Viên nang cứng Piacledine 300 Hyphens điều trị thoái hóa khớp và khớp gối (1 vỉ x 15 viên)
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách Hộp 1 vỉ x 15 viên
Thành phần Hoàn toàn không xà phòng hóa bơ và dầu đậu nành
Chỉ định Viêm xương khớp, viêm xương khớp, bệnh nướu răng và bệnh nha chu
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Hoàn toàn không xà phòng hóa bơ và dầu đậu nành | 300mg |
Công dụng
Chỉ định
Viên Piacledine 300mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Cơ chế tác động của toàn bộ phần không xà phòng hóa của bơ và dầu đậu nành (ASU) đã được đánh giá qua nghiên cứu In Vitro và In Vivo trong điều trị viêm xương khớp (OA) cho thấy các đặc tính dược lý chính như sau:
Cơ chế tác động chính của Piacledine 300mg bao gồm:
Sự gia tăng Proteoglycans (PG) nói chung, đặc biệt là nhóm có trọng lượng phân tử cao, chất lượng tương đương PG tự nhiên.
Tác dụng bổ sung của hai thành phần piacledine: Ức chế PG cấp tính và PG kích thích mãn tính.
Kích thích tổng hợp collagen bởi tế bào dịch và tế bào sụn.
Tác dụng lên collagen là do làm giảm tác dụng ức chế của Il-1 và làm giảm quá trình tổng hợp PGE2 của tế bào sụn.
Piascriptine 300mg còn ức chế Collagenase II ở khớp.
Cuối cùng, Piacledine 300mg kích thích hoạt động của các chất ức chế hoạt hóa TGFβ1 và TGFβ2 và Plasminogen 1 (Pai-1). Những tác dụng này giải thích hiệu quả về khả năng phục hồi và bảo vệ các chất thay thế.
dược động học
Chưa có phương pháp phân tích chuyên biệt và chính xác nào cho các nghiên cứu dược động học để phân tích ASU trong dịch bệnh sinh học. Vì vậy, chưa có dữ liệu có giá trị về dược động học của Piacledine 300mg.
Trước khi dùng Viên nang cứng Piacledine 300 Hyphens điều trị thoái hóa khớp và khớp gối (1 vỉ x 15 viên)
Cách sử dụng
Viên Piacledine 300mg được dùng bằng đường uống. Tránh nhai viên thuốc và uống với nhiều nước.
Liều dùng
Một viên 300mg mỗi ngày vào giữa bữa ăn.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Piacledine 300mg có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Dữ liệu an toàn thu được từ các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Piascledine 300mg không khác biệt so với giả dược. Đối với cả hai phương pháp điều trị, tác hại lên hệ tiêu hóa đều cao hơn các cơ quan khác.
Dữ liệu an toàn thu được từ việc cảnh giác cho thấy tỷ lệ tác dụng có hại là rất thấp, thấp hơn 0,08 trường hợp trên 1 triệu ngày điều trị. Trong tất cả các trường hợp được báo cáo, các trường hợp và hệ tiêu hóa là thường gặp nhất (khoảng 20% tổng số trường hợp).
Các trường hợp khác có tỷ lệ tương đối > 5% bao gồm các trường hợp ở các cơ quan khác: Rối loạn da và mô dưới da, rối loạn toàn thân và tình trạng bệnh lý, rối loạn mạch máu và rối loạn hệ thần kinh.
Rất hiếm (ADR
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Piacledine 300mg Piacledine trong trường hợp mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Không có cảnh báo đặc biệt và thận trọng khi sử dụng.
Không sử dụng Piacledine 300mg ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vì tính an toàn và hiệu quả chưa được chứng minh.
Cung cấp năng lượng và vận hành máy móc
Piascriptine 300mg không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
trên động vật: Không có bằng chứng nào về tác dụng quái vật của Piacledine 300mg đối với động vật.
Trên lâm sàng: Hiện nay chưa có đủ dữ liệu để đánh giá khả năng gây dị tật và độc tính trên bào thai của Piascriptine 300mg. Vì vậy, tránh sử dụng piacledine300mg khi mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Tránh sử dụng Piascriptine 300mg trong thời gian cho con bú.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc không được ghi nhận đối với Piascriptine 300mg.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- ANDROCUR 50MG TABLETS
- DEXAMFETAMINE SULFATE 5MG TABLETS
- Levitra
- NICORIL 10MG TABLETS
- Protaphane
- WHITE LINIMENT B.P.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions