Thuốc điều trị nhiễm trùng Pharmax Imp 1g Imexpharm (2 vỉ x 7 viên)
Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 7 viên
Quy cách Amoxicilin
Thành phần
Thành phần cho 1 viên| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Amoxicilin | 1000mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Pharmox IMP được chỉ định trong các trường hợp sau:
Amoxicillin được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm ở người lớn và trẻ em, bao gồm:
Nhóm dược lý: Kháng sinh Penicillin có phổ kháng khuẩn rộng.
Mã ATC: J01CA04.
Cơ chế kháng khuẩn:
Thời gian nồng độ kháng sinh cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (T> Mic) là thông số chính cho thấy tác dụng của amoxicillin.
Cơ chế kháng thuốc:
Cơ chế kháng amoxicillin chính là:
Phổ kháng khuẩn:
Vi khuẩn thường nhạy cảm:
Gram hiếu khí -vi khuẩn dương tính: Enterococcus Faecalis, vi khuẩn tan máu B (nhóm A, B, C và G), Listeria monocytogenes.
Vi khuẩn có thể gặp vấn đề về kháng thuốc:
Có thể dùng phương pháp tán huyết để loại bỏ amoxicillin ra khỏi cơ thể.
phân bố:
Khoảng 10 - 25% amoxicillin ở liều khởi đầu được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng axit peniciloic không có tác dụng.
thải trừ:
Thời gian bán của amoxicillin ở trẻ từ 3 tháng đến 2 tuổi, trẻ lớn hơn và tương tự người lớn. Đối với trẻ nhỏ (kể cả trẻ sinh non) trong tuần đầu tiên sau khi sinh, khoảng cách giữa các lần dùng thuốc không được vượt quá 2 lần/ngày do chức năng bài tiết của thận chưa hoàn thiện. Đối với bệnh nhân cao tuổi, do dễ bị suy giảm chức năng thận nên cần lưu ý khi lựa chọn liều lượng và cần theo dõi chức năng thận.
Giới tính: Sau khi cho amoxicillin ở phụ nữ và nam giới khỏe mạnh cho thấy giới tính không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của amoxicillin.
Bệnh nhân suy thận:
Tổng hệ số thanh thải huyết thanh của amoxicillin giảm tương ứng với chức năng thận bị suy giảm.
Bệnh nhân suy gan:
Bệnh nhân suy gan cần được chỉ định cẩn thận và theo dõi chức năng gan định kỳ.
Trước khi dùng Thuốc điều trị nhiễm trùng Pharmax Imp 1g Imexpharm (2 vỉ x 7 viên)
How to use Take oral use. Amoxicillin's absorption is not affected by food. The drug can be used in two ways: dispersing drugs in the water to create a drink, or drink directly with water. Can break the medicine to easily swallow. Dosage Selecting Amoxicillin dosage should be based on the following characteristics: Suspected pathogens and their sensitivity to antibiotics.Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc thường có tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Phản ứng không mong muốn nhất của thuốc thường gặp nhất là tiêu chảy, buồn nôn và phát ban trên da.
Thường gặp (1/100 ≤ ARD Hệ tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Pharmox IMP chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong những trường hợp sau:
Phản ứng quá mẫn:
Trước khi bắt đầu điều trị bằng amoxicillin, cần tìm hiểu về tiền sử dị ứng của bệnh nhân với penicillin, cephalosporin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
Phản ứng quá mẫn nặng và đôi khi gây tử vong (như sốc phản vệ và tác dụng phụ nghiêm trọng) đã được ghi nhận ở những bệnh nhân điều trị bằng thuốc penicillin. Những phản ứng này thường xảy ra ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin và/hoặc nhiều tác nhân. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng, cần ngừng sử dụng amoxicillin ngay và chọn phương pháp điều trị thích hợp khác.
Loại bỏ vi sinh vật:
Amoxicillin không phù hợp để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn không nhạy cảm với thuốc. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng khi đã được chứng nhận hoặc có nhiều thông tin chỉ ra nguyên nhân gây bệnh nhạy cảm với thuốc. Điều này đặc biệt được áp dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng nặng do vi khuẩn ở tai, mũi và họng.
co giật:
Co giật có thể xảy ra ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc trong trường hợp dùng liều cao hoặc ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (chẳng hạn như có tiền sử co giật, đang điều trị bằng thuốc chống động kinh hoặc rối loạn viêm màng não).
Bệnh nhân suy thận:
Nên điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận tùy theo mức độ suy thận (xem phần liều lượng – Cách sử dụng).
Tác dụng phụ:
Khi bắt đầu điều trị bằng amoxicillin, một số bệnh nhân bị ban đỏ toàn thân kèm theo mụn mủ. Những biểu hiện này có thể là triệu chứng của hội chứng mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi đó cần ngừng sử dụng amoxicillin và sau đó không sử dụng bất kỳ chế phẩm nào có chứa amoxicillin.
Không sử dụng Pharmox IMP 1g cho bệnh nhân nghi ngờ tăng huyết áp đơn nhân vì những bệnh nhân này có nguy cơ nổi ban sởi khi sử dụng amoxicillin.
Phản ứng Jarisch-Hersheimer:
Có phản ứng Jarisch-HERXHEIMER sau khi dùng amoxicillin để điều trị bệnh Lyme. Đó là kết quả trực tiếp từ hoạt tính diệt khuẩn của amoxicillin đối với vi khuẩn gây bệnh Lyme là Borrelia Burgdorferi. Bệnh nhân nên biết rằng phản ứng này là phổ biến do điều trị Lyme bằng kháng sinh và thường tự khỏi.
Vi khuẩn không chắc chắn phát triển quá mức:
Dùng thuốc kéo dài, đôi khi phát triển vi khuẩn kháng thuốc.
Viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh đã được báo cáo với hầu hết các chất kháng khuẩn và có thể dao động từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Vì vậy, cần chẩn đoán bệnh này ở bệnh nhân bị tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng thuốc. Nếu viêm đại tràng giả do kháng sinh gây ra, cần ngừng điều trị ngay bằng amoxicillin và tiến hành điều trị thích hợp. Không sử dụng thuốc ức chế đường ruột trong những trường hợp này.
Điều trị kéo dài:
Định kỳ kiểm tra chức năng của các cơ quan như chức năng thận, gan, chỉ số huyết học trong quá trình điều trị lâu dài. Các trường hợp tăng men gan và thay đổi số lượng tế bào máu khi sử dụng amoxicillin.
thuốc chống đông máu:
Thời gian protrombin đã được báo cáo ở bệnh nhân điều trị bằng amoxicillin nhưng hiếm khi xảy ra. Vì vậy, cần theo dõi bệnh nhân khi sử dụng đồng thời amoxicillin với thuốc chống đông máu. Có thể điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần để duy trì nồng độ thuốc chống đông như mong muốn.
Pha lê:
Rất hiếm trường hợp quan sát thấy hiện tượng tinh thể ở bệnh nhân giảm bài tiết nước tiểu, chủ yếu ở bệnh nhân sử dụng amoxicillin dạng tiêm. Bệnh nhân nên duy trì đủ lượng nước uống và loại trừ trong nước tiểu để giảm khả năng gây tinh thể amoxicillin trong nước tiểu, đặc biệt khi dùng thuốc với liều cao. Ở những bệnh nhân được đặt đường tiết niệu, trạm kiểm soát thường xuyên cần đặt ống thông.
Tương tác với các xét nghiệm chẩn đoán:
Sự hiện diện của amoxicillin trong huyết thanh và nước tiểu có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm nhất định như cho kết quả dương tính giả khi xét nghiệm glucose trong nước tiểu bằng phương pháp hóa học. Vì vậy, khi cần xét nghiệm glucose trong nước tiểu cần sử dụng phương pháp xét nghiệm sử dụng glucose oxidase.
Sự hiện diện của amoxicillin cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả định lượng oestriol ở phụ nữ mang thai.
Thông tin cảnh báo về tá dược:
Thuốc có chứa aspartam (hàm lượng 20 mg/viên), Aspartam bị thủy phân trong đường tiêu hóa thành phenylalanin. Vì vậy, bệnh nhân bị phenylketon phải thận trọng khi sử dụng thuốc này.
Không có dữ liệu lâm sàng cũng như dữ liệu lâm sàng để đánh giá việc sử dụng aspartam ở trẻ dưới 12 tuần tuổi.
Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu nào về tác động của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn của thuốc như dị ứng, chóng mặt, co giật… có thể làm giảm khả năng tập trung và phản ứng của người bệnh. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho những đối tượng này. Nếu bệnh nhân gặp các tác dụng không mong muốn nêu trên thì không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai:
Các nghiên cứu về việc sử dụng amoxicillin trên động vật cho thấy không có mối nguy hiểm trực tiếp hoặc gián tiếp nào đối với khả năng sinh sản. Dữ liệu về việc sử dụng amoxicillin ở phụ nữ mang thai còn hạn chế nhưng cho thấy nó không làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Amoxicilin có thể được sử dụng cho phụ nữ mang thai nếu họ đánh giá lợi ích cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú:
Amoxicillin được bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ và có thể gây phản ứng nhạy cảm ở trẻ em. Điều này có thể dẫn đến tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc ở trẻ bú mẹ nên ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc để đảm bảo an toàn cho trẻ. Amoxicillin chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ cho con bú sau khi được bác sĩ đánh giá giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn.
Tương tác thuốc
Probenecid:
Tránh sử dụng đồng thời amoxicillin với thăm dò. Probenecid làm giảm bài tiết amoxicillin ở ống thận do đó làm tăng và kéo dài nồng độ amoxicillin trong huyết tương.
alopurinol:
Dùng đồng thời amoxicillin với alopurinol sẽ làm tăng khả năng xảy ra phản ứng dị ứng trên da.
Kháng sinh Tetracycline và các thuốc diệt khuẩn khác:
Thuốc kháng sinh Tetracyclin và các thuốc diệt khuẩn khác có thể cản trở hiệu quả tác dụng diệt khuẩn của amoxicillin.
Thuốc chống đông đường uống:
Thuốc chống đông đường uống và kháng sinh penicillin được sử dụng rộng rãi trên thực tế mà chưa ghi nhận bất kỳ tương tác nào. Tuy nhiên, trong tài liệu, nó đề cập đến sự gia tăng mức bình thường hóa quốc tế (INR) ở những bệnh nhân sử dụng acenocoumarol hoặc warfarin đồng thời với amoxicillin. Nếu cần sử dụng đồng thời, hãy theo dõi cẩn thận thời gian protrombin hoặc INR khi bắt đầu hoặc ngừng amoxicillin. Có thể điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần thiết.
methotrexat:
Kháng sinh penicillin làm giảm bài tiết methotrexate, do đó làm tăng độc tính của methotrexate.
Tương tác với các xét nghiệm chẩn đoán:
Xét nghiệm glucose trong nước tiểu: Sự hiện diện của amoxicillin trong nước tiểu có thể cho kết quả dương tính giả khi xét nghiệm glucose trong nước tiểu bằng phương pháp hóa học. Vì vậy, trong quá trình điều trị bằng thuốc khi cần xét nghiệm glucose trong nước tiểu nên sử dụng phương pháp xét nghiệm dùng enzyme glucose oxidase.
Định lượng oestriol ở phụ nữ mang thai: sự có mặt của amoxicillin cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả định lượng oestriol ở phụ nữ mang thai.
Kỵ binh của thuốc:
Do chưa có nghiên cứu về mối tương quan của thuốc nên không trộn thuốc này với thuốc khác.
Bảo quản
Bảo quản 2>nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Các loại thuốc khác
- CILODEX 3 MG/ML / 1 MG/ML EAR DROPS SUSPENSION
- CLEXANE 80MG/0.8ML SYRINGES
- ENANTYUM 25 MG ORAL SOLUTION
- GLIBENCLAMIDE 5MG TABLETS
- NovoNorm
- SEPTRIN 160MG/800MG FORTE TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions