Piracetam Kabi 1g/5ml Bidiphar điều trị suy giảm trí nhớ (2 vỉ x 6 ống x 5ml)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 6 ống x 5ml
Quy cách Piracetam

Thành phần

Thành phần cho 5ml
Thông tin thành phầnNội dung
Piracetam1g

Công dụng

chỉ định

Thuốc Piracetam 1 g/5 ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng chóng mặt.
  • Ở trẻ em được hỗ trợ điều trị chứng khó đọc. Như cơ chế hoạt động. Ngay cả định nghĩa về Hùng Trí “Nootropie” vẫn còn mơ hồ.

    Nhìn chung, tác dụng chính của các loại thuốc mang tên Hùng Trí (như Piracetam, Oxiracetam, Aniracetam, Etiracetam, Pramiracetam, Tenilsetam, Sulotidil, Tamitinol) là nâng cao khả năng học tập và trí nhớ. Nhiều chất trong số này được coi là có tác dụng mạnh hơn đối với piracetam về mặt học tập và trí nhớ. Người ta cho rằng ở người bình thường và người suy giảm chức năng, Piracetam tác động trực tiếp lên não làm tăng hoạt động của vùng não (vùng não tham gia vào cơ chế nhận thức, học tập, trí nhớ, tỉnh táo và ý thức).

    Piracetam tác động lên một số chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin, dopamin... Điều này có thể giải thích tác dụng tích cực của thuốc đối với việc học tập và cải thiện khả năng thực hiện các bài kiểm tra trí nhớ. Thuốc có thể làm thay đổi chất dẫn truyền thần kinh và góp phần cải thiện môi trường trao đổi chất để các tế bào thần kinh hoạt động tốt.

    Trong các thí nghiệm, Piracetam có tác dụng bảo vệ chống lại các rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ bằng cách tăng sức đề kháng của não đối với tình trạng thiếu oxy. Piracetam làm tăng huy động glucose không phụ thuộc vào nguồn cung cấp oxy, tạo điều kiện thuận lợi cho con đường pentose và duy trì tổng hợp năng lượng trong não.

    Piracetam tăng cường tốc độ phục hồi sau tổn thương do thiếu oxy bằng cách tăng vòng quay của photphat vô cơ và giảm tích tụ glucose và axit las. Trong điều kiện bình thường cũng như thiếu oxy, Piracetam được phát hiện làm tăng lượng ATP trong não do tăng chuyển hóa ADP thành ATP; Đây có thể là cơ chế giải thích một số tác dụng hữu ích của thuốc.

    Tác động lên sự dẫn truyền acetylcholin (tăng giải phóng acetylcholin) cũng có thể góp phần vào cơ chế tác dụng của thuốc. Thuốc còn có tác dụng làm tăng giải phóng dopamine và điều này có thể có tác dụng tốt trong việc hình thành trí nhớ. Thuốc không có tác dụng an thần, ngủ, hồi sức, giảm đau, thần kinh hay thần kinh và không có tác dụng của GABA.

    Piracetam làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu và trong trường hợp hồng cầu bất thường có thể khiến hồng cầu phục hồi khả năng biến dạng và cháy nắng qua mao mạch. Thuốc có tác dụng chống rung.

    Dược động học

    Công dụng sinh học gần 100%. Sự hấp thu của thuốc không thay đổi khi điều trị lâu dài. Thể tích phân bố VD khoảng 0,6 lít/kg.

    Piracetam hấp thu vào tất cả các mô và có thể qua máu - não, hàng rào nhau thai và các màng dùng trong thận. Thuốc có nồng độ cao ở vỏ não, thùy trán, thùy trên và thủy lực, tiểu não và nhân đáy. Thời gian bán hủy trong huyết tương là 4 - 5 giờ; Thời gian bán thải trong dịch não tủy khoảng 6 - 8 giờ.

    Piracetam không gắn với protein huyết tương và được đào thải qua thận dưới dạng nguyên vẹn. Hệ số thanh thải Piracetam của thận ở người bình thường là 86 ml/phút, sau 30 giờ uống hơn 95% lượng thuốc thải trừ qua nước tiểu. Nếu bị suy thận, thời gian thải trừ nửa đời tăng lên: Ở bệnh nhân suy thận hoàn toàn và chưa hồi phục, thời gian này là 48 - 50 giờ.

  • Trước khi dùng Piracetam Kabi 1g/5ml Bidiphar điều trị suy giảm trí nhớ (2 vỉ x 6 ống x 5ml)

    Cách sử dụng

    Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền hoặc tiêm bắp.

    cũng có thể dùng để uống nếu phải ngừng sử dụng dạng tiêm.

    Liều dùng

    Liều thông thường là 30 - 160 mg/kg/ngày tùy theo chỉ định, chia đều ngày 2 lần hoặc 3-4 lần.

    Trường hợp nặng có thể tăng liều lên 12 g/ngày và dùng đường truyền tĩnh mạch.

    Điều trị nghiện rượu:

    12 g/ngày trong lần đầu uống rượu.

    Duy trì điều trị: Uống 2,4 g/ngày.

    Suy giảm nhận thức sau chấn thương sọ não (có hoặc không chóng mặt):

    liều ban đầu là 9 - 12 g/ngày; Liều duy trì là 2,4 g thuốc, uống ít nhất trong 3 tuần.

    thiếu máu hồng cầu hình liềm:

    180 mg/kg/ngày, chia đều làm 4 lần.

    Điều trị rung cơ:

    7,2 g/ngày, chia làm 2-3 lần. Tùy theo đáp ứng cứ sau 3-4 ngày, tăng 4,8 g mỗi ngày lên liều tối đa 20 g/ngày. Sau khi đạt liều piracetam tối ưu, nên tìm cách giảm liều của các thuốc kèm theo.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều?

    Không cần có biện pháp đặc biệt nào khi dùng quá liều.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng 1 g/5 ml piracetam bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Cơ thể: Mệt mỏi.
  • tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng. thần kinh: bồn chồn, dễ kích động, nhức đầu, mất ngủ, ngủ quên.

    Không phổ biến, 1/1000

  • Thân thể: Chóng mặt.
  • thần kinh: Chạy, kích thích tình dục.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Piracetam 1 g/5 ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Suy thận nặng (hệ số thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút).
  • Người mắc bệnh Huntington.
  • Bệnh nhân bị suy gan.

    Thận trọng khi sử dụng

    Do Piracetam đào thải qua thận nên thời gian bán hủy của thuốc tăng trực tiếp theo mức độ suy thận và độ thanh thải creatinin. Cần phải hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bị suy thận. Cần theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân này và ở người cao tuổi.

    Khi hệ số đánh giá creatinine dưới 60 ml/phút hoặc khi creatinine huyết thanh trên 1,25 mg/100 ml thì phải điều chỉnh liều.

    Hệ số thanh thải creatinin là 60 - 40 ml/phút hoặc khi creatinin huyết thanh là 1,25 mg - 1,7 mg/100 ml (thời gian bán hủy của piracetam dài hơn gấp đôi). Chỉ nên dùng 1/2 liều bình thường.

    Hệ số thanh thải creatinin là 40 - 20 ml/phút, creatinin huyết thanh là 1,7 - 3,0 mg/100 ml (thời gian bán hủy của piracetam là 25 - 42 giờ). Dùng 1/4 liều lượng thông thường.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thận trọng khi dùng thuốc vì thuốc có thể gây buồn ngủ gà.

    Mang thai

    Piracetam có thể qua nhau thai. Không dùng thuốc này cho người đang mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Không dùng thuốc này.

    Tương tác thuốc

    vẫn có thể tiếp tục phương pháp điều trị nghiện rượu cổ điển (vitamin và thuốc an thần) trong trường hợp người bị thiếu vitamin hoặc kích động mạnh.

    Đã có trường hợp tương tác giữa piracetam và tinh chất tuyến giáp khi sử dụng đồng thời: lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.

    Ở một bệnh nhân, thời gian protrombin được ổn định nhờ warfarin khi sử dụng piracetam.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 0C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến