Kem dưỡng da Philderma Phil Inter Pharma trị nấm da, nấm kẽ, kẽ chân (10g)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Clotrimazole
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Clotrimazole | 100mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Philderma được chỉ định trong các trường hợp sau:
Clotrimazole là một loại thuốc chống nấm phổ rộng được sử dụng để điều trị các bệnh ngoài da do nhiều loại nấm nấm gây ra và cũng có tác dụng trên trichomonas, tụ cầu khuẩn và vi khuẩn, không có tác dụng với lactobacilli. Cơ chế tác dụng của clotrimazole là liên kết với phospholipid trong màng tế bào nấm làm thay đổi tính chất hấp thu của màng, gây mất các chất thiết yếu nội bào dẫn đến tế bào nấm bị phá hủy.
betamethasone là một corticosteroid tổng hợp, có tác dụng glucocorticoid rất mạnh, kèm theo tác dụng Mineralocorticoid không đáng kể. 0,75 mg betamethasone có tác dụng chống viêm tương đương với khoảng 5 mg prednisolone.
betamethasone có tác dụng chống viêm, chống thấp khớp và chống dị ứng. Thuốc được dùng bằng đường uống, tiêm, tiêm, hít hoặc bôi để điều trị nhiều bệnh cần có chỉ định sử dụng corticosteroid, trừ bệnh suy tuyến thượng thận thường sử dụng hydrocortisone phối hợp với thuốc bổ sung Fludrocortisone.
dược động học
gentamicin
Gentamicin không được hấp thu qua đường tiêu hóa. Gentamicin được dùng tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Thuốc ít gắn vào protein huyết tương. Gentamicin khuếch tán chủ yếu vào dịch ngoại bào và dễ dàng khuếch tán vào tai nước ngoài.
Thời gian bán của Gentamicin 2-3 giờ, nhưng có thể kéo dài ở trẻ sơ sinh và bệnh nhân suy thận. Gentamicin không được chuyển hóa và thải trừ vào nước tiểu qua quá trình lọc ở cầu thận.
clotrimazole
Khi bôi ngoài da hoặc sử dụng âm đạo, Clotrimazole rất ít được hấp thu. Sáu giờ sau khi bôi kem và dung dịch 1%, Clotrimazole phóng xạ trên vùng da nguyên vẹn và trên vùng da bị viêm cấp tính, nồng độ Clotrimazole thay đổi từ 100 microgram/cm3 ở lớp sừng đến 0,5–1 microgram/cm3 ở gai và 0,1 microgram/cm3 ở lớp mô dưới da.
betamethasone
Betamethasone dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc cũng dễ hấp thu khi sử dụng tại chỗ. Khi bôi, nhất là khi da bị rách hoặc khi da bị rách hoặc khi thụt vào trực tràng, có thể có một lượng betamethasone được hấp thu đủ để tác dụng toàn thân. Betamethasone nhanh chóng phân bố vào tất cả các mô trong cơ thể. Corticosteroid được chuyển hóa chủ yếu ở gan nhưng cũng ở thận và thải ra nước tiểu.
Trước khi dùng Kem dưỡng da Philderma Phil Inter Pharma trị nấm da, nấm kẽ, kẽ chân (10g)
Cách sử dụng
thuốc bôi.
Liều dùng
Bôi thuốc lên vùng da bị bệnh và xung quanh hai đến ba lần mỗi ngày.
Để việc điều trị có hiệu quả hãy áp dụng thường xuyên. Thời gian điều trị tùy thuộc vào mức độ, vị trí vùng bệnh và đáp ứng của người bệnh. Tuy nhiên, nếu sau 4 tuần bôi thuốc không thấy cải thiện lâm sàng thì nên xem lại chẩn đoán; Đặc biệt đối với trẻ không quá 2 tuần, bé không quá 1 tuần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Không có báo cáo về việc sử dụng quá liều.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Philderma, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Khi sử dụng thuốc có thể xảy ra các tác dụng phụ sau: cảm giác nóng rát, ngứa, nổi sần, phù nề, bội nhiễm, ban đỏ, phồng rộp, bong tróc, nổi mề đay và kích ứng da.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Philderma chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
không nên sử dụng trên diện rộng hoặc uống thuốc trong thời gian dài.
Không dùng thuốc dưới dạng ép.
Corticosteroid bôi tại chỗ điều trị bệnh vảy nến có thể gây hại cho người bệnh do phản ứng ngược, nguy cơ hình thành mụn mủ.
Thuốc sẽ gây độc cho cơ thể và toàn bộ cơ thể do chức năng bảo vệ da bị suy giảm.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng.
Mang thai
chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai khi lợi ích của việc điều trị cần phải đặt lên trên những nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi, vì chưa có đủ bằng chứng về độ an toàn của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Không có thông tin.
Tương tác thuốc
Không có báo cáo.
Bảo quản
Bảo quản trong thùng kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C.
Các loại thuốc khác
- DIANE 35 TABLETS
- GLICLAZIDE 40MG TABLETS
- RENITEC 5MG TABLETS
- TIXYLIX BABY SYRUP
- ULTRAPROCT OINTMENT
- VALACICLOVIR 500MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions