Viên nang cứng Piracetam 400mg traphaco Điều trị chóng mặt, suy giảm trí nhớ (6 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 6 vỉ x 10 viên
Quy cách Piracetam

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Piracetam400mg

Công dụng

Chỉ định

Piracetam 400mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng chóng mặt.
  • Ở người cao tuổi: suy giảm trí nhớ, chóng mặt, kém tập trung hoặc thiếu tỉnh táo, thay đổi tâm trạng, rối loạn hành vi, kém chú ý đến bản thân, mất trí nhớ do nhồi máu não cao.
  • Được sử dụng sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Học

    piracetam (Dẫn xuất Rnail của axit Amino-butyric-gaba) có tác dụng tinh thần (cải thiện quá trình trao đổi chất của tế bào thần kinh).

    Piracetam tác động trực tiếp lên não làm tăng hoạt động của vùng não tham gia vào cơ chế nhận thức, học tập, trí nhớ, tỉnh táo và ý thức ở người bình thường và người suy giảm chức năng, cải thiện khả năng học tập và trí nhớ.

    Piracetam tác động lên một số chất dẫn truyền thần kinh, làm tăng giải phóng acetylcholin, dopamine. Thuốc có thể làm thay đổi chất dẫn truyền thần kinh và góp phần cải thiện môi trường trao đổi chất để tế bào thần kinh hoạt động tốt nên thuốc cải thiện khả năng học tập và các hoạt động liên quan đến trí nhớ.

    Piracetam có tác dụng bảo vệ vỏ não chống oxy hóa:

    Trên thực nghiệm, Piracetam tăng cường khả năng chịu đựng của não đối với tình trạng thiếu oxy, chống lại các rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ.

    Piracetam làm tăng sự khai thác và tiêu thụ glucose độc ​​lập với nguồn oxy, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển hóa pentose và duy trì tổng hợp năng lượng trong não.

    Piracetam tăng tốc độ phục hồi sau tổn thương do thiếu oxy bằng cách tăng nhanh quá trình luân chuyển photphat vô cơ và giảm sự tích tụ glucose và axit lactic.

    Piracetam làm tăng lượng ATP trong não do tăng chuyển đổi ADP thành ATP trong điều kiện bình thường cũng như không có oxy.

    Piracetam làm giảm khả năng hội tụ tiểu cầu và trong trường hợp hồng cầu bất thường, thuốc có thể khiến hồng cầu phục hồi sự biến dạng và khả năng đi qua mao mạch. Thuốc có tác dụng chống rung.

    dược động học

    Piracetam dùng qua đường uống được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Bioion đạt gần 100%.

    Đỉnh đỉnh trong huyết tương (40 - 60μg/ml) xuất hiện 30 phút sau khi uống liều 2g.

    Nồng độ đỉnh trong dịch não tủy đạt được sau khi dùng thuốc 2 - 8 giờ. Sự hấp thu của thuốc không thay đổi khi điều trị lâu dài. Thể tích phân phối khoảng 0,6L/kg.

    Piracetam được hấp thu vào tất cả các mô và có thể qua hàng rào máu - não, nhau thai và thậm chí cả màng được sử dụng để hấp thu thận.

    Nồng độ cao ở vỏ não, thùy trán, thùy trên và thùy chẩm, tiểu não và lõi nền.

    Nửa đời thải trừ trong huyết tương là 4-5 giờ. Thời gian bán hủy thải trừ qua dịch não tủy khoảng 6 - 8 giờ.

    Piracetam không gắn vào protein huyết tương và được đào thải qua thận ở dạng nguyên vẹn. Hệ số thanh thải Piracetam của thận ở người bình thường là 80ml/phút.

    30 giờ sau khi uống, hơn 95% lượng thuốc được thải ra ngoài qua nước tiểu.

    Nếu bị suy thận, thời gian bán thải nửa đời tăng lên: Ở những bệnh nhân khỏi bệnh hoàn toàn và không hồi phục, thời gian bán thải là 48-50 giờ.

  • Trước khi dùng Viên nang cứng Piracetam 400mg traphaco Điều trị chóng mặt, suy giảm trí nhớ (6 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Piracetam 400mg được dùng bằng đường uống. Có thể uống thuốc gần bữa ăn hoặc cách xa bữa ăn.

    Liều dùng

    Liều thông thường: 30 - 160mg/kg/ngày tùy theo chỉ định điều trị, chia đều 2 hoặc 3 lần.

    Điều trị lâu dài hội chứng thực thể tâm thần ở người cao tuổi: 1,2 - 2,4g (3 - 6 viên)/ngày, tùy từng trường hợp. Liều cao có thể lên tới 4,8g (12 viên)/ngày trong những tuần đầu tiên.

    Suy giảm nhận thức sau chấn thương sọ não (có kèm chóng mặt hoặc không): Liều khởi đầu 9 - 12g (22 - 30 viên)/ngày. Liều duy trì là 2,4g (6 viên)/ngày, uống ít nhất 3 tuần.

    Điều trị rung cơ xuất phát từ vỏ não: Phác đồ điều trị nên khởi đầu là 7,2g (18 viên)/ngày chia làm 2-3 lần. Tùy theo đáp ứng, cứ 3-4 ngày tăng thêm 4,8g (12 viên)/ngày đến liều tối đa 24g (60 viên)/ngày. Sau khi đạt được liều Piracetam tối ưu, nên tìm cách giảm liều của các thuốc kèm theo. Không sử dụng cho trẻ em dưới 16 tuổi.

    Điều trị khó đọc ở trẻ em ≥ 8 tuổi: Trẻ em và thanh thiếu niên, liều 3,2g (8 viên)/ngày, chia làm 2 lần.

    Điều trị nghiện rượu: 12g (30 viên)/ngày trong lần đầu nghiện rượu. Liều duy trì: 2,4g (6 viên)/ngày.

    Điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm: 160mg/kg/ngày, chia đều làm 4 lần.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Không có triệu chứng cụ thể nào cho trường hợp dùng quá liều Piracetam.

    Đối với ngộ độc cấp tính, có thể tiến hành rửa dạ dày. Không có thuốc giải độc đặc biệt khi dùng Piracetam quá liều.

    Tích cực theo dõi để có biện pháp quản lý kịp thời.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Piracetam 400mg có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Chung
  • mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, chướng bụng, bồn chồn, dễ kích động, nhức đầu, mất ngủ, mất ngủ.
  • Chóng mặt, tăng cân, suy nhược, run, kích thích tình dục, căng thẳng, tăng động, trầm cảm, rối loạn đông máu, xuất huyết, viêm da, ngứa, nổi mề đay.

    Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc piracetam 400mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn cảm với piracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Bệnh nhân suy thận nặng (CLCR

    Những người có điệu nhảy Huntington.

    Bệnh nhân suy gan.

    xuất huyết não.

    Thận trọng khi sử dụng

    piracetam được đào thải qua thận nên thời gian bán hủy của thuốc tăng trực tiếp đến mức độ suy thận và CLCR. Cần phải hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bị suy thận. Cần theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân này và người già.

    Tránh ngừng thuốc đột ngột ở người bệnh bị rung cơ do nguy cơ co giật.Thận trọng ở bệnh nhân loét dạ dày, có tiền sử đột quỵ do xuất huyết, sử dụng và các thuốc gây chảy máu do tăng nguy cơ chảy máu. Hãy thận trọng với cuộc phẫu thuật lớn do có khả năng gây rối loạn đông máu.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Piracetam có thể gây căng cơ, bồn chồn hoặc buồn ngủ. Không lái xe, vận hành máy móc khi có các dấu hiệu trên.

    Mang thai

    không nên dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Không sử dụng thuốc này cho phụ nữ cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Khi sử dụng Piracetam để điều trị chứng nghiện rượu, bệnh nhân vẫn có thể tiếp tục điều trị chứng nghiện rượu cổ điển (vitamin và thuốc an thần) trong trường hợp bệnh nhân bị thiếu vitamin hoặc kích động mạnh.

    Có trường hợp tương tác giữa piracetam và tinh chất tuyến giáp khi sử dụng đồng thời: lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.

    Ở người bệnh, thời gian protrombin được ổn định nhờ warfarin khi dùng piracetam.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến