Kem dưỡng da Philclobate Phil Inter Pharma Điều trị viêm da, chàm, chàm dị ứng (15g)

Dạng bào chế Ống x 15g
Quy cách Clobetasol Propionat

Thành phần

Thành phần cho 10g
Thông tin thành phầnNội dung
Clobetasol Propionat5mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Philclobate được chỉ định trong trường hợp sau: dùng trong các bệnh ngoài da như viêm da, chàm, chàm dị ứng, viêm da dị ứng và viêm da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

Dược lý học

Clobetasol là glucocorticoid dùng ngoài da, có tác dụng chống viêm do ức chế tổng hợp các chất trung gian hóa học gây viêm và ức chế giải phóng các chất trung gian hóa học gây phản ứng dị ứng như histamine, bradykinin, serotonin.

Dược động học

Clobetasol propionate dùng tại chỗ có thể hấp thụ qua da bình thường. Khi da bị tổn thương, khả năng hấp thụ qua da sẽ tăng lên nên hãy cẩn thận khi sử dụng với vết thương hở. Quá trình thẩm thấu vào da của Clobetasol Propionate khác nhau và có thể thay đổi bằng cách sử dụng các tá dược khác nhau.

Sau khi hấp thu qua da, corticosteroid dùng tại chỗ được chuyển hóa chủ yếu ở gan.

Corticosteroid tại chỗ và các chất chuyển hóa được bài tiết qua thận, ở mức độ thấp hơn, vào mật.

Trước khi dùng Kem dưỡng da Philclobate Phil Inter Pharma Điều trị viêm da, chàm, chàm dị ứng (15g)

Cách sử dụng

Thoa lên vùng da cần điều trị.

Liều dùng

Bôi thuốc lên vùng da bị bệnh ngày 1 đến 2 lần. Liều lượng không được vượt quá 50g/tuần và không nên sử dụng sản phẩm này liên tục quá 2 tuần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều?

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao?

Không được ghi lại.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng thuốc Philclobate , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tại chỗ: cảm giác nóng rát và đau đớn.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Tại chỗ: ngứa, teo da, nứt nẻ da.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Philclobate chống chỉ định trong các kết hợp sau: Không dùng thuốc này cho bệnh nhân quá mẫn với Clobetasol Propionate, với các corticosteroid khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Khi có biểu hiện nhiễm trùng da nên sử dụng chế phẩm kháng khuẩn, kháng nấm thích hợp. Nếu nhiễm trùng không đáp ứng tốt với điều trị, nên ngừng sử dụng corticosteroid cho đến khi nhiễm trùng được kiểm soát.

    Khi điều trị bằng corticosteroid, một số vùng trên mặt, háng, nách thường sẽ có xu hướng bị teo da hơn các vùng da khác trên cơ thể nên cần theo dõi chặt chẽ người bệnh nếu dùng thuốc ở những vùng da này.

    Không che hoặc ấn vào vùng da đang điều trị bằng thuốc.

    Trẻ em có nguy cơ bị suy thượng thận cao hơn người lớn nên không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có tài liệu nào chứng minh thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Có thai

    Dùng thuốc toàn thân xét nghiệm cho thấy tiêu và gây quái thai. Thuốc có thể hấp thu qua da nên cần cân nhắc nguy cơ có thai và lợi ích cho người mẹ.

    Giai đoạn cho con bú

    sử dụng corticosteroid toàn thân, thấy thuốc qua sữa mẹ, làm chậm sự phát triển của trẻ bú mẹ, ảnh hưởng đến việc sản xuất glucocorticoid nội sinh và gây ra nhiều biến chứng khác. Chưa nghiên cứu ở phụ nữ cho con bú sử dụng thuốc bôi tại chỗ, xem thuốc có được sữa mẹ dùng với lượng đủ gây độc cho trẻ hay không. Dù sao nếu bôi nhiều và sử dụng lâu dài thì không nên cho con bú.

    Thuốc tương tác

    Không có báo cáo về sự tương tác của thuốc này với các thuốc khác.

    Bảo quản

    Trong thùng kín, nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến