Khi sử dụng đồng thời các chế phẩm có chứa nhân sâm với thuốc chống đông máu, tác dụng của thuốc chống đông máu đường uống (như warfarin) có thể bị giảm. Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng thuốc. Xác định sự tương tác giữa sắt và kháng sinh tetracyclin (tetracyclin, doxyclin, minocyclin), giữa B6 và L-Dopa. Bệnh nhân đang dùng bất kỳ loại thuốc nào ở trên nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng thuốc. Hãy thận trọng khi sử dụng
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Mang thai
Giai đoạn cho con bú
khả năng sinh sản
Tương tác thuốc
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- CYCLO-PROGYNOVA 2MG
- ENANTYUM 25 MG ORAL SOLUTION
- ESTRIOL 0.1% VAGINAL CREAM
- PIRACETAM 800MG TABLETS
- PANADOL COLD AND FLU
- TETRALYSAL 300MG HARD CAPSULES
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions